Lật Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
turn, flip, capsize là các bản dịch hàng đầu của "lật" thành Tiếng Anh.
lật + Thêm bản dịch Thêm lậtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
turn
verbNếu các tờ giấy so không tương xứng với nhau, lật úp chúng lại.
If they do not match, turn them back over.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
flip
adjective verb noun interjectionCác ngươi phải lật nó lại vài lần đấy, như thế này, được chưa?
You're gonna need to flip it a couple of times, like, okay?
GlosbeResearch -
capsize
verbVà sau đó chúng cười lớn khi chiếc thuyền bị lật úp và chìm dần.
And they started laughing as the boat capsized and sank.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- over
- to turn
- upturn
- face
- turn over
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lật " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lật" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Em Bé Lật Tiếng Anh
-
TRẺ LẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Em Bé Lật Tiếng Anh Là Gì
-
Em Bé Biết Lật Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'lẫy' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ 6 Giai đoạn Thời Thơ ấu Của Trẻ
-
Em Bé Lật Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các đồ Dùng Dành Cho Em Bé - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Con Cái – Children - Leerit
-
Lẫy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trẻ Mấy Tháng Biết Lật Và Các Mốc Phát Triển Của Trẻ Sơ Sinh
-
The Baby's Room - Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề - Tienganh123
-
Cột Mốc Quan Trọng Của Bé: Biết Lật | Vinmec
-
→ Lật Ngửa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe