弛度 Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Trung | 弛度 |
Thuật ngữ 弛度Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (chí dù ) độ võng, độ trùng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới 弛度
| |
| Chủ đề | Chủ đề Chưa được phân loại |
Định nghĩa - Khái niệm
弛度 là gì?
弛度 có nghĩa là (chí dù ) độ võng, độ trùng
- 弛度 có nghĩa là (chí dù ) độ võng, độ trùng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.
(chí dù ) độ võng, độ trùng Tiếng Trung là gì?
độ võng, độ trùng Tiếng Trung có nghĩa là 弛度.
Ý nghĩa - Giải thích
弛度 nghĩa là (chí dù ) độ võng, độ trùng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp..
Đây là cách dùng 弛度. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại 弛度 là gì? (hay giải thích (chí dù ) độ võng, độ trùng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 弛度 là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 弛度 / (chí dù ) độ võng, độ trùng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » độ Võng Dịch Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "độ Võng" - Là Gì?
-
→ độ Võng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ĐỘ VÕNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"độ Võng Của Dầm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Độ Võng Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Độ Võng Trong Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ độ Võng Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Những điều Cần Biết Về Tính độ Võng Của Dầm
-
Deflection - Từ điển Số
-
Deflection Là Gì - .vn
-
Quy định Về độ Võng Cho Phép Của Kết Cấu Thép Chịu Uốn
-
[PDF] NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM KHẢO SÁT ĐỘ CONG VÀ ĐỘ VÕNG ...
-
độ Võng Tiếng Anh Là Gì - CungDayThang.Com
-
Tiêu Chuẩn Quốc Gia TCVN 9344:2012 Kết Cấu Bê Tông Cốt Thép
弛度