LÀ GIÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LÀ GIÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Slà già
Ví dụ về việc sử dụng Là già trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch tuổigiàlà
Cho dù là già rồi, cũng đẹp vô cùng.Xem thêm
tuổi già làold age iskhông bao giờ là quá giàyou are never too oldyou're never too oldđặc biệt là người giàespecially the elderlyespecially older adultslà một ông giàam an old manđặc biệt là ở người giàespecially in the elderlyespecially in older peoplelà ông già noel's santa clauslà người già nhấtis the oldest personnhững người già làelders areTừng chữ dịch
làđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatgiàtính từoldelderlyoldergiàdanh từagegiàđộng từaging STừ đồng nghĩa của Là già
là cũTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Già Dặn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Già Dặn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Già Dặn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Già Dặn Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"già Dặn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Già Dặn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"già Dặn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Già Dặn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
SAGELY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Già Dặn Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
YOU LOOK OLDER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Già Dặn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Già Dặn | Vietnamese Translation
-
Già Dặn Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của ...
-
Từ Già Dặn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt