LAUNCH | Nghĩa Của Từ Launch - Từ điển Anh Việt
Có thể bạn quan tâm
Launch | Nghĩa của từ launch trong tiếng Anh
/ˈlɑːntʃ/
- Danh Từ
- xuồng lớn (lớn nhất trên một tàu chiến)
- xuồng du lịch
- sự hạ thuỷ (tàu)
- Động từ
- hạ thuỷ (tàu)
- ném, phóng, quăng, liệng (tên lửa; lời đe doạ...); mở (cuộc tấn công); phát động (phong trào...); giáng (quả đấm...); ban bố (sắc lệnh...)
- khởi đầu, khai trương
- to launch a new enterprise: khai trương một tổ chức kinh doanh mới
- đưa (ai) ta, giới thiệu (ai) ra (cho mọi người biết)
- bắt đầu dấn vào, lao vào
- to launch out on a long voyage: bắt đầu một cuộc hành trình dài
- to launch out into extravagance: lao vào một cuộc sống phóng túng
- to launch out into the sea of life: dấn thân vào đời
- to laugh into abuse of someone
- chửi rủa ai om sòm
- to launch into eternity
- chết, qua đời
- to launch into strong language
- chửi rủa một thôi một hồi
Những từ liên quan với LAUNCH
shoot, commence, institute, drive, start, bombard, fire, eject, hurl, cast, open, inaugurate, fling, introduce, dispatch cfdict.com Xem cfdict.com trên Facebook
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày
Học tiếng Anh theo chủ đề- Danh từ thông dụng trong tiếng Anh
- Động từ thông dụng trong tiếng Anh
- Tính từ thông dụng trong tiếng Anh
- Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh thông dụng tại rạp chiếu phim
- Mẫu câu tiếng Anh giới thiệu về sở thích của bản thân
- Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề máy tính & mạng internet
- Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh
- Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề thức uống
- Ngữ pháp, cách dùng câu điều kiện - Conditional sentences
- Have To vs Must trong tiếng Anh
- Simple present tense - Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh
- Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh – Present Continuous
- Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh - The past simple tense
- Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh - The past continuous tense
- Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh - Present perfect tense
- Những cách chúc cuối tuần bằng tiếng Anh
- Đặt câu hỏi với When trong tiếng Anh
- Cách đặt câu hỏi với What trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Cách đặt câu hỏi với Where trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Cách đặt câu hỏi với Who trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Đoạn hội thoại tiếng Anh tại ngân hàng
- English Japanese conversation at the bank
- Japanese English conversation at the airport
- Đoạn hội thoại tiếng Anh tại sân bay hay sử dụng
- Mẫu câu tiếng Nhật thường gặp trong giao tiếp hằng ngày
- Những câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản
- Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp tại rạp chiếu phim
- Talking about the weather in Japanese
- Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp tại ngân hàng
- Làm sao để nói tiếng anh lưu loát?
- Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả
- 12 cách nói Tuyệt Vời hay sử dụng trong tiếng Anh
- 50+ Hội thoại Tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày
- 30 đoạn hội thoại ngắn giữa bố mẹ và trẻ bằng tiếng Anh
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Launch
-
Launched - Wiktionary Tiếng Việt
-
Launch - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Launch - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để LAUNCH
-
Top 17 Launch ở Thì Quá Khứ Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Top 17 Quá Khú Của Launch Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Chia động Từ "to Launch" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
P1 PL: Hướng Dẫn Kiếm Tiền Bằng Product Launch Cho ... - 123doc
-
LAUNCH THE DEVICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Launch Out Là Gì
-
P1 PL: Hướng Dẫn Kiếm Tiền Bằng Product Launch Cho Người ... - Hydro
-
Vr Crypto Launch Date【】Copy Link 【what Is ...