Lắp Thang Máy Gia đình Bao Nhiêu Tiền? 3 Chi Phí Phát Sinh Khi Lắp đặt
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang thắc mắc về giá thang máy đình khi tìm đơn vị lắp đặt thang máy cho ngôi nhà của mình? Làm sao để biết được mức giá nào là hợp lý? Các chi phí đi kèm khi lắp đặt thang máy gia đình bao gồm những gì? Tham khảo ngay các thông tin cần thiết về giá thang máy gia đình và so sánh giá các thương hiệu nổi tiếng 2026 tại bài viết này của Kalea.
1. Cập nhật bảng giá thang máy gia đình mới nhất (01/2026)
Hiện nay, giá thang máy gia đình hiện nay dao động từ 300 triệu đến 2 tỷ, tuỳ vào loại thang máy là liên doanh hay nhập khẩu, cụ thể:
1.1. Bảng giá thang máy gia đình liên doanh 2026
Thang máy gia đình liên doanh là loại thang máy chỉ có một số bộ phận, linh kiện nhập khẩu từ nước ngoài, còn lại sẽ được gia công sản xuất và lắp ráp trong nước. Ưu điểm của thang máy này là giá thành phải chăng, phù hợp với khả năng tài chính của hầu hết gia đình. Tuy nhiên, dòng thang máy này thường không có ưu điểm về thiết kế, độ an toàn, độ bền và khả năng tối ưu diện tích.
Hiện nay, giá thang máy gia đình liên doanh giao động từ 300 triệu đến 800 triệu, tuỳ thuộc vào tải trọng, cụ thể:
| Tải trọng | Số tầng tối đa | Giá tham khảo |
| 200kg | 6 tầng | Từ 300.000.000 VNĐ |
| 300kg | 6 tầng | Từ 400.000.000 VNĐ – 500.000.000 VNĐ |
| 400 – 500kg | 6 tầng | Từ 600.000.000 VNĐ – 700.000.000 VNĐ |
| 500kg trở lên | 6 tầng | Từ 700.000.000 VNĐ – 800.000.000 VNĐ |
Lưu ý:
- Đơn giá thang máy gia đình liên doanh trên được cập nhật 01/01/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo, mức giá thực tế có thể thay đổi tuỳ thời điểm.
- Thang máy gia đình liên doanh thường không có ưu điểm về thiết kế, độ an toàn, độ bền và khả năng tối ưu diện tích và Loại thang máy này thường có giá thành thấp hơn bởi vì:
- Chất lượng chưa được đảm bảo, các linh kiện một phần được sản xuất trong nước
- Thiết kế còn hạn chế
- Không nhiều mẫu mã
- Hạn chế về tính năng an toàn
1.2. Bảng giá thang máy gia đình nhập khẩu 2026
Thang máy gia đình nhập khẩu nguyên chiếc từ các nhà sản xuất quốc tế mang đến chất lượng đáng tin cậy cho người tiêu dùng. Hiện nay, giá thang máy gia đình nhập khẩu dao động từ 1 tỷ đến 2 tỷ – cao hơn 30-50% so với thang máy liên doanh, cụ thể:
| Tải trọng | Số tầng tối đa | Giá tham khảo |
| 300kg | 8 tầng | Từ 1.000.000.000 VNĐ – 1.300.000.000 VNĐ |
| 400kg | 8 tầng | Từ 1.500.000.000 VNĐ – 1.700.000.000 VNĐ |
| 500kg trở lên | 8 tầng | Từ 1.700.000.000 VNĐ – 2.000.000.000 VNĐ |
Lưu ý:
- Đơn giá thang máy gia đình nhập khẩu trên được cập nhật 01/01/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo, mức giá thực tế có thể thay đổi tuỳ thời điểm.
- Kalea Lifts Việt Nam chỉ cung cấp các dòng thang máy nhập khẩu.
- Sự khác biệt về giá cả giữa 2 dòng thang máy này xuất phát từ việc thang máy liên doanh chỉ đạt được 70-80% tiêu chuẩn về kỹ thuật, thiết kế và công nghệ so với các sản phẩm nhập khẩu hoàn chỉnh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình chế tạo và chất lượng tổng thể của sản phẩm.
1.3. Bảng giá thang máy gia đình Kalea Lifts 2026
Thang máy Kalea là thương hiệu thang máy gia đình cao cấp từ Thụy Điển với hơn 120 năm lịch sử, nổi tiếng về thiết kế sang trọng, công nghệ an toàn vượt trội và khả năng tối ưu không gian (không phòng máy, hố pit nông hoặc không cần) phù hợp với kiến trúc nhà ở hiện đại. Dưới đây là bảng giá thang máy gia đình của Kalea mà bạn có thể tham khảo:
| Số điểm dừng | Báo giá tham khảo |
| 3 điểm đừng | Từ 988.000.000 VNĐ – 2.195.000.000 VNĐ |
| 4 điểm dừng | Từ 1.090.000.000 VNĐ – 2.350.000.000 VNĐ |
| 5 điểm dừng | Từ 1.250.000.000 VNĐ – 2.495.000.000 VNĐ |
Lưu ý:
- Giá trên là giá tham khảo tại thời điểm tháng 01/2026. Mức giá có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố: kích thước thang, chiều cao hành trình, vị trí lắp đặt (trong nhà/ngoài trời), khu vực thi công (Hà Nội, TP.HCM, các tỉnh xa, vùng núi, hải đảo…).
- Giá đã bao gồm: VAT, chi phí nhập khẩu, vận chuyển, lắp đặt và bàn giao thang máy; giếng thang kính nhập khẩu đồng bộ đi kèm.
- Giá chưa bao gồm: chi phí xử lý, cải tạo mặt bằng đặt thang, xây dựng hố pit, xin giấy phép (nếu có).

2. Chi phí lắp đặt và sử dụng thang máy gia đình
Việc lắp đặt thang máy hoàn chỉnh bao gồm nhiều khoản chi phí bên cạnh giá mua thiết bị chính. Các chi phí phát sinh gồm: thi công hố thang, ốp vách, lắp đặt và hoàn thiện hệ thống, phụ kiện đi kèm, cùng dịch vụ bảo hành và bảo dưỡng. Tổng mức đầu tư sẽ dao động tùy thuộc vào loại thang máy được chọn, thương hiệu sản xuất và nhà thầu thực hiện dự án.
2.1. Chi phí phát sinh trong quá trình lắp đặt
Trong quá trình lắp đặt, gia chủ cũng cân nhắc 1 khoản phát sinh từ 40 đến 105 triệu đồng cho 3 hạng mục là xây hố thang, đấu lại nguồn điện và lắp đặt phụ kiện, cụ thể như sau:
*Đây là chi phí tham khảo dành cho dòng thang cáp kéo truyền thống, không đại diện cho sản phẩm mà Kalea cung cấp. Để biết thêm thông tin chi tiết về thang máy gia đình Kalea, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cụ thể.
| STT | Hạng mục | Mô tả | Chi phí dự kiến |
| 1 | Chi phí xây hố thang | Hố thang máy là phần giếng thang ở phía dưới của mặt sàn tầng dừng thấp nhất. Công trình xây hố thang bằng bê tông có mức giá rẻ hơn so với hố thang khung thép hoặc nhôm định hình. Hoặc lắp đặt dòng thang máy không cần đáo hố pít để tiết kiệm chi phí. | 20.000.000 VNĐ – 70.000.000 VNĐ |
| 2 | Chi phí đấu lại nguồn điện | Nguồn điện 3 pha thường được sử dụng cho thang máy bởi tính ổn định hoạt động. Chi phí đấu lại nguồn điện 3 pha cho thang máy bao gồm chi phí vật tư, chi phí nhân công và các loại thuế phí theo quy định của Nhà nước. | 15.000.000 VNĐ – 20.000.000 VNĐ |
| 3 | Chi phí lắp đặt thêm phụ kiện | Nội thất thang máy đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra điểm nhấn thẩm mỹ và thể hiện phong cách riêng của từng gia đình. Chi phí cho hạng mục này có thể thay đổi linh hoạt dựa trên nhu cầu lựa chọn và mức giá từ các nhà cung cấp khác nhau. | 5.000.000 VNĐ – 10.000.000 VNĐ |
| 4 | Chi phí ốp vách bao quanh thang máy | Vách thang máy là phần bao quanh cabin/sàn thang máy, tạo thành không gian an toàn và kín đáo cho người sử dụng. Được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như kính, thép, nhôm, gỗ, vách thang máy không chỉ có vai trò bảo vệ, cách âm mà còn là yếu tố quyết định tính thẩm mỹ của thang. | 350.000VNĐ – 1.500.000 VNĐ |

2.2. Chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng
Trong quá trình sử dụng thang máy gia đình có thể phát sinh thêm các khoản chi phí từ 15 đến 32 triệu đồng như sau:
*Đây là chi phí tham khảo dành cho dòng thang cáp kéo truyền thống, không đại diện cho sản phẩm mà Kalea cung cấp. Để biết thêm thông tin chi tiết về thang máy gia đình Kalea, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cụ thể.
| STT | Hạng mục | Mô tả | Chi phí dự kiến |
| 1 | Chi phí điện | Công suất tiêu thụ điện trung bình với dòng thang có tải trọng 350kg, 450kg, 750kg, 1000kg lần lượt là 2,2 – 3,7kW; 3 – 5,5kW, 4,3 – 7,5kW và 11kW Thang máy liên doanh có mức tiêu thụ điện lớn hơn hẳn thang máy nhập khẩu | 300.000 – 400.000 VNĐ/tháng |
| 2 | Chi phí thay thế, sửa chữa | Tùy vào đơn vị cung cấp, thương hiệu thang máy mà người dùng nhận được ưu đãi bảo hành trong 12 – 60 tháng. Trong thời gian này, linh kiện được thay thế miễn phí nếu lỗi đến từ phía nhà sản xuất. Nếu lỗi từ phía người tiêu dùng, chi phí sửa chữa, thay thế cao hay thấp tùy vào giá trị linh kiện và phân loại dòng máy liên doanh hay nhập khẩu. | 15.000.000 VNĐ – 20.000.000 VNĐ |
| 3 | Chi phí bảo dưỡng | Tùy vào từng hãng thang máy thì chi phí, cách tính thời gian bảo dưỡng khác nhau (thường thì tính theo tháng, quý hoặc năm) | 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ/năm |

>>> Thiết bị sẽ kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa nếu bạn nắm rõ Hướng dẫn 7 cách sử dụng thang máy gia đình An toàn, Tiết kiệm.
3. 9 yếu tố ảnh hưởng đến giá của thang máy gia đình
Như đã đề cập ở trên, giá của thang máy gia đình giao động từ 300 triệu đến 2 tỷ, nhưng thực tế có thể thay đổi dựa theo các yếu tố sau:
- Loại thang máy: Mỗi dòng thang máy sẽ có mức giá chênh lệch khác nhau, thang máy thuỷ lực, thang máy kéo cáp hay thang máy không phòng máy sẽ có mức chênh lệch về giá đáng kể.
- Tải trọng: Loại 300kg – 400kg là phổ biến cho mọi gia đình, nhưng tải trọng càng lớn thì giá thành sẽ tăng cao hơn.
- Thiết kế: Các thiết kế đặc biệt (như hố pit/OH thấp) có thể đắt hơn do sử dụng cấu hình phức tạp.
- Vị trí công trình: Khoảng cách vận chuyển và độ phức tạp khi thi công lắp đặt thang máy cũng ảnh hưởng đến giá thành. Giá thường được báo cho khu vực Hà Nội, các tỉnh thành khác có thể có chi phí phụ cao hơn.
- Số điểm dừng (số tầng phục vụ): Ảnh hưởng trực tiếp đến giá thang máy. Thêm hoặc giảm một điểm dừng sẽ làm thay đổi giá. Việc tăng 1 điểm dừng có thể cộng thêm 15.000.000 VNĐ.
- Xuất xứ và thương hiệu: Thang máy nhập khẩu nguyên chiếc từ các thương hiệu nổi tiếng (Nhật Bản, Đức, Thụy Điển, Italia) thường có giá cao hơn đáng kể so với thang máy liên doanh (linh kiện nhập khẩu, cabin sản xuất trong nước) hoặc thang máy nội địa. Các hãng hàng đầu từ Thụy Điển và Châu Âu được đánh giá cao về chất lượng và thẩm mỹ.
- Vật liệu làm vách thang và nội/ngoại thất: Vách cabin làm bằng Inox 304 là phổ biến. Sử dụng kính cường lực hoặc inox hoa văn có tính thẩm mỹ cao hơn sẽ làm giá thang máy tăng lên. Chi phí ốp kính cường lực dao động từ 800.000 VNĐ/m2 (kính trắng) đến 1.000.000 VNĐ/m2 trở lên (kính màu).
- Dòng điện máy: Thang máy sử dụng dòng điện 1 pha thường có giá cao hơn so với dòng điện 3 pha.
- Các thiết bị được trang bị thêm: Các hệ thống như nhận dạng vân tay, quét thẻ từ, màn hình hiển thị hoặc các linh kiện cao cấp từ các hãng như Fuji Nhật Bản, Montanari, Ziehl Abegg sẽ làm thay đổi giá thang máy.
4. So sánh giá 6 hãng thang máy gia đình nổi bật 2026
Trên thị trường hiện tại có khá nhiều hãng cung cấp thang máy gia đình, dưới đây là bảng so sánh giá của 6 thương hiệu nổi tiếng trên thị trường:
| Hãng | Thông tin hãng | Giá tham khảo |
| Thang máy Huy Hoàng | Huy Hoàng chuyên cung cấp các dòng thang máy gia đình cao cấp, được nhập khẩu từ Mỹ và Châu Âu với các thương hiệu nổi tiếng thế giới như Kleemann, BLT,… | 480 triệu đồng – 1,5 tỷ đồng |
| Thang máy Phương Đông | Thang máy Phương Đông sau 15 năm hoạt động đã trở thành một trong những công ty hàng đầu tại Việt Nam trong ngành sản xuất và lắp đặt thang máy, là đại diện phân phối thang máy thương hiệu FUJI tại Việt Nam. | 490 triệu đồng – 1 tỷ đồng |
| Thang máy TPEC | Thang máy TPEC là sản phẩm của Công ty TNHH TPEC Việt Nam, chuyên cung cấp, lắp đặt, bảo trì các loại thang máy, đặc biệt là thang máy gia đình và thang máy kính. | 455 triệu đồng – 1,5 tỷ đồng |
| Thang máy Kalea Lift | Thang máy Kalea là thương hiệu thang máy gia đình nhập khẩu đến từ Thụy Điển, với hơn 125 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy. Kalea nổi bật với các dòng thang máy sử dụng công nghệ trục vít, không phòng máy, không hố pít hoặc hố pít rất nông, giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng và linh hoạt hơn, đặc biệt phù hợp với các công trình nhà ở. Thang máy của Kalea nhập khẩu nguyên chiếc từ nhà máy sản xuất chính hãng. | 900 triệu đồng – 2 tỷ đồng |
| Thang máy Cibes | Thang máy Cibes là thương hiệu thang máy gia đình cao cấp đến từ Thụy Điển, nổi bật với công nghệ trục vít độc quyền, vận hành êm ái, tiết kiệm không gian (có thể lắp đặt không cần hố pit sâu) và cực kỳ an toàn với nhiều tính năng thông minh (hệ thống SAFELINE, SAFIS, dự phòng ắc quy) | 1 tỷ đồng – 2 tỷ đồng |

5. 12 mẫu thang máy gia đình cao cấp, giá tốt 2026 từ Kalea
Kalea là thương hiệu thang máy đến từ Thuỵ Điển với kinh nghiệm hơn 125 năm với các dòng thang máy chất lượng cao, với tính an toàn tuyệt đối cho gia đình sử dụng. Dưới đây là 5 mẫu thang máy gia đình giá tốt từ Kalea, bạn có thể tham khảo:
5.1. Thang máy Kalea KOSMOS X50 Limited
Thang máy Kalea KOSMOS X50 Limited là dòng thang máy sàn nâng hiện đại với hệ thống bảng điều khiển thông minh thế hệ mới, mang đến nhiều trải nghiệm thú vị chỉ với một chạm. Với bốn mặt thang được làm hoàn toàn từ kính cường lực nhiều lớp, khi kính bị va đập mạnh và vỡ, các mảnh kính vẫn dính chặt vào lớp phim bên trong, không bắn mảnh tung tóe ra ngoài, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ gây thương tích..
Ngoài ra, dòng thang KOSMOS X50 Limited được trang bị cửa saloon 2 cánh tự động cao cấp, cùng với đó là hàng loạt các tính năng an toàn như khóa trẻ em, viền an toàn sàn thang, thanh an toàn, hệ thống điện thoại liên hệ khẩn cấp,… Với 41 lựa chọn về kích thước, đặc biệt thang nhỏ nhất có diện tích thông thủy chưa tới 1m², bạn có thể dễ dàng lắp đặt thang máy phù hợp với kích thước không gian nhà ở của gia đình.

5.2. Thang máy Kalea KOSMOS X50 Premium
Dòng thang KOSMOS X50 Premium rất được ưa chuộng nhờ thiết kế ấn tượng với bảng điều khiển họa tiết vân đá độc đáo và họa tiết vách cabin cao cấp đến từ thương hiệu Len-tex (Hoa Kỳ). Ngoài ra, mẫu thang này còn sở hữu đến 4 kết cấu mặt sàn khác nhau để bạn lựa chọn. Nếu bạn đang tìm kiếm một dòng thang máy giúp không gian sống của bạn trở nên sang trọng và thu hút hơn thì KOSMOS X50 Premium là một “ứng cử viên” sáng giá.

5.3. Thang máy KOSMOS X50 Standard
KOSMOS X50 Standard là dòng thang tiêu chuẩn trong series KOSMOS X50 của thương hiệu Kalea. Với thiết kế 4 mặt kính, trần giếng bằng inox gương, mẫu thang này mang đến vẻ đẹp tối giản nhưng không kém phần sang trọng. Ngoài ra, X50 Standard được trang bị nhiều tính năng an toàn và giải trí thú vị như chẩn đoán lỗi từ xa, khóa trẻ em,…

5.4. Thang máy KOSMOS X30 Limited
Thang máy cabin KOSMOS X30 Limited là dòng thang máy không tích hợp giếng thang, là sản phẩm dành riêng cho những ngôi nhà đã có sẵn khung giếng hoặc xây sẵn giếng thang. Mẫu thang máy này sở hữu thiết kế sang trọng với vách cabin được bọc da chính hãng từ thương hiệu Mastrotto (Italy) cùng cửa saloon hai cánh tự động.
KOSMOS X30 Limited sở hữu hơn 40 tùy chọn màu đặc biệt và 300 màu RAL, giúp khách hàng thỏa sức lựa chọn theo sở thích. Ngoài ra, X30 Limited còn được trang bị bảng điều khiển cảm ứng COP Plus tích hợp tính năng tùy chỉnh ánh sáng, quạt gió, âm nhạc,… giúp dễ dàng kiểm soát và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.

5.5. Thang máy KOSMOS X30 Premium
Dòng thang KOSMOS X30 Premium ghi điểm với thiết kế tinh tế, thanh lịch nhờ tay nắm cửa bọc da và họa tiết vách cabin cao cấp đến từ thương hiệu Len – tex của Hoa Kỳ. Bên cạnh đó, mẫu thang này cũng được tích hợp đèn âm trần, cung cấp ánh sáng cần thiết khi thang máy vận hành, đảm bảo an toàn cũng như tăng thêm giá trị thẩm mỹ cho thiết bị.

5.6. Thang máy KOSMOS X30 Standard
Thang máy KOSMOS X30 Standard mang vẻ đẹp thanh lịch, hiện đại với khoang cabin rộng rãi. Mẫu thang máy này sở hữu nhiều tính năng vượt trội cùng thiết kế thông minh, đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình vận hành. Ngoài ra, nhờ công nghệ truyền động Ecosilent 2.0, X30 Standard có khả năng vận hành trơn tru, êm ái và tiết kiệm điện hơn những mẫu thang cabin truyền thống.

5.7. Thang máy KOSMOS X80 Standard
Thang máy KOSMOS X80 Standard là dòng thang tiêu chuẩn của series KOSMOS X80. Mẫu thang này vẫn được sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật về cả công nghệ và thiết kế của thương hiệu Kalea. Với giếng thang 4 mặt kính, bạn có thể hòa mình vào không gian xung quanh và có những trải nghiệm toàn cảnh thú vị khi di chuyển. Trần thang cao cấp tạo cảm giác rộng rãi và sang trọng hơn cho không gian bên trong cabin. Đặc biệt, bạn có thể tự tay thiết kế thang máy theo sở thích để phù hợp nhất với ngôi nhà của mình.

5.8. Thang máy KOSMOS X80 Premium
Thang máy KOSMOS X80 Premium là sự kết hợp tuyệt vời giữa thiết kế trang nhã cùng hệ thống tiện ích hiện đại. Với chiều rộng chỉ từ 960mm cùng 41 tùy chọn kích thước, mẫu thang này có thể lắp đặt tại hầu hết các không gian nhà ở, ngay cả những công trình nhỏ nhất. Ngoài ra, X80 Premium còn được trang bị nút gọi thang cảm ứng LOP tiêu chuẩn, bảng điều khiển cảm ứng COP tiêu chuẩn và nhiều tính năng an toàn khác, đảm bảo quá trình vận hành êm ái, thoải mái nhất.

5.9. Thang máy KOSMOS X80 Limited
Thang máy X80 Limited là dòng thang cao cấp nhất trong series KOSMOS X80. Mẫu thang này sở hữu diện mạo sang trọng, tinh tế với vách cabin bọc da chính hãng, 3 tùy chọn sàn gỗ Cork cùng trần thang chuyển màu. Bên cạnh đó, X80 Limited còn cung cấp hơn 40 tùy chọn màu đặc biệt và 300 màu RAL để bạn lựa chọn.

5.10. Thang máy Antera Z90
Thang máy Antera Z90 là thế hệ mới của thang máy cabin giếng thang 4 mặt kính tầm nhìn toàn cảnh. Thang máy Antera Z90 mang diện mạo độc đáo, tích hợp nhiều tính năng an toàn hơn giúp nâng tầm trải nghiệm di chuyển hàng ngày. Thang máy có một số ưu điểm nổi bật như:
- Không cần đào hố pít hoặc độ sâu 120mm.
- Không yêu cầu xây phòng máy.
- Bảng điều khiển thông minh với các tùy chỉnh hệ thống quạt thông gió, ánh sáng, âm nhạc và trạng thái.
- Vách cabin thang máy làm bằng gỗ hoàng dương thật 100%

5.11. Thang máy Antera Z85
Thang máy Z85 là dòng thang máy cao cấp, nổi bật với kiểu dáng hiện đại và khả năng tùy biến linh hoạt theo từng phong cách kiến trúc. Trong quá trình lắp đặt thang máy, đơn vị thi công không cần đào hố pít hay xây phòng máy, giúp tiết kiệm diện tích và dễ dàng lắp đặt trong không gian hạn chế. Nội thất thang máy cũng được chăm chút với bảng điều khiển khắc vân gỗ hoặc chất liệu Veneer sang trọng, đi kèm nút gọi thang hiển thị tầng thông minh.

5.12. Thang máy Antera Z70
Thang máy Antera Z70 là dòng thang máy phù hợp với giếng thang có sẵn của bạn. Thang máy này không cần đào hố pít hoặc, nếu có, chỉ yêu cầu độ sâu tối đa 100mm. Thiết kế của thang máy Antera Z70 chú trọng đến tính thẩm mỹ và an toàn, với lối vào cabin tích hợp mành hồng ngoại và cửa thang cố định tại mỗi tầng. Bên cạnh đó, nội thất của thang máy mang dấu ấn tinh tế họa tiết acrylic kết hợp đèn nền hiện đại, góp phần kiến tạo không gian sống sang trọng.

Cùng tham khảo trải nghiệm thực tế của Bác Lan Anh – chủ nhà tại KĐT Vinhomes Riverside, Long Biên, Hà Nội sau thời gian lắp đặt thang máy gia đình cho ngôi nhà của mình nhé!
6. FAQ – Câu hỏi thường gặp về giá thang máy gia đình Kalea
6.1. Giá thang máy gia đình Kalea đã bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt chưa?
Trà lời: Có. Giá thang máy gia đình Kalea thường đã bao gồm vận chuyển và lắp đặt; các hạng mục phát sinh như cắt thang bộ hoặc gia cố đế thang Kalea sẽ không thi công nên sẽ không tính vào giá thang máy.
6.2. Giá thang máy gia đình thay đổi theo vị trí lắp đặt và khu vực thi công không?
Trả lời: Có. Chi phí có thể chênh lệch do vị trí lắp đặt (trong nhà/ngoài trời) khu vực thi công (Hà Nội, TP.HCM, các tỉnh xa, vùng núi, hải đảo…).
6.3. Giá thang máy gia đình 3 tầng là bao nhiêu?
Trả lời: Giá thang máy gia đình 3 tầng của Kalea giao động từ từ 988.000.000 VNĐ – 2.195.000.000 VNĐ.
6.4. Giá thang máy gia đình 5 tầng là bao nhiêu?
Trả lời: Hiện nay, giá thang máy gia đình 5 tầng của Kalea có giao động từ 1.250.000.000 VNĐ – 2.495.000.000 VNĐ
Hy vọng qua bảng giá thang máy gia đình mới cập nhật 01/2026, gia chủ đã biết được thang máy gia đình bao nhiêu đồng thời nắm được các chi phí phát sinh trong quá trình lắp đặt và sử dụng. Nếu muốn tư vấn chi tiết hơn về các dòng sản phẩm thang máy gia đình giá bán ra sao, hãy liên hệ với chuyên gia của chúng tôi:
Kalea Lifts Việt Nam – Công ty chính hãng trực thuộc tập đoàn Cibes Lift Thụy Điển
- Hotline miễn phí: 1800 555 502.
- Website: https://kalealifts.com.vn.
- Showroom Hà Nội: P.203, Tòa HITC 239 Xuân Thủy, P.Cầu Giấy, Hà Nội.
- Showroom TP.Hồ Chí Minh: Số 86 đường B2 Khu nhà phố Saritown, KĐT SaLa, P. An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh.
- Showroom Hải Phòng: Số HD.68, KĐT Vinhomes Marina, P.Lê Chân, Hải Phòng.
- Showroom Đà Nẵng: Số 438 đường 2/9, P. Hải Châu, Đà Nẵng.
- Showroom Cần Thơ: 373 đường 30 tháng 4, Phường Tân An, TP. Cần Thơ
Từ khóa » Thang Máy Bao Nhiêu Tiền
-
Báo Giá Thang Máy Gia đình
-
Báo Giá Thang Máy Gia đình 320- 450kg Tốt Nhất 2022 Tại TPHCM
-
Bảng Báo Giá Thang Máy Gia đình Cập Nhật Mới Nhất 2022 - Cibes Lift
-
Giá Thang Máy Gia đình Khoảng Bao Nhiêu? Năm 2022!
-
Báo Giá Chi Phí Lắp đặt Thang Máy Gia đình Trọn Gói
-
Thang Máy Gia đình Giá Bao Nhiêu
-
Thang Máy Gia Đình Giá Bao Nhiêu [ 2022 ] Báo Giá Tốt Nhất
-
Cầu Thang Máy Gia đình: Báo Giá Và Chi Phí Lắp đặt
-
Thang Máy Gia đình
-
Thang Máy Tiết Kiệm Diện Tích ( Giá 260.000.000 VNĐ)
-
Tổng Chi Phí "nuôi" Thang Máy Gia đình Mỗi Tháng - Kinh Tế
-
Báo Giá Thang Máy Gia đình Trọn Gói 2021 Không Phát Sinh
-
Thang Máy Gia Đình: Kích Thước, Báo Giá Và Những Điều Cần Biết ...
-
Giá Thang Máy Gia đình 2022 Khoảng Bao Nhiêu?