LÀ GIÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

LÀ GIÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Slà giàis oldgiàlà cũtuổiđã cũlớncalls you oldis ageinglà tuổi táclà độ tuổitrên tuổiare oldgiàlà cũtuổiđã cũlớn

Ví dụ về việc sử dụng Là già trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi tên là già.My name is old.Ta là già Noel!I'm Santy Claus!Thứ nhất là già.The first one is old.Ái trà là già làng.The tea is old.Thứ nhất là già.The second one is old. Mọi người cũng dịch tuổigiàkhôngbaogiờquágiàđặcbiệtngườigiàmộtônggiàđặcbiệtngườigiàônggiànoelThì thế là già lắm rồi.It already was old.Ai bảo chín mươi là già???Who says 60 is old?Dù là già hay là trẻ.Be they aged or young.Ai bảo tuổi tám- bảy là già.Who says 70 is old?Như vậy là già, đây là chết.This is ageing and this is death.ngườigiànhấtnhữngngườigiàThì như tao cũng kể là già.Like I said it is old.Cho dù là già rồi, cũng đẹp vô cùng.Apart from being old, it is also pretty.Ai bảo đồ đen là già chứ?Who said farmers are old?Một là già, hai là bệnh, ba là chết.One of them is old and two are ill.Tám mươi ai bảo ta là già.Thirty-Eight means I'm Old.Tuổi không thể là già, nhưng cũng không thể là trẻ.A building can be old, but it cannot be young.Đối với tớ, như thế tức là già đi.To me, is being old.Hương Tràm bị cho là già dặn trong phong cách thời trang.They have been criticised as being old fashioned in style.Laut- Ổng hẳn phải là già.And he- he must be growing old.Và đối với một linh trưởng,thế nào mới được coi là già?And what actually is an old age for a primate?Có khi còn có thể nói là già nữa.You can still tell it is old.Các nước giàu cần phảisuy nghĩ lại về những gì nó có nghĩa là già.Wealthy countries need to rethink what it means to be old.Bác nói 60 chưa phải là già mà.I have to say that I don't think 60 is old.Vì điều duy nhất chúng ta có được là già đi.The only thing they will get is older.Đúng là chỉ có mình ta là già cả rồi.In that case it's just me who's getting old.Con người ta biết khi nào là già.You know when it gets old.Nhưng Coop không tự cho mình là già.Dickens did not think of himself as old.Cuối cùng, điều chúng ta phải chấp nhận là già và chết.We need to let what is old be dead and gone.Mà tất cả chúng ta chẳng ai muốn bị nhận là già phải không.Not everyone wants to be perceived as being old or older..Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0342

Xem thêm

tuổi già làold age iskhông bao giờ là quá giàyou are never too oldyou're never too oldđặc biệt là người giàespecially the elderlyespecially older adultslà một ông giàam an old manđặc biệt là ở người giàespecially in the elderlyespecially in older peoplelà ông già noel's santa clauslà người già nhấtis the oldest personnhững người già làelders are

Từng chữ dịch

động từisgiới từasngười xác địnhthatgiàtính từoldelderlyoldergiàdanh từagegiàđộng từaging S

Từ đồng nghĩa của Là già

là cũ là gì và nólà giá bán

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh là già English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Già Dặn Trong Tiếng Anh Là Gì