LÀ MÃI MÃI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

LÀ MÃI MÃI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Slà mãi mãibe foreverlà mãi mãimãi mãi đượcluônlà vĩnh viễnmãi bịmãi mãi bịcòn mãiluôn luôn đượcvẫn mãi mãiđược vĩnh viễn bịis foreverlà mãi mãimãi mãi đượcluônlà vĩnh viễnmãi bịmãi mãi bịcòn mãiluôn luôn đượcvẫn mãi mãiđược vĩnh viễn bịis eternallà vĩnh cửulà đời đờiforever meansare foreverlà mãi mãimãi mãi đượcluônlà vĩnh viễnmãi bịmãi mãi bịcòn mãiluôn luôn đượcvẫn mãi mãiđược vĩnh viễn bịwas foreverlà mãi mãimãi mãi đượcluônlà vĩnh viễnmãi bịmãi mãi bịcòn mãiluôn luôn đượcvẫn mãi mãiđược vĩnh viễn bịis permanentlyđược vĩnh viễnvĩnh viễn bịlà vĩnh viễnluôn đượcis everlasting

Ví dụ về việc sử dụng Là mãi mãi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đừng nói nó là mãi mãi.Don't say it's forever.MAI là mãi mãi.[/ QUOTE].But Forever is dead.[/quote].Điều này thực sự là mãi mãi.This really is FOREVER.Thời gian là mãi mãi và vô tận.Time is eternal and endless.Điều này thực sự là mãi mãi.This really was forever. Mọi người cũng dịch sẽmãimãikhôngphảimãimãimãimãimộtkhôngmãimãithểmãimãiKim cương là mãi mãi, và cũng キ ラ キ ラ.Diamonds are forever, and so is Ric Flair.Sự xa cách ấy là mãi mãi.That distant point was forever.Tất cả các bản án của công lý của bạn là mãi mãi.All the judgments of Thy justice are forever.Trong vòng tay anh là mãi mãi…”.Forever is in your hands…”.Nhẫn sao và thịt đẳng cấp là mãi mãi.The degree and the ring are forever.Tất cả những thứ ấy là mãi mãi khởi sinh, phát triển và biến mất.All of them are forever arising, developing and passing away.Và lúc đó, điều đó là mãi mãi.And this time, it's forever.Kim cương là mãi mãi- một câu nói tượng trưng cho một tình yêu bất diệt.Diamonds are forever- a saying that symbolizes an everlasting love.Hợp đồng thông minh là mãi mãi.Smart contracts are forever.Nếu Thần Nông từ bỏ ai, đó là mãi mãi.No. When God gives you anything, that's forever.Em yêu, em đã nghĩ đó là mãi mãi rồi.Baby, you thought it was forever.Cho nên chẳng có thành công haythất bại nào là mãi mãi.Neither success nor failure is everlasting.Và nó hiểu thứ gì là mãi mãi.Who found out what forever means.Uvarov cũng không coi rằng chế độ nông nô là mãi mãi.Uvarov also did not consider that serfdom was forever.Nhưng còn nỗi đau này là mãi mãi…".But this sorrow is eternal.".Hai năm yêu thương đối với tuổi trẻ đã như là mãi mãi về sau.To youth two years until the coming of age was forever.Tôi từng nghĩ hôn nhân là mãi mãi.I thought marriage was forever.Tôi cứ nghĩ hôn nhân là mãi mãi.I thought that marriage was forever.Với SOS sao lưu của bạn là mãi mãi.With SOS your backups are forever.Tôi từng nghĩ hôn nhân là mãi mãi.I used to think marriage was forever.Anh nói anh yêu em và đó là mãi mãi.I said I love you And that's forever.Anh yêu tôi, và điều đó là mãi mãi.I adore you, and that's forever and ever.Tôi từng nghĩ hôn nhân là mãi mãi.I would always believed marriage was forever.Mặt khác, tiêm silicon hoặc Artefill là mãi mãi.On the other hand, injections of silicone or Artefill are forever.Điều này đảm bảo rằng thế giới của nó là mãi mãi thay đổi và mở rộng.This guarantees that its world is permanently shifting and expanding.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 351, Thời gian: 0.0325

Xem thêm

sẽ mãi mãi làwill forever bewill forever remainkhông phải là mãi mãiis not forevermãi mãi là mộtforever bekhông có gì là mãi mãinothing is forevercó thể là mãi mãipossibly forevermaybe forever

Từng chữ dịch

động từisgiới từasngười xác địnhthatmãitrạng từforeveralwayseverindefinitelymãidanh từpromotion S

Từ đồng nghĩa của Là mãi mãi

là vĩnh cửu mãi mãi được luôn là mafialà mái nhà

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh là mãi mãi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chẳng Gì Là Mãi Mãi Dịch Sang Tiếng Anh