Lãnh Thổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
lãnh thổ
domain; territory
sống trên lãnh thổ đức to live in german territory
bảo vệ lãnh thổ của mình to defend one's territory
territorial
quyền lãnh thổ terriorial rights
sự toàn vẹn lãnh thổ territorial integrity
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
lãnh thổ
* noun
domain; territory
quyền lãnh thổ: terriorial right
Từ điển Việt Anh - VNE.
lãnh thổ
territory, domain



Từ liên quan- lãnh
- lãnh sự
- lãnh tụ
- lãnh tự
- lãnh án
- lãnh đủ
- lãnh cảm
- lãnh giá
- lãnh hải
- lãnh hội
- lãnh khí
- lãnh thổ
- lãnh vực
- lãnh đạm
- lãnh đạo
- lãnh địa
- lãnh binh
- lãnh canh
- lãnh chúa
- lãnh cung
- lãnh giáo
- lãnh khốc
- lãnh tiền
- lãnh không
- lãnh lương
- lãnh nguyên
- lãnh sự quán
- lãnh tụ fuarơ
- lãnh tụ đa số
- lãnh thổ tự trị
- lãnh thổ uỷ trị
- lãnh tụ cao cấp
- lãnh tụ dị giáo
- lãnh án tử hình
- lãnh đạm nữ dục
- lãnh trách nhiệm
- lãnh tụ hồi giáo
- lãnh đạo các cấp
- lãnh đạo cốt cán
- lãnh đạo sát sao
- lãnh địa bá tước
- lãnh địa sứ quân
- lãnh thổ hải quan
- lãnh tụ công đoàn
- lãnh đạo công tác
- lãnh đạo của đảng
- lãnh đạo nhân dân
- lãnh đạo tôn giáo
- lãnh đạo tư tưởng
- lãnh hóa giao ngân
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Toàn Vẹn Lãnh Thổ In English
-
TOÀN VẸN LÃNH THỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TOÀN VẸN LÃNH THỔ CỦA VIỆT NAM In English Translation - Tr-ex
-
Results For Toàn Vẹn Lãnh Thổ Translation From Vietnamese To English
-
Toàn Vẹn In English - Glosbe Dictionary
-
Toàn Vẹn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Meaning Of 'toàn Vẹn' In Vietnamese - English
-
Tra Từ Integrity - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
TOÀN VẸN - Translation In English
-
Ukraine Cáo Buộc Nga Vi Phạm Chủ Quyền Và Toàn Vẹn Lãnh Thổ
-
Góp Phần Tìm Hiểu Tư Tưởng Hồ Chí Minh Về Bảo Vệ Sự Toàn Vẹn Lãnh ...
-
Luật An Ninh Quốc Gia 2004 Số 32/2004/QH11 - Thư Viện Pháp Luật
-
Việt Nam Khẳng định Quan điểm Bảo Vệ Hòa Bình, Toàn Vẹn Lãnh Thổ ...
-
[English Below] VIỆT NAM SẼ TIẾP TỤC PHỐI HỢP CÙNG HOA KỲ ...
-
Toàn Vẹn: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Bảo Vệ Vững Chắc độc Lập, Chủ Quyền, Thống Nhất, Toàn Vẹn Lãnh Thổ ...
-
CSDLVBQPPL Bộ Tư Pháp - An Ninh Quốc Gia
-
BÀI TẬP 1 Chương 3 English - BÀI TẬP 1. Xác định Con đường Phát ...
-
Liên Bang – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chủ Tịch Nước Tiếp Đặc Phái Viên Của Tổng Thống Hoa Kỳ