→ Làm Xiêu Lòng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "làm xiêu lòng" thành Tiếng Anh
allure, alluring là các bản dịch hàng đầu của "làm xiêu lòng" thành Tiếng Anh.
làm xiêu lòng + Thêm bản dịch Thêm làm xiêu lòngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
allure
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
alluring
adjective noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " làm xiêu lòng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "làm xiêu lòng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xiêu Lòng Có Nghĩa Là Gì
-
Xiêu Lòng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xiêu Lòng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Xiêu Lòng - Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ Xiêu Lòng Có ý Nghĩa Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "xiêu Lòng" - Là Gì?
-
Xiêu Lòng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'xiêu Lòng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Xiêu Lòng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Xiêu Lòng Là Gì? định Nghĩa
-
Xiêu Lòng Nghĩa Là Gì?
-
Xiêu Lòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Những Mẫu đàn ông Bạn Không Nên Tính Chuyện Trăm Năm