LẠ LẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

LẠ LẮM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch lạ lắmvery strangerất lạkì lạkhá kỳ lạthật lạlạ lắmkhá lạvô cùng kỳ lạlạ lẫmrất kỳ quặcrất kỳ dịreally weirdthực sự kỳ lạthực sự kỳ quặckì lạrất lạthật kỳ lạthực sự kỳ quáithật sự kỳ lạrất kỳ lạlạ lắm

Ví dụ về việc sử dụng Lạ lắm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nó lạ lắm.It was weird.Tôi thấy lạ lắm.I feel funny.Út bây giờ đã là một ngôi sao lạ lắm.Now this is a very strange star.Cô ta lạ lắm.She was weird.Thứ bùa này lạ lắm.This magic is strange.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcảm giác thật lạCó điều gì lạ lắm phía bên kia.Something very special on the other side.Gia đình tôi lạ lắm.My family is strange.Tớ không nghĩ thế, nhưng có điều này lạ lắm.No, I don't, but this is all very strange.Ông nói: lạ lắm.He said,"That's weird.Năm đó thời tiết lạ lắm.Weird weather that year.Mấy câu hỏi đó lạ lắm, Spencer à.These questions are Very strange, spencer.Khán giả ở đây lạ lắm.The audiences here are strange.Đảo này nhiều chim lạ lắm, nhưng không phải ai cũng thấy được đâu.This species is very rare, not everyone can see this bird.Cảm giác lạ lắm.It feels kind of weird.Năm nay, tôi phát hiện một điều lạ lắm.This year I noticed something very strange.Tớ tìm thấy bộ cờ này lạ lắm ở chỗ nhà máy.I found this really weird game in the factory.Cái tiếng động họ gây ra nghe lạ lắm.The noise they made was quite odd.Tuy nhiênthực ra sự việc đã xảy ra lạ lắm- dĩ nhiên là rất lạ..But the facts were really very strange- very strange indeed.Hôm nay chị không có nhiều khách hàng, nhưng, có một cô gái lạ lắm.Not many customers came today. But, there was a wierd girl.Nó sâu và lạ lắm.It's deep and strange.Nó lạ lắm, nhưng thể tôi phải trải qua một lễ trừ tà chậm rãi để có thể hoàn toàn thoát ra khỏi nó vậy.”.It was very strange, it was almost like a really slow exorcism to completely let go of him.".Nhưng điều này lạ lắm.But this is strange.Tôi biết thực tế người ta nghĩ tôi lạ lắm,” Chapman phát biểu với NBC News.I know for a fact that people think I'm really weird," Chapman told NBC News.Lớp tôi có em lạ lắm.I have a very strange kid.Ngoài đó có gì lạ lắm.Something weird out there.Là và quả lạ lắm.It was and is strange.Có nhiều bạn lạ lắm?Do you have very strange friends?Tôi nghe cái này lạ lắm.I heard something really weird.Con trông thấy bà ta, lạ lắm.Went to see her; very bizarre.Rias- oneesama đang cư xử lạ lắm.”.Rias-oneesama is acting very weird.”.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 386, Thời gian: 0.0353

Từng chữ dịch

lạtính từstrangeweirdforeignoddunknownlắmtrạng từverysotooreallylắmđại từmuch là lắclà lặn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh lạ lắm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Nó Lạ Lắm Là Gì