Le Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Pháp-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ le tiếng Pháp
Từ điển Pháp Việt | le (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ le | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
le tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ le trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ le tiếng Pháp nghĩa là gì.
le mạo từ giống đực, danh từ giống đực (giống cái la; số nhiều les) cái, con, người...Le lit+ cái giườngLe chat+ con mèoLa médecin+ người thầy thuốcXem từ điển Việt Pháp
Tóm lại nội dung ý nghĩa của le trong tiếng Pháp
le. mạo từ giống đực, danh từ giống đực (giống cái la; số nhiều les). cái, con, người.... Le lit+ cái giường. Le chat+ con mèo. La médecin+ người thầy thuốc.
Đây là cách dùng le tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ le tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ vựng liên quan tới le
- bouquin tiếng Pháp là gì?
- incrimination tiếng Pháp là gì?
- pègre tiếng Pháp là gì?
- radiographier tiếng Pháp là gì?
- tubériforme tiếng Pháp là gì?
- nonciature tiếng Pháp là gì?
- organisationnel tiếng Pháp là gì?
- mutualiste tiếng Pháp là gì?
- morte eau tiếng Pháp là gì?
- prévenir tiếng Pháp là gì?
- aluette tiếng Pháp là gì?
- médiateur tiếng Pháp là gì?
- citrin tiếng Pháp là gì?
- feuillard tiếng Pháp là gì?
- chiqueur tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Cách Sử Dụng Le La Les Trong Tiếng Pháp
-
Mạo Từ Xác định Le, La, Les Trong Tiếng Pháp
-
Mạo Từ Xác định (le,la,les) - Học Tiếng Pháp Miễn Phí
-
Cách Ghi Nhớ Mạo Từ Xác định Le, La, Les Trong Tiếng Pháp
-
Cách Dùng Le La Les Trong Tiếng Pháp
-
Cách Dùng Le La Les Trong Tiếng Pháp - Nhà Cái AZ
-
Học Tiếng Pháp Với Mạo Từ Phần 1
-
Mạo Từ Xác định Trong Tiếng Pháp
-
CÁC LOẠI MẠO TỪ TRONG TIẾNG PHÁP - Du Học Qag
-
Phát âm UN | UNE | DES | LE | LA | LES Thế Nào Cho đúng? | Articles ...
-
Cách Sử Dụng Các Mạo Từ (le,la,les,un,une,des,du,de La) - YouTube
-
Lớp Học Tiếng Pháp : Khi Nào Dùng UN, LE, UNE, LA - YouTube
-
Cách Dùng Le La Les Trong Tiếng Pháp
-
Cách Sử Dụng "de" Và "du" Trong Tiếng Pháp
-
Ngữ Pháp / Cụm Từ Giới Thiệu, Mạo Từ Xác định Và Không Xác định
le (phát âm có thể chưa chuẩn)