LÀ NHỮNG CẶN BÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LÀ NHỮNG CẶN BÃ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch là những
be thoseas thosethat thosethat theseare thosecặn bã
scumresiduedrossdregsresidues
{-}
Phong cách/chủ đề:
These are junk of human beings.Đó là những cặn bã của một hồ chứa nước nằm ở mức thấp hơn đáy của các máy bơm, trong trường hợp này là 1 phần trăm cuối cùng.
That is the dregs of a reservoir that sit lower than the bottom of the pumps- in this case the last 1 per cent.Rằng họ là những cặn bã của nhân loại, lợi dụng tình thế đã tàn phá thảm hại một nhà nước lớn chỉ trong một giờ đồng hồ, tàn sát và tiêu diệt hàng ngàn trí thức hàng đầu của nước Nga một cách khát máu man rợ, và bây giờ gần mười năm vẫn tiếp tục chế độ tàn ác và bạo ngược nhất mọi thời đại.
That they are the scum of humanity which, favored by circumstances, overran a great state in a tragic hour, slaughtered and wiped out thousands of her leading intelligentsia in wild blood lust, and now for almost ten years have been carrying on the most cruel and tyrannical regime of all time.Khó rửa sạch những cặn bã bám ở rổ nhựa?
Difficult to clean the dregs in plastic baskets?Những người phá vỡ các luật lệ là cặn bã, đó là sự thật, nhưng những người từ bỏ bạn bè của họ thì còn tồi tệ hơn cả cặn bã..
Those who break the rules are scum, but those who abandon their friends are worse than scum..Nó là cặn bã.
He was scum.Chúng là cặn bã.
They're the scum of the earth.Ông là đồ cặn bã, cặn bã.
He is a scum, scum.Vì chúng tôi, những con chuột sông, là cặn bã của xã hội.
Because we river rats are the dregs of society.Tôi biết ông là cặn bã từ lâu rồi.
I know he is scum for long.Nghe đây, không chỉ đơn giản là cặn bã.
Look, they're not just lowlifes.Anh ta là cử nhân hay cặn bã?
Is he a bachelor or a scum?Cặn bã này của trải nghiệm là ký ức.
This residue of experience is memory.Chúng là cặn bã của thời gian và thời gian là chuyển động;
They are the residue of time and time is movement;Cặn bã là cặn bã thế nào?
What do you mean by scums?Mỗi hệ thống hứa hẹn đó là một cặn bã.
Every system that promises that is a scum.Những người cặn bã như tôi làm công việc chết tiệt cho họ.
People who get scum like us to to do their work.Có những phần tốt, nhưng lại đầy ắp đủ loại cặn bã.
There are good parts to it, but its filled with all sorts of scum..Những người đó là cặn bã..
Those people are shit..Đúng ta là cặn bã.
Yes, I'm the shit.Sao nàng ta có thể là cặn bã?.
How could you be trash?Mấy người này là đồ cặn bã.
These women are trash.Ở quận Pasig Line của Manila, cư dân địa phương Jaime Co nói:“ Những kẻ bị giết là cặn bã xã hội.
In Manila's Pasig Line district, local resident Jamie Co says,“The people killed are the dirt of society.Bl*, họ cặn bã là gì!
Bl, what are they filthy!Trong mắt tôi không phải là cặn bã..
In my eyes, it isn't rubbish.Mọi sự từ chúng ta đều là cặn bã.
All of our lives were shit.Ta nhìn ngươi là hoàn toàn cặn bã.
I think you are totally full of shit.Cuộc đời là đầy những loại cặn bã Sao anh lại cư xử như trẻ con thế?
Life is full of all kinds of shit. Why are you acting like a child?Anh đang nói về cái gì thế?cuộc đời là đầy những loại cặn bã Sao anh lại cư xử như trẻ con thế?
What are you talking about?Life is full of all kinds of shit. Why are you acting like a child?Chúng ta cần tránh những người này, cũng như những kẻ cho rằng thế giới là một đống cặn bã.
I avoid these people just as much as someone who thinks the world is an endless pile of shit.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 754, Thời gian: 0.2539 ![]()
là những chiếc xelà những chiến sĩ

Tiếng việt-Tiếng anh
là những cặn bã English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Là những cặn bã trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
làđộng từisnhữngngười xác địnhthosetheseallsuchnhữngtrạng từonlycặndanh từresiduesedimentscumscalecặntính từresidualbãdanh từgroundsresiduebãtính từsebaceousTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Các Chất Cặn Bã Tiếng Anh Là Gì
-
Cặn Bã Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đồ Cặn Bã - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
"chất Cặn Bã" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cặn Bã Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CẶN BÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "cặn Bã" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cặn Bã Bằng Tiếng Anh
-
CẶN BÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bựa Sinh Dục – Wikipedia Tiếng Việt
-
đồ Cặn Bã Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cặn Bã Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Cơ Thể Người Các Cơ Quan Bên ...