Lâu Rồi Không Gặp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lâu rồi không gặp" thành Tiếng Anh
long time no see, long time no hear là các bản dịch hàng đầu của "lâu rồi không gặp" thành Tiếng Anh.
lâu rồi không gặp + Thêm bản dịch Thêm lâu rồi không gặpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
long time no see
interjectionidiomatic: I (or we) have not seen you for a long time [..]
en.wiktionary.org -
long time no hear
interjection Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lâu rồi không gặp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lâu rồi không gặp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đã Lâu Không Nói Chuyện Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Diễn đạt Bằng Tiếng Anh Khi Gặp Lại Bạn Cũ - VnExpress
-
15 Cách để Bắt đầu Và Kết Thúc 1 Cuộc Hội Thoại Bằng Tiếng Anh
-
Những Câu Chào Hỏi Bằng Tiếng Anh Thông Dụng
-
66 LÂU LẮM RỒI KHÔNG GẶP... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
đã Lâu Rồi Chúng Tôi Không Nói In English With Examples
-
Lâu Không Nói Chuyện Với Bạn In English With Examples
-
LÂU KHÔNG GẶP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Lâu Rồi Không Nói Chuyện Với Bạn Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Các Câu Chào Hỏi Người đã Lâu Không Gặp Hoặc Mới Gặp Lần đầu ...
-
Top 13 đã Lâu Không Gặp Tiếng Anh Là Gì
-
Học Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày - Mách Bạn Tất Tần Tật Cách Nói ...
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
60 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Mọi Tình Huống
-
Đã Lâu Không Gặp Ý Nghĩa?