Lịch | Cổng Thông Tin đào Tạo
Có thể bạn quan tâm
Skip to content Skip to navigation
Cổng thông tin đào tạo Navigation menu
Cổng thông tin đào tạo Navigation menu - Home
- Giới thiệu
- Cổng thông tin đào tạo
- Các ngành đào tạo
- Phòng đào tạo đại học
- Thông báo
- Đại học chính quy
- Văn bằng 2
- Đào tạo từ xa
- Quy định - Hướng dẫn
- Quy chế, Quy định đào tạo đại học của Trường ĐHCNTT
- Quy chế, Quy định đào tạo đại học của ĐHQG-HCM
- Quy chế, Quy định đào tạo đại học của Bộ GDĐT
- Qui chế về công tác giáo trình
- Quy định đào tạo ngắn hạn
- Quy trình cho giảng viên
- Quy trình cho sinh viên
- Tra cứu và xác minh VB tốt nghiệp ĐH
- Hướng dẫn sinh viên về các quy định ngoại ngữ
- Hướng dẫn triển khai dạy và học qua mạng
- Kế hoạch năm
- Chương trình đào tạo
- Hệ chính quy
- CTĐT Khoá 2025
- CTĐT Khoá 2024
- CTĐT Khoá 2023
- CTĐT Khoá 2022
- CTĐT Khoá 2021
- CTĐT Khoá 2020
- CTĐT Khoá 2019
- CTĐT Khoá 2018
- CTĐT Khoá 2017
- CTĐT Khoá 2016
- CTĐT Khoá 2015
- CTĐT Khoá 2014
- CTĐT Khoá 2013
- CTĐT Khoá 2012
- CTĐT Khoá 2011 trở về trước
- Danh mục môn học
- Tóm tắt môn học
- Đề án mở ngành
- Hệ từ xa
- CTĐT Khoá 2008
- CTĐT Khoá 2013
- CTĐT Khoá 2018
- CTĐT Khoá 2019
- CTĐT Khoá 2020
- CTĐT Khoá 2021
- CTĐT Khoá 2022
- CTĐT Khoá 2023
- CTĐT Khoá 2024
- Hệ chính quy
- Lịch
- TKB
- Lịch phòng
| Phòng / Tiết | Tiết 1(7:30 - 8:15) | Tiết 2(8:15 - 9:00) | Tiết 3(9:00 - 9:45) | Tiết 4(10:00 - 10:45) | Tiết 5(10:45 - 11:30) | Tiết 6(13:00 - 13:45) | Tiết 7(13:45 - 14:30) | Tiết 8(14:30-15:15) | Tiết 9(15:30-16:15) | Tiết 10(16:15-17:00) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B4.16 | CE122.Q23 - 71SV - VN(26/01/26-02/05/26)Phân tích mạch kỹ thuật | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | |||
| B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CE122.Q23.2 - 34SV - VN(HT1)(09/03/26-30/05/26)Phân tích mạch kỹ thuậtCE122.Q23.1 - 37SV - VN (HT1)(02/03/26-16/05/26)Phân tích mạch kỹ thuật | ||||
| E02.3 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CNBU105.Q21.KHBC - 6SV - EN(26/01/26-25/04/26)Hệ thống mạng doanh nghiệp | -Trống- | |||
| B1.08 | CS106.Q21 - 34SV - VN(26/01/26-30/05/26)Trí tuệ nhân tạo | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ||
| B1.16 | IT001.Q21 - 77SV - VN(26/01/26-30/05/26)Nhập môn lập trình | -Trống- | -Trống- | CU001.Q22.CNVN - 54SV - VN(26/01/26-04/04/26)Văn hóa doanh nghiệp Nhật | -Trống- | |||||
| B2.08 (PM) | -Trống- | DS317.Q21.VB2 - 25SV - VN(23/02/26-11/04/26)Khai phá dữ liệu trong doanh nghiệp | IE104.Q21.VB2 - 23SV - VN(23/02/26-02/05/26)Internet và công nghệ Web | -Trống- | ||||||
| C101 | ENG03.Q28 - 30SV - EN(26/01/26-09/05/26)Anh văn 3 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ||
| E03.3 | ENG04.Q21.CTTT - 7SV - EN(26/01/26-14/03/26)Anh văn 4 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | |||
| B2.02 (PM) | -Trống- | NT213.Q21.VB2 - 11SV - VN(23/02/26-04/04/26)Bảo mật web và ứng dụng | IE212.Q21.VB2 - 14SV - VN(23/02/26-02/05/26)Công nghệ Dữ liệu lớn | -Trống- | ||||||
| B1.04 | IE402.Q21 - 52SV - VN(26/01/26-02/05/26)Hệ thống thông tin địa lý 3 chiều | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | |||
| B3.08 (PM) | IS201.Q22.2 - 21SV - VN(HT1)(09/03/26-30/05/26)Phân tích thiết kế hệ thống thông tinIS201.Q22.1 - 30SV - VN (HT1)(02/03/26-16/05/26)Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | IS210.Q21.2 - 37SV - VN(HT1)(09/03/26-30/05/26)Hệ quản trị cơ sở dữ liệuIS210.Q21.1 - 29SV - VN (HT1)(02/03/26-16/05/26)Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | ||||||||
| B3.04 (PM) | STAT3013.Q21.CTTT.1 - 35SV - EN(TG)(02/03/26-16/05/26)Phân tích thống kê | IS211.Q21.2 - 25SV - VN(HT1)(09/03/26-30/05/26)Cơ sở dữ liệu phân tánIS211.Q21.1 - 33SV - VN (HT1)(02/03/26-16/05/26)Cơ sở dữ liệu phân tán | ||||||||
| B4.18 | IS216.Q23 - 87SV - VN(26/01/26-02/05/26)Lập trình Java | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | |||
| C109 (PM) | IT007.Q211.2 - 45SV - VN(HT1)(09/03/26-30/05/26)Hệ điều hànhIT007.Q211.1 - 44SV - VN (HT1)(02/03/26-16/05/26)Hệ điều hành | IS216.Q23.2 - 44SV - VN(HT1)(09/03/26-30/05/26)Lập trình JavaIS216.Q23.1 - 43SV - VN (HT1)(02/03/26-16/05/26)Lập trình Java | ||||||||
| B3.10 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IS353.Q21 - 49SV - VN(26/01/26-02/05/26)Mạng xã hội | -Trống- | |||
| B4.10 | -Trống- | IS402.Q21 - 66SV - VN(26/01/26-02/05/26)Điện toán đám mây | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | |||
| B3.02 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT001.Q21.2 - 37SV - VN(HT1)(09/03/26-30/05/26)Nhập môn lập trìnhIT001.Q21.1 - 40SV - VN (HT1)(02/03/26-16/05/26)Nhập môn lập trình | ||||
| B2.06 (PM) | -Trống- | IT002.Q21.VB2 - 30SV - VN(23/02/26-02/05/26)Lập trình hướng đối tượng | IT005.Q21.VB2 - 27SV - VN(23/02/26-02/05/26)Nhập môn mạng máy tính | -Trống- | ||||||
| B1.18 | IT002.Q221 - 71SV - VN(26/01/26-30/05/26)Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | IT003.Q216 - 67SV - VN(26/01/26-30/05/26)Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | ||||
| B4.08 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT002.Q221.2 - 36SV - VN(HT1)(09/03/26-30/05/26)Lập trình hướng đối tượngIT002.Q221.1 - 35SV - VN (HT1)(02/03/26-16/05/26)Lập trình hướng đối tượng | ||||
| B3.12 | IT002.Q225 - 70SV - VN(26/01/26-30/05/26)Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | MA004.Q213 - 71SV - VN - Dạy bù(26/01/26-30/05/26)Cấu trúc rời rạc | |||
| B3.06 (PM) | IT003.Q216.2 - 33SV - VN(HT1)(09/03/26-30/05/26)Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.Q216.1 - 34SV - VN (HT1)(02/03/26-16/05/26)Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT002.Q225.2 - 34SV - VN(HT1)(09/03/26-30/05/26)Lập trình hướng đối tượngIT002.Q225.1 - 36SV - VN (HT1)(02/03/26-16/05/26)Lập trình hướng đối tượng | ||||||||
| B1.20 | IT003.Q217 - 79SV - VN(26/01/26-30/05/26)Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | IT007.Q211 - 89SV - VN(26/01/26-02/05/26)Hệ điều hành | -Trống- | |||||
| B4.06 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT003.Q217.2 - 39SV - VN(HT1)(09/03/26-30/05/26)Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.Q217.1 - 40SV - VN (HT1)(02/03/26-16/05/26)Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | ||||
| B1.22 | MA003.Q21 - 52SV - VN(26/01/26-02/05/26)Đại số tuyến tính | -Trống- | MA004.Q224 - 70SV - VN(26/01/26-30/05/26)Cấu trúc rời rạc | -Trống- | ||||||
| C102 | MA004.Q21.CTTN - 61SV - VN(26/01/26-30/05/26)Cấu trúc rời rạc | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | |||
| E03.4 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | MA004.Q21.VMTN - 39SV - VN(26/01/26-30/05/26)Cấu trúc rời rạc | -Trống- | |||
| B3.16 | MA004.Q222 - 69SV - VN(26/01/26-30/05/26)Cấu trúc rời rạc | -Trống- | MA004.Q225 - 70SV - VN(26/01/26-30/05/26)Cấu trúc rời rạc | -Trống- | ||||||
| B3.18 | MA004.Q223 - 70SV - VN(26/01/26-30/05/26)Cấu trúc rời rạc | -Trống- | MA005.Q221 - 70SV - VN(26/01/26-02/05/26)Xác suất thống kê | -Trống- | ||||||
| B3.22 | MA005.Q220 - 68SV - VN(26/01/26-02/05/26)Xác suất thống kê | -Trống- | MA005.Q217 - 69SV - VN(26/01/26-02/05/26)Xác suất thống kê | -Trống- | ||||||
| B3.20 | MA005.Q219 - 74SV - VN(26/01/26-02/05/26)Xác suất thống kê | -Trống- | MA006.Q21 - 70SV - VN(26/01/26-30/05/26)Giải tích | -Trống- | ||||||
| C311 | MM006.Q21 - 68SV - VN(26/01/26-04/04/26)Tâm lý học đại cương | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | |||
| E10.1 | NT132.Q21.ANTN - 30SV - VN(26/01/26-30/05/26)Quản trị mạng và hệ thống | NT534.Q21.ANTN - 28SV - VN(26/01/26-30/05/26)An toàn mạng máy tính nâng cao | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | |||
| Sanpickleball | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q219 - 60SV - VN(26/01/26-30/05/26)Giáo dục thể chất 2 | PE231.Q210 - 59SV - VN(26/01/26-30/05/26)Giáo dục thể chất 1 | |||
| Sanbongban | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE231.Q29 - 60SV - VN(26/01/26-30/05/26)Giáo dục thể chất 1 | -Trống- | -Trống- | ||
| Sân Võ Thuật | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q220 - 61SV - VN(26/01/26-30/05/26)Giáo dục thể chất 2 | -Trống- | -Trống- | ||
| Sân Bóng Đá | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q221 - 61SV - VN(26/01/26-30/05/26)Giáo dục thể chất 2 | |
| Sân Bóng Chuyền | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q222 - 61SV - VN(26/01/26-30/05/26)Giáo dục thể chất 2 | |
| C202 | -Trống- | SE104.Q23 - 70SV - VN(26/01/26-02/05/26)Nhập môn Công nghệ phần mềm | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | |||
| C309 | SE330.Q22 - 79SV - VN(26/01/26-30/05/26)Ngôn ngữ lập trình Java | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ||
| B3.14 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS004.Q211 - 98SV - VN(26/01/26-25/04/26)Kỹ năng nghề nghiệp | -Trống- | -Trống- | ||
| B4.14 | SS004.Q212 - 93SV - VN(26/01/26-25/04/26)Kỹ năng nghề nghiệp | -Trống- | -Trống- | SS007.Q28 - 139SV - VN(26/01/26-30/05/26)Triết học Mác – Lênin | -Trống- | -Trống- | ||||
| B5.14 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS007.Q27 - 138SV - VN(26/01/26-30/05/26)Triết học Mác – Lênin | -Trống- | -Trống- | ||
| B1.14 | SS008.Q27 - 81SV - VN(26/01/26-30/05/26)Kinh tế chính trị Mác – Lênin | -Trống- | SS008.Q28 - 139SV - VN(26/01/26-30/05/26)Kinh tế chính trị Mác – Lênin | SS010.Q27 - 106SV - VN(26/01/26-30/05/26)Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | -Trống- | -Trống- | -Trống- | |||
| B1.06 | -Trống- | CS114.Q21.KHTN - 17SV - VN - Dạy bù(26/01/26-30/05/26)Máy học | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ||
| B5.02 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT003.Q22.1 - 40SV - VN(HT1) - Dạy bù(02/03/26-16/05/26)Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | ||||
| B5.04 (PM) | IT003.Q21.1 - 39SV - VN(HT1) - Dạy bù(02/03/26-16/05/26)Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ||||
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Phòng A120, Trường Đại học Công nghệ Thông tin. Khu phố 34, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh. Điện thoại: (028) 372 51993, Ext: 113(Hệ từ xa qua mạng), 112(Hệ chính quy). Email: [email protected]
Từ khóa » Thoi Khoa Bieu Uit
-
Cổng Thông Tin đào Tạo | Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - UIT
-
TKB HỌC PHẦN UIT
-
Loia5tqd001/Dang-Ky-Hoc-Phan-UIT: Đang Phát Triển Phiên Bản Mới
-
Bot-tkb-hocphan-UIT - GitHub
-
UIT-Văn Phòng Các Chương Trình đặc Biệt -OEP - [ĐĂNG KÝ HỌC ...
-
Phần Mềm Hỗ Trợ Xếp Thời Khóa Biểu - TKB Application System
-
Thời Khóa Biểu Học Kỳ 1, Năm Học 2021 - 2022 , áp Dụng Ngày 06 ...
-
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - UIT
-
Tải Xuống APK Thời Khóa Biểu UIT Cho Android
-
Tool đăng Ký Học Phần Cho Sv UIT - YouTube
-
Webmaster Archives - Kiến Thức 24h