LÀ KỶ LUẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LÀ KỶ LUẬT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch là kỷ luật
is disciplinewas discipline
{-}
Phong cách/chủ đề:
Dreaming is a Discipline.Đó là kỷ luật cho tâm trí.
It's discipline for the mind.Em hiểu cái gì là kỷ luật không?'.
Do you know what discipline is?”.Đó là kỷ luật; bạn phải thực tập nó.”.
It's a discipline; you have to practice.”.Tất cả nó đòi hỏi là kỷ luật và thực hành.
All it requires is discipline and practice.Đó là kỷ luật; bạn phải thực tập nó.”.
It's a discipline, you have to practise it.'.Quản lý hiệu quả là kỷ luật và thực hiện nó.”.
Effective management is discipline, carrying it out".Chú ý đó mang lại trật tự riêng của nó, mà là kỷ luật.
That attention brings its own order which is discipline.Đó chỉ là kỷ luật của đầu óc.
It was a discipline of the mind.Điều chính mà phân cách chúng là kỷ luật và ngây thơ.
The main things that separate them are discipline and ingenuity.Điều đáng buồn về bấtkỳ chiến lược cờ bạc nào là kỷ luật.
The sad thing about any gambling strategy is the discipline.Tư duy mũ trắng là kỷ luật và định hướng.
White Hat thinking is a discipline and a direction.Danh ngôn của William Arthur Ward-Cái giá của sự vượt trội là kỷ luật.
Ward, William Arthur“The price of excellence is discipline.Capello rất khó, là kỷ luật, là sự tôn trọng.
Capello was hard, was discipline, was regard.Đó là kỷ luật kinh tế áp dụng cho chủ đề chăm sóc sức khỏe.
It is the discipline of economics applied to the topic of health care.Một trong những khía cạnh khó khăn nhất trong việc nuôi dạy con cái là kỷ luật.
One of the hardest things for me in raising daughters was discipline.Theo ông những gì một đất nước cần là kỷ luật chứ không phải là dân chủ.
What a country needs to develop is discipline rather than democracy.Và chất lượng của cái trí mà học hỏi có trật tự riêng của nó mà là kỷ luật.
And the quality of the mind that learns has its own order which is discipline.Tôi tin rằngnhững gì một quốc gia cần cho phát triển là kỷ luật hơn là dân chủ.
What a country needs to develop is discipline rather than democracy.Nếu nó được tóm tắt trong một từ, chìa khóa cho một nhàgiao dịch ngoại hối tốt là kỷ luật.
If it was to be summed up in one word,the key to a good forex trader is discipline.Tôi tin rằngnhững gì một quốc gia cần cho phát triển là kỷ luật hơn là dân chủ?
I believe that what a country needs to develop is discipline more than democracy?Krishnamurti: Tôi đã giải thích cẩn thận rằng bạn không thể có tự do nếu không có trật tự vàtrật tự là kỷ luật.
Krishnamurti: I carefully explained that you cannot have freedom without order andorder is discipline.Tôi tin rằngnhững gì một quốc gia cần cho phát triển là kỷ luật hơn là dân chủ.
I believe what[the Philippines] needs to develop is discipline more than democracy.Những điều cơ bản của quản lý dự án không phức tạp,chúng chủ yếu là lẽ thường và điều thường thiếu là kỷ luật.
The basics of project management are not complex, they aremostly common sense, and what is usually lacking is discipline.Nếu bạn muốn thành công đường dài trong nghề này,điều đầu tiên bạn cần làm đó là kỷ luật với chính bản thân mình.
If you want to become successful in life,the first thing you need to do is discipline yourself.Nhìn chung, điều quan trọng nhất trong phòng ngừa vàđiều trị béo phì là kỷ luật và động lực để đạt được mục tiêu của bạn.
Overall, the most important thing in the prevention andtreatment of obesity is discipline and motivation to achieve your goals.Quản lý tiền tệ là một trong ba thành phần chính để thành công các giao dịch quyền chọn nhị phân,hai còn lại là kỷ luật và phương pháp.
Money management is one of the three key ingredients to successful binary options trading,the other two being discipline and strategy.Nếu bạn muốn xây dựng cơ bắp và đạt được các mục tiêu về thể dục,thành phần chính là kỷ luật và có thể là một ít protein bổ sung.
If you want to build muscle and reach your fitness goals,the main ingredient is discipline and maybe a little bit of extra protein.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 28, Thời gian: 0.0228 ![]()
là ký hợp đồnglà kỷ lục thế giới

Tiếng việt-Tiếng anh
là kỷ luật English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Là kỷ luật trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
làđộng từislàgiới từaskỷdanh từcenturyyearsrecorddisciplineluậtdanh từlawlegislationactrulecodeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Giá Của Sự Vượt Trội Là Kỷ Luật
-
Danh Ngôn Của William Arthur Ward - Cái Giá Của Sự Vượt Trội Là Kỷ ...
-
Cái Giá Của Sự Vượt Trội Là Kỷ Luật Cái Giá Của Sự Tầm... - Câu Nói Hay
-
Cái Giá Của Sự Vượt Trội Là Kỷ Luật. Cái Giá Của ... - Những Câu Nói Hay
-
English For You. - Cái Giá Của Sự Vượt Trội Là Kỷ Luật. Cái ... - Facebook
-
Cái Giá Của Sự Vượt Trội Là Kỷ Luật. Cái Giá Của ... - Thế Giới Danh Ngôn
-
Cái Giá Của Sự Vượt Trội Là Kỷ Luật. Cái Giá Của Sự ... - Danh Ngôn VN
-
Cái Giá Của Sự Vượt Trội Là Kỷ Luật. Cái Giá Của Sự Tầm ... - Lời Hay ý đẹp
-
Cái Giá Của Sự Vượt Trội Là Kỷ Luật.
-
Cái Giá Của Sự Vượt Trội Là Kỷ Luật. Cái...
-
Từ điển Danh Ngôn - Dr. Khỏe Review
-
Tranh Canvas Treo Tường Cái Giá Của Sự Vượt Trội Là Kỷ Luật Cái ...
-
[Trích Sách] "Đời Ngắn Đừng Ngủ Dài": 101 Mẩu Chuyện Về Cuộc ...