Liar Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ liar tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | liar (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ liarBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
liar tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ liar trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ liar tiếng Anh nghĩa là gì.
liar /'laiə/* danh từ- kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu; kẻ hay nói dối, kẻ hay nói điêu
Thuật ngữ liên quan tới liar
- jejuneness tiếng Anh là gì?
- rustic tiếng Anh là gì?
- infusible tiếng Anh là gì?
- gird tiếng Anh là gì?
- tail-spin tiếng Anh là gì?
- inditer tiếng Anh là gì?
- temperate tiếng Anh là gì?
- fly-by-night tiếng Anh là gì?
- impure tiếng Anh là gì?
- shaft tiếng Anh là gì?
- fanaticizing tiếng Anh là gì?
- Accrued expenses tiếng Anh là gì?
- incorrupted tiếng Anh là gì?
- bushido tiếng Anh là gì?
- annunciator tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của liar trong tiếng Anh
liar có nghĩa là: liar /'laiə/* danh từ- kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu; kẻ hay nói dối, kẻ hay nói điêu
Đây là cách dùng liar tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ liar tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
liar /'laiə/* danh từ- kẻ nói dối tiếng Anh là gì? kẻ nói láo tiếng Anh là gì? kẻ nói điêu tiếng Anh là gì? kẻ hay nói dối tiếng Anh là gì? kẻ hay nói điêu
Từ khóa » Nói Láo Tiếng Anh Là Gì
-
Nói Láo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nói Láo In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nói Láo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'nói Láo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
NÓI LÁO N - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÓI LÁO N - Translation In English
-
NÓI LÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NÓI LÁO THÌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nói Láo Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
"nói Láo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "nói Láo" - Là Gì?
-
Lie - Wiktionary Tiếng Việt
-
Những Cách Nói Về Sự Lừa Dối Trong Tiếng Anh (phần 3) - Vietnamnet
liar (phát âm có thể chưa chuẩn)