Lịch âm Ngày 31 Tháng 12 Năm 2023

LỊCH ÂM .com.vn 04:03:08 - Thứ bảy
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch năm
  • Xem lịch âm năm 2020
  • Xem lịch âm năm 2021
  • Xem lịch âm năm 2022
  • Xem lịch âm năm 2023
  • Xem lịch âm năm 2024
  • Xem lịch âm năm 2025
  • Xem ngày
  • Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
  • Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
  • Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
  • Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
  • Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
  • Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
  • Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
  • Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
  • Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
  • Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
  • Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
  • Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
  • Xem giờ
  • Xem giờ Việt Nam
  • Xem giờ Anh
  • Xem giờ Pháp
  • Xem giờ Hoa Kỳ
  • Xem giờ Nhật Bản
  • 12 con giáp
  • Tử vi hàng ngày
  • Xem mệnh của mình
  • 12 cung hoàng đạo
  • Tử vi 12 cung hoàng đạo
  • Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
  • Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
  • Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
  • Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
  • Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
  • Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
  • Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
  • Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
  • Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
  • Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
  • Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
  • Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
  • Phong thủy
  • Tra cứu
  • Sổ mơ
  • Thư viện
  • Đổi ngày dương sang ngày âm
  • Đổi ngày âm sang ngày dương
  • Lịch âm
  • Năm 2023
  • Tháng 12
  • Ngày 31
LỊCH ÂM NGÀY 31 THÁNG 12 NĂM 2023

Xem lịch âm ngày 31/12/2023 (Chủ Nhật), lịch vạn niên ngày 31/12/2023. Xem ngày tốt xấu, giờ đẹp xuất hành, khai trương, động thổ,... trong ngày 31/12/2023.

  • Ngày dương lịch : 31/12/2023

  • Ngày âm lịch : 19/11/2023

  • Là ngày Quý Hợi, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Mão, tiết ()
  • Thuộc ngày Chu Tước Hắc Đạo, Trực -
  • Ngày 31/12/2023 tốt với các tuổi: Mùi, Mão, Dần. Xấu với các tuổi: Đinh Tỵ, ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Hợi, Đinh Dậu, Đinh Tỵ
  • Giờ tốt cho mọi việc: Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-9:59), Ngọ (11:00-13:59), Mùi (13:00-15:59), Tuất (19:00-21:59), Hợi (21:00-23:59)

Lịch âm Ngày 31 tháng 12 năm 2023

Dương lịch

Ngày 31 tháng 12 năm 2023

31 Chủ Nhật

Âm lịch

Ngày 19 tháng 11 năm 2023

19

Ngày Quý Hợi, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Mão

Tiết Khí: ()

Giờ hoàng đạo (Giờ Tốt)

Sửu (1:00-2:59)Thìn (7:00-9:59)Ngọ (11:00-13:59)
Mùi (13:00-15:59)Tuất (19:00-21:59)Hợi (21:00-23:59)

Âm lịch hôm nay

Khôn ngoan đến với sự lắng nghe, hối hận đến với sự ba hoa.

- TỤC NGỮ Ý -

Lịch âm tháng 12 năm 2023

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
27 1528 1629 1730 181 19/102 203 21
4 225 236 247 258 269 2710 28
11 2912 3013 1/1114 215 316 417 5
18 619 720 821 922 1023 1124 12
25 1326 1427 1528 1629 1730 1831 19
Ngày hoàng đạo (Ngày tốt) Ngày hắc đạo (Ngày xấu) ☯ Xem ngày tốt tháng 12 năm 2023

☯ XEM NGÀY GIỜ TỐT XẤU NGÀY 31/12/2023

Việc xem ngày tốt xấu từ lâu đã trở thành truyền thống văn hoá của người Việt Nam. Theo quan niệm tâm linh thì khi tiến hành một việc gì thì chúng ta thường xem ngày đó có tốt không, giờ nào là tốt để bắt đầu thực hiện. Dựa trên nhu cầu đó, trang Lịch Âm chúng tôi cung cấp thông tin giúp bạn xem ngày giờ tốt xấu, tuổi hợp xung, các việc nên làm trong ngày 31/12/2023 một cách chi tiết để các bạn dễ dàng tra cứu.

ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY NGÀY 31/12/2023

  • Dương lịch: 31/12/2023 - Chủ Nhật
  • Âm lịch: 19/11/2023 - Ngày Quý Hợi, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Mão
  • Tiết Khí: ()
  • Là ngày Chu Tước Hắc Đạo

XEM GIỜ TỐT - XẤU

  • Giờ hoàng đạo (Giờ Tốt): Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-9:59), Ngọ (11:00-13:59), Mùi (13:00-15:59), Tuất (19:00-21:59), Hợi (21:00-23:59)
  • Giờ hắc đạo (Giờ Xấu): Tý (23:00-0:59), Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Tỵ (9:00-11:59), Thân (15:00-17:59), Dậu (17:00-19:59)

XEM TUỔI XUNG - HỢP

  • Tuổi hợp: Mùi, Mão, Dần (Các tuổi này khá hợp với ngày 31/12/2023)
  • Tuổi xung khắc: Tuổi Đinh Tỵ, ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Hợi, Đinh Dậu, Đinh Tỵ xung khắc với ngày 31/12/2023.

XEM TRỰC

  • Thập nhị trực chiếu xuống trực:
  • Nên làm:
  • Kiêng cự:

XEM NGŨ HÀNH

  • Ngũ hành niên mệnh: Đại Hải Thủy
  • Ngày: Quý Hợi; tức Can Chi tương đồng (Thủy), là ngày cát. Nạp âm: Đại Hải Thủy kị tuổi: Đinh Tỵ, Ất Tỵ. Ngày thuộc hành Thủy khắc hành Hỏa, đặc biệt tuổi: Kỷ Sửu, Đinh Dậu, Kỷ Mùi thuộc hành Hỏa không sợ Thủy. Ngày Hợi lục hợp Dần, tam hợp Mão và Mùi thành Mộc cục. Xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân, phá Dần, tuyệt Ngọ.
  • XEM SAO TỐT XẤU

    • Sao tốt: .
    • Sao xấu: .
    • Nên làm: .
    • Không nên: .

    XEM NGÀY GIỜ XUẤT HÀNH

    • Ngày xuất hành: Là ngày Thiên Đường - Xuất hành tốt, quý nhân phù trợ, buôn bán may mắn, mọi việc đều như ý.
    • Hướng xuất hành: NÊN xuất hành hướng Tây để đón Tài Thần, hướng Đông Nam đón Hỷ Thần. TRÁNH xuất hành hướng Đông Nam vì gặp Hạc Thần (Xấu).
    Giờ xuất hành Mô tả chi tiết
    23h-1h Rất tốt lành, đi thường gặp may mắn. Buôn bán có lời, phụ nữ báo tin vui mừng, người đi sắp về nhà, mọi việc đều hòa hợp, có bệnh cầu tài sẽ khỏi, người nhà đều mạnh khỏe.
    1h-3h Cầu tài không có lợi hay bị trái ý, ra đi gặp hạn, việc quan phải đòn, gặp ma quỷ cúng lễ mới an.
    3h-5h Mọi việc đều tốt, cầu tài đi hướng Tây, Nam. Nhà cửa yên lành, người xuất hành đều bình yên.
    5h-7h Vui sắp tới. Cầu tài đi hướng Nam, đi việc quan nhiều may mắn. Người xuất hành đều bình yên. Chăn nuôi đều thuận lợi, người đi có tin vui về.
    7h-9h Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt, kiện cáo nên hoãn lại. Người đi chưa có tin về. Đi hướng Nam tìm nhanh mới thấy, nên phòng ngừa cãi cọ, miệng tiếng rất tầm thường. Việc làm chậm, lâu la nhưng việc gì cũng chắc chắn.
    9h-11h Hay cãi cọ, gây chuyện đói kém, phải nên đề phòng, người đi nên hoãn lại, phòng người nguyền rủa, tránh lây bệnh.
    11h-13h Rất tốt lành, đi thường gặp may mắn. Buôn bán có lời, phụ nữ báo tin vui mừng, người đi sắp về nhà, mọi việc đều hòa hợp, có bệnh cầu tài sẽ khỏi, người nhà đều mạnh khỏe.
    13h-15h Cầu tài không có lợi hay bị trái ý, ra đi gặp hạn, việc quan phải đòn, gặp ma quỷ cúng lễ mới an.
    15h-17h Mọi việc đều tốt, cầu tài đi hướng Tây, Nam. Nhà cửa yên lành, người xuất hành đều bình yên.
    17h-19h Vui sắp tới. Cầu tài đi hướng Nam, đi việc quan nhiều may mắn. Người xuất hành đều bình yên. Chăn nuôi đều thuận lợi, người đi có tin vui về.
    19h-21h Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt, kiện cáo nên hoãn lại. Người đi chưa có tin về. Đi hướng Nam tìm nhanh mới thấy, nên phòng ngừa cãi cọ, miệng tiếng rất tầm thường. Việc làm chậm, lâu la nhưng việc gì cũng chắc chắn.
    21h-23h Hay cãi cọ, gây chuyện đói kém, phải nên đề phòng, người đi nên hoãn lại, phòng người nguyền rủa, tránh lây bệnh.

    XEM NHỊ THẬP BÁT TÚ

    • SAO: Mão.
    • Ngũ hành: Thái Dương.
    • Động vật: Gà.
    • Diễn giải:
    - Mão nhật Kê - Vương Lương: Xấu. ( Hung Tú ) Tướng tinh con gà , chủ trị ngày chủ nhật. - Nên làm: Xây dựng , tạo tác. - Kiêng cữ: Chôn Cất ( ĐẠI KỴ ), cưới gã, trổ cửa dựng cửa, khai ngòi phóng thủy, khai trương, xuất hành, đóng giường lót giường. Các việc khác cũng không hay. - Ngoại lệ: Tại Mùi mất chí khí. Tại Ất Mẹo và Đinh Mẹo tốt, Ngày Mẹo Đăng Viên cưới gã tốt, nhưng ngày Quý Mẹo tạo tác mất tiền của. Hạp với 8 ngày: Ất Mẹo, Đinh Mẹo, Tân Mẹo, Ất Mùi, Đinh Mùi, Tân Mùi, Ất Hợi, Tân Hợi. Mão tinh tạo tác tiến điền ngưu, Mai táng quan tai bất đắc hưu, Trùng tang nhị nhật, tam nhân tử, Mại tận điền viên, bất năng lưu. Khai môn, phóng thủy chiêu tai họa, Tam tuế hài nhi bạch liễu đầu, Hôn nhân bất khả phùng nhật thử, Tử biệt sinh ly thật khả sầu.

    Xem nhanh

    Ngày 1 Ngày 2 Ngày 3 Ngày 4 Ngày 5 Ngày 6 Ngày 7 Ngày 8 Ngày 9 Ngày 10 Ngày 11 Ngày 12 Ngày 13 Ngày 14 Ngày 15 Ngày 16 Ngày 17 Ngày 18 Ngày 19 Ngày 20 Ngày 21 Ngày 22 Ngày 23 Ngày 24 Ngày 25 Ngày 26 Ngày 27 Ngày 28 Ngày 29 Ngày 30 Ngày 31 Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12 Năm 1950 Năm 1951 Năm 1952 Năm 1953 Năm 1954 Năm 1955 Năm 1956 Năm 1957 Năm 1958 Năm 1959 Năm 1960 Năm 1961 Năm 1962 Năm 1963 Năm 1964 Năm 1965 Năm 1966 Năm 1967 Năm 1968 Năm 1969 Năm 1970 Năm 1971 Năm 1972 Năm 1973 Năm 1974 Năm 1975 Năm 1976 Năm 1977 Năm 1978 Năm 1979 Năm 1980 Năm 1981 Năm 1982 Năm 1983 Năm 1984 Năm 1985 Năm 1986 Năm 1987 Năm 1988 Năm 1989 Năm 1990 Năm 1991 Năm 1992 Năm 1993 Năm 1994 Năm 1995 Năm 1996 Năm 1997 Năm 1998 Năm 1999 Năm 2000 Năm 2001 Năm 2002 Năm 2003 Năm 2004 Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Năm 2025 Năm 2026 Năm 2027 Năm 2028 Năm 2029 Năm 2030 Năm 2031 Năm 2032 Năm 2033 Năm 2034 Năm 2035 Năm 2036 Năm 2037 Năm 2038 Năm 2039 Năm 2040 Năm 2041 Năm 2042 Năm 2043 Năm 2044 Năm 2045 Năm 2046 Năm 2047 Năm 2048 Năm 2049 Năm 2050 Xem ngay

    Xem danh sách các ngày tốt xấu sắp tới

    Xem ngày tốt xấu 22/2/2026 (6/1/2026 âm lịch)
    Xem ngày tốt xấu 23/2/2026 (7/1/2026 âm lịch)
    Xem ngày tốt xấu 24/2/2026 (8/1/2026 âm lịch)
    Xem ngày tốt xấu 25/2/2026 (9/1/2026 âm lịch)
    Xem ngày tốt xấu 26/2/2026 (10/1/2026 âm lịch)
    Xem ngày tốt xấu 27/2/2026 (11/1/2026 âm lịch)
    Xem ngày tốt xấu 28/2/2026 (12/1/2026 âm lịch)
    Xem ngày tốt xấu 1/3/2026 (13/1/2026 âm lịch)
    Xem ngày tốt xấu 2/3/2026 (14/1/2026 âm lịch)
    Xem ngày tốt xấu 3/3/2026 (15/1/2026 âm lịch)
    Xem ngày tốt xấu 12 tháng năm 2026
    • Ngày tốt xấu tháng 1
    • Ngày tốt xấu tháng 2
    • Ngày tốt xấu tháng 3
    • Ngày tốt xấu tháng 4
    • Ngày tốt xấu tháng 5
    • Ngày tốt xấu tháng 6
    • Ngày tốt xấu tháng 7
    • Ngày tốt xấu tháng 8
    • Ngày tốt xấu tháng 9
    • Ngày tốt xấu tháng 10
    • Ngày tốt xấu tháng 11
    • Ngày tốt xấu tháng 12

    Lịch âm các năm

    • Lịch âm 2020
    • Lịch âm 2021
    • Lịch âm 2022
    • Lịch âm 2023
    • Lịch âm 2024
    • Lịch âm 2025
    • Lịch âm 2026
    • Lịch âm 2027
    • Lịch âm 2028
    • Lịch âm 2029
    • Lịch âm 2030
    • Lịch âm 2031
    • Lịch âm 2032
    • Lịch âm 2033
    • Lịch âm 2034
    • Lịch âm 2035
    • Lịch âm 2036
    • Lịch âm 2037
    • Lịch âm 2038
    • Lịch âm 2039
    • Lịch âm 2040
    Thấy hay? Chia sẻ ngay Facebook Twitter Pinterest LinkedIn Blogger
    « Lịch âm tháng 12 năm 2026 »
    T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
    30 221 23/102 243 254 265 276 28
    7 298 309 1/1110 211 312 413 5
    14 615 716 817 918 1019 1120 12
    21 1322 1423 1524 1625 1726 1827 19
    28 2029 2130 2231 231 24/112 253 26
    Xem lịch âm

    Lịch âm 2026

    Lịch âm 2027

    Đổi ngày âm dương

    Ngày tốt tháng 2 năm 2026

    Ngày tốt tháng 3 năm 2026

    Tử vi hàng ngày Tuổi Tý Xem tử vi hôm nay Tuổi Tý

    Năm sinh: 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008

    Tuổi Sửu Xem tử vi hôm nay Tuổi Sửu

    Năm sinh: 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009

    Tuổi Dần Xem tử vi hôm nay Tuổi Dần

    Năm sinh: 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010

    Tuổi Mão Xem tử vi hôm nay Tuổi Mão

    Năm sinh: 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999

    Tuổi Thìn Xem tử vi hôm nay Tuổi Thìn

    Năm sinh: 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000

    Tuổi Tỵ Xem tử vi hôm nay Tuổi Tỵ

    Năm sinh: 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001

    Tuổi Ngọ Xem tử vi hôm nay Tuổi Ngọ

    Năm sinh: 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002

    Tuổi Mùi Xem tử vi hôm nay Tuổi Mùi

    Năm sinh: 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003

    Tuổi Thân Xem tử vi hôm nay Tuổi Thân

    Năm sinh: 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004

    Tuổi Dậu Xem tử vi hôm nay Tuổi Dậu

    Năm sinh: 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005

    Tuổi Tuất Xem tử vi hôm nay Tuổi Tuất

    Năm sinh: 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006

    Tuổi Hợi Xem tử vi hôm nay Tuổi Hợi

    Năm sinh: 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007

    12 cung hoàng đạo Cung Bạch Dương Cung Bạch Dương

    Ngày sinh: 21/3 - 19/4

    Cung Kim Ngưu Cung Kim Ngưu

    Ngày sinh: 20/4 - 20/5

    Cung Song Tử Cung Song Tử

    Ngày sinh: 21/5 - 21/6

    Cung Cự Giải Cung Cự Giải

    Ngày sinh: 22/6 - 22/7

    Cung Sư Tử Cung Sư Tử

    Ngày sinh: 23/7 - 22/8

    Cung Xử Nữ Cung Xử Nữ

    Ngày sinh: 23/8 - 22/9

    Cung Thiên Bình Cung Thiên Bình

    Ngày sinh: 23/9 - 23/10

    Cung Bọ Cạp Cung Bọ Cạp

    Ngày sinh: 24/10 - 21/11

    Cung Nhân Mã Cung Nhân Mã

    Ngày sinh: 22/11 - 21/12

    Cung Ma Kết Cung Ma Kết

    Ngày sinh: 22/12 - 19/1

    Cung Bảo Bình Cung Bảo Bình

    Ngày sinh: 20/1 - 18/2

    Cung Song Ngư Cung Song Ngư

    Ngày sinh: 19/2 - 20/3

    • Bạch Dương
    • Kim Ngưu
    • Song Tử
    • Cự Giải
    • Sư Tử
    • Xử Nữ
    • Thiên Bình
    • Bọ Cạp
    • Nhân Mã
    • Ma Kết
    • Bảo Bình
    • Song Ngư
    • Tuổi Tý
    • Tuổi Sửu
    • Tuổi Dần
    • Tuổi Mão
    • Tuổi Thìn
    • Tuổi Tỵ
    • Tuổi Ngọ
    • Tuổi Mùi
    • Tuổi Thân
    • Tuổi Dậu
    • Tuổi Tuất
    • Tuổi Hợi
    Trang chủ
    • Xem lịch
    • Lịch âm hôm nay
    • Lịch âm năm 2026
    • Lịch âm năm 2027
    • Xem ngày
    • Xem ngày tốt xấu
    • Ngày tốt tháng 2 năm 2026
    • Đổi ngày dương sang âm
    • 12 con giáp
    • Tử vi hàng ngày
    • Xem mệnh theo năm sinh
    • 12 cung hoàng đạo
    • Tử vi hàng ngày
    • Blog cuộc sống
    • Thư viện - Tra cứu
    • Thư viện
    • Phong thủy
    • Sổ mơ
    • Thông tin chung
    • Giới thiệu
    • Chính sách bảo mật
    • Điều khoản sử dụng
    Copyright © by Lịch Âm. All rights reserved.

Từ khóa » Giờ Hoàng đạo Ngày 31 12