Lào - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Từ nguyên
    • 1.2 Cách phát âm
    • 1.3 Danh từ riêng
      • 1.3.1 Đồng nghĩa
      • 1.3.2 Xem thêm
      • 1.3.3 Dịch
    • 1.4 Từ đảo chữ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "lao"

Tiếng Việt

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:Lào
Lào
Quốc kỳ Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Làoລາວ(lāo).

Cách phát âm

[sửa] IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
la̤ːw˨˩laːw˧˧laːw˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
laːw˧˧

Danh từ riêng

[sửa]

Lào (牢, 𦰤)

  1. một quốc gia của Đông Nam Á; tên chính thức: Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào; thủ đô: Viêng Chăn.

Đồng nghĩa

[sửa]
  • Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào

Xem thêm

[sửa]
  • dép lào
  • Đông Lào
  • thuốc lào
  • tông lào

Dịch

[sửa] Lào
  • Tiếng Anh: Laos(en)
  • Tiếng Lào: ລາວ(lo) (lāo), ເມືອງລາວ (mư̄ang lāo), ປະເທດລາວ (pa thēt lāo)
  • Tiếng Triều Tiên: 라오스(ko) (Raoseu)
  • Tiếng Trung Quốc: Tiếng Quan Thoại: 老撾/ 老挝(zh), 寮國/ 寮国(zh) (Đài Loan)

Từ đảo chữ

[sửa]
  • loà
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=Lào&oldid=2268231” Thể loại:
  • Từ vay mượn từ tiếng Lào tiếng Việt
  • Từ dẫn xuất từ tiếng Lào tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Mục từ tiếng Việt
  • Danh từ riêng tiếng Việt
  • vi:Lào
  • vi:Quốc gia
Thể loại ẩn:
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
  • Mục từ có hộp bản dịch
  • Mục từ có bản dịch tiếng Anh
  • Mục từ có bản dịch tiếng Lào
  • Mục từ có bản dịch tiếng Triều Tiên
  • Mục từ có bản dịch tiếng Quan Thoại
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục Lào 23 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Cộng Hòa Dân Chủ Nhân Dân Lào Tiếng Anh