Lịch Sử Giá Xăng Dầu Bán Lẻ Petrolimex
Có thể bạn quan tâm
Bảng giá bán lẻ xăng dầu Petrolimex được cập nhật mới nhất vào lúc 18:50:25 08/01/2026
| Sản phẩm | Vùng 1 | Vùng 2 |
|---|---|---|
| Xăng RON 95-V | 21.050 | 21.470 |
| Xăng RON 95-III | 20.570 | 20.980 |
| Xăng E5 RON 92-II | 19.840 | 20.230 |
| DO 0,001S-V | 20.350 | 20.750 |
| DO 0,05S-II | 19.860 | 20.250 |
| Dầu hỏa 2-K | 19.930 | 20.320 |
| Đơn vị: đồng / lít | ||
Ghi chú:
Vùng 2: bao gồm các tỉnh: Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn, Lào Cai, Yên Bái, Tuyên Quang, Điện Biên, Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình, Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum, Đắc Nông, Đắc Lắc, Thái nguyên, Bắc Giang, Phú Thị, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Nam, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Phước, An Giang, Bạc Liêu, Cà Mau, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Bình Thuận, Đồng Tháp, Sóc Trăng, Hậu Giang. Tất cả các đảo thuộc Việt Nam.
Xem chi tiết về Vùng 1, Vùng 2 xăng dầu tại đây: https://webgia.com/blog/gia-xang-dau-petrolimex-vung-2-gom-nhung-tinh-nao.html
| ↀ Giá vàng thế giới | ||
|---|---|---|
| $4,477.65 | +25.02 | 0.56% |
| ↂ Giá dầu thô thế giới | |||
|---|---|---|---|
| WTI | $58.40 | +2.41 | 4.30% |
| Brent | $62.79 | +2.83 | 4.72% |
| $ Tỷ giá Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 26.051,00 | 26.381,00 |
| EUR | 29.887,86 | 31.463,61 |
| GBP | 34.444,25 | 35.906,46 |
| JPY | 161,71 | 171,99 |
| KRW | 15,70 | 18,92 |
| Cập nhật lúc 18:46:02 08/01/2026Xem bảng tỷ giá hối đoái webgia.com | ||
Từ khóa » Dầu Dos
-
Tin Giá Xăng Dầu - TỔNG CÔNG TY DẦU VIỆT NAM - PVOil
-
Dầu Hóa Dẻo DOS - CÔNG TY TNHH PERCHEM VIỆT NAM
-
Trang Chủ :: Petrolimex (PLX) - Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
-
DoS - DAU Glossary
-
Dầu Hỏa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Crude Oil Price | WTI Price Chart
-
Brent Crude Oil Price
-
DOS - Xử Lý Dầu
-
Giá Xăng Dầu Petrolimex Hôm Nay Ngày 19/08/2022 - WebTyGia
-
What Does DAU Mean In Dos?
-
A Tomb De Dau: II. Dau Al Dos - Jean Pierre Dupuy