LÀ KHÁ CAO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

LÀ KHÁ CAO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Slà khá caois quite highkhá caois pretty highis fairly highkhá caois very highrất caolà rất lớncao lắmis rather highis relatively highis a bit highare quite highkhá caoare pretty highbe quite highkhá caoare fairly highkhá caowas quite highkhá caoare rather high

Ví dụ về việc sử dụng Là khá cao trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Là khá cao có phải k?Is a bit high, isn't it?Cuốn sách này là khá cao.That book is too high.Thì khả năng thất bại của bạn là khá cao.Your chances of failing are rather high.Nói chung là khá cao.Generally they are fairly high.Tỉ lệ thành công là khá cao!The success rate is pretty high!Chi phí ban đầu để mua một hệ thống năng lượng mặt trời là khá cao.The initial cost of purchasing a solar power system is fairly high.Mình đánh giá là khá cao.I suspect it's rather high.Xác suất để chiến thắng với phương pháp này là khá cao.Chances of winning with this method is very high.Trong tương lai là khá cao.Be quite high in the future.Lần xạ trị đầu tiên là khá cao.The initial radiation doses were very high.Thuế tại Úc là khá cao, tương tự như các cấp trong Vương quốc Anh.Spending in Australia is very high, as is the level in the UK.Cơ hội để thắng là khá cao.A chance of winning is pretty high.Tỷ lệ phá thai ở nước ta hiện nay là khá cao và dường như đang có xu hướng gia tăng.The employment rate in Israel today is very high and seems to have nearly peaked.Khả năng tương thích là khá cao.The compatibility is pretty high.Tuy nhiên, trong trường hợp của tôi, quá trình điều trị phải được lặp lại,nhưng giá của thuốc là khá cao.However, in my case, the course of therapy must be repeated,but the price of the drug is quite high.Con số này được xem là khá cao.This number is considered to be fairly high.Do đó rào cản củaviệc gia nhập mạng lưới là khá cao.The threshold of joining our network is extremely high.Vì trong thời kỳ ấm áp, khả năng xảy ra tình huống như vậy là khá cao khi ăn kem hoặc uống đồ uống có ga.Since in the warm period the likelihood of such situations occurring is quite high while eating ice cream or drinking carbonated drinks.Số lượng người chơi lựa chọn Baccarat là khá cao.The quantity of people playing Baccarat is really great.Chi phí cho một đám cưới là khá cao.The cost of a wedding can be quite high.Các chuyên gia của Viện Đào tạo và Nghiên cứu BIDV dự báo, khả năng Fed cắt giảm lãi suấtmột lần nữa trong năm 2019 là khá cao.Experts of BIDV Institute of Training and Research forecasted that the possibility that the Fed cutsinterest rates once again in 2019 is fairly high.Lúc đầu tôi vẫn nghĩ nó là khá cao.I initially thought it was too high.Khả năng giành chiến thắng của bạn trong mọi việc là khá cao.The odds of you winning something on each turn are rather high.Xác suất thất bại của M& A là khá cao.Cross-border A&M failure rate is rather high.Chi phí ban đầu để xây dựngmột nhà máy hạt nhân là khá cao.The initial costs tobuild a nuclear power station can be very high.Chi phí để thuê một Developer là khá cao.Cost of hiring a dedicated developer is much lower.Mới nhìn nhiều người sẽ nghĩ mức giá này là khá cao.I remember seeing some people estimating the price would be much higher than this.Khi tôi nghĩ về vị trí kỳ nghỉ hoàn hảo cho các loại ngoài trời,Patagonia là khá cao trong danh sách.When I think about the perfect vacation spot for outdoorsy types,Patagonia is pretty high on the list.Chúng tôi nghĩ khả năng bạn nghĩ CÓ là khá cao.I think the chances are pretty high you would.Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu chỉ ra rằng ngưỡng độc tính đối với vitamin D là khá cao, khoảng 200- 240 ng/ ml.However, most research indicates that the toxicity threshold for vitamin D is fairly high, around 200- 240 ng/mL.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 255, Thời gian: 0.0312

Từng chữ dịch

động từisgiới từasngười xác địnhthatkhátrạng từquiteprettyfairlyratherverycaotính từhightallsuperiorcaotrạng từhighlycaodanh từheight S

Từ đồng nghĩa của Là khá cao

rất cao là khálà khá chuẩn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh là khá cao English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Khá Cao Tiếng Anh Là Gì