Lamb - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
lamb
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈlæm/
Từ khóa » Cừu Nhân Tiếng Anh Là Gì
-
Cừu Nhân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 11 Cừu Nhân Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cừu Nhân' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
CỰU NHÂN VIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cừu Nhân Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Con Cừu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
→ Cừu Cái, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cừu Dolly – Wikipedia Tiếng Việt
-
Con Cừu đọc Tiếng Anh Là Gì - Mới Cập Nhập - Update Thôi
-
Shepherd - Wiktionary Tiếng Việt
-
Shepherd | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
'cừu Nhân' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()