LÀ NHỮNG CẶN BÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LÀ NHỮNG CẶN BÃ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch là những
Ví dụ về việc sử dụng Là những cặn bã trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Nó là cặn bã.
Cặn bã này của trải nghiệm là ký ức.Từng chữ dịch
làđộng từisnhữngngười xác địnhthosetheseallsuchnhữngtrạng từonlycặndanh từresiduesedimentscumscalecặntính từresidualbãdanh từgroundsresiduebãtính từsebaceousTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Các Chất Cặn Bã Tiếng Anh Là Gì
-
Cặn Bã Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đồ Cặn Bã - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
"chất Cặn Bã" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cặn Bã Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CẶN BÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "cặn Bã" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cặn Bã Bằng Tiếng Anh
-
CẶN BÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bựa Sinh Dục – Wikipedia Tiếng Việt
-
đồ Cặn Bã Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cặn Bã Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Cơ Thể Người Các Cơ Quan Bên ...