Lá Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
leaf, sheet, foliage là các bản dịch hàng đầu của "lá" thành Tiếng Anh.
lá noun + Thêm bản dịch Thêm láTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
leaf
nounpart of a plant [..]
Nó thấy những con nòng nọc đang uốn éo ở đáy chiếc lá.
It's noticed the wriggling tadpoles at the bottom of the leaf.
omegawiki -
sheet
nounông ấy mang cho bố lá cờ của lex để bố biết mình đang chống lại ai.
Sure, he brought me Lex's balance sheet so I could see what I was up against.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
foliage
nounNhững tán lá khoan thai hướng về phía mặt trời đón nhận nguồn dinh dưỡng.
They grow unhurriedly toward the sun that nourishes their foliage.
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- blade
- foil
- plate
- foliaceous
- foliar
- lamella
- folium
- leaves
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lá + Thêm bản dịch Thêm LáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
leaf
verb nounorgan of a vascular plant, composing its foliage
Và cuối cùng, Đèn Lá dành cho Herman Miller.
And then finally, the leaf lamp for Herman Miller.
wikidata
Hình ảnh có "lá"
Bản dịch "lá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Lá đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Lá Cây Bằng Tiếng Anh - Leaf, Leaves - Glosbe
-
Chiếc Lá Tiếng Anh đọc Là Gì - Thả Tim
-
CHIẾC LÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chiếc Lá Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Chiếc Lá Tiếng Anh Gọi Là Gì - Xây Nhà
-
LEAF | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Lá Cây Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Lá Cây Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Chiếc Lá Tiếng Anh đọc Là Gì - Thả Tim Mới Nhất Năm 2022
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cây Cối (phần 1) - Leerit