Làng Xóm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
làng xóm
village (inhabitants) co-villagers, people, neighbours
Từ điển Việt Anh - VNE.
làng xóm
village (inhabitants) co-villagers, people, neighbors



Từ liên quan- làng
- làng xã
- làng bên
- làng bẹp
- làng mạc
- làng nhỏ
- làng quê
- làng văn
- làng xóm
- làng chài
- làng chơi
- làng nghề
- làng nước
- làng thôn
- làng nhàng
- làng kế cận
- làng má phấn
- làng đại học
- làng bỏ hoang
- làng chiến đấu
- làng chiến lược
- làng có rào quanh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Xóm Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Xóm Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
XÓM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xóm Là Gì? Xóm Tiếng Anh Là Gì?
-
→ Xóm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Translation In English - XÓM
-
Thôn, Xóm, Ấp, Xã, Phường, Huyện, Quận, Tỉnh, Thành Phố Trong ...
-
XÓM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Xóm Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Top 19 Xóm Bằng Tiếng Anh Mới Nhất 2022
-
Top 15 Hàng Xóm Viết Tiếng Anh Là Gì
-
Phường, Khu Phố, ấp, Xã, Huyện Tiếng Anh Là Gì ? Một Số Cách Viết ...
-
Neighbor | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh