LÀM GIÙM In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " LÀM GIÙM " in English? làm
Examples of using Làm giùm in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Nếu quý vị bị thương quá nặng không thể chụp ảnh,hãy nhờ người khác làm giùm.
Ông đâm thọt vàchọc tức đối thủ của mình để họ vấp ngã và làm giùm công việc của ông.Word-for-word translation
làmverbdomakedoinglàmnounworklàmadverbhowgiùmverbpleasegiùmfor meit forthis forTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Nhờ Làm Giùm Tiếng Anh
-
LÀM GIÙM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Những Câu Nhờ Vả Trong Tiếng Anh Chuẩn Như Tây
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ - Pasal
-
Cách Nhờ Sự Giúp đỡ Trong Tiếng Anh - Aroma
-
Các Câu Nhờ Vả Trong Tiếng Anh
-
Dùm Hay Giùm đúng (nghĩa Là Gì-mua Giùm Hay ... - BY - BYTUONG
-
→ Nói Giùm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
15 MẪU CÂU ĐỂ NHỜ NGƯỜI KHÁC... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Cấu Trúc Nhờ Vả Ai đó Trong Tiếng Anh - Daful Bright Teachers
-
Mẫu Câu Nhờ Giúp đỡ Trong Tiếng Anh
-
CÁCH NHỜ VẢ TRONG TIẾNG ANH - Ngoại Ngữ Dương Minh
-
Cách Viết Thư Nhờ Giúp đỡ Bằng Tiếng Anh
-
Học Nói đề Nghị Và Xin Phép Bằng Tiếng Anh | EJOY ENGLISH
-
50 Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Qua điện Thoại - Langmaster