Lịch Thi đấu AS Roma - Bóng đá, Ý
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá: lịch thi đấu AS Roma Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
AS Roma Sân vận động: Stadio Olimpico (Rome) Sức chứa: 70 634 Serie A Coppa Italia Europa League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 99 Svilar Mile 26 21 1890 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Angelino Chưa đủ thể lực 29 5 393 0 0 1 0 19 Celik Zeki Chấn thương cơ 28 18 1407 1 1 1 1 87 Ghilardi Daniele 23 7 291 0 0 0 0 22 Hermoso Mario Chấn thương 30 16 1228 1 0 6 0 23 Mancini Gianluca 29 20 1776 0 1 6 0 5 Ndicka Evan 26 16 1387 0 0 3 0 2 Rensch Devyne 23 13 496 0 1 0 0 12 Tsimikas Konstantinos 29 11 385 0 0 1 0 43 Wesley 22 19 1534 3 0 4 0 24 Ziolkowski Jan 20 10 432 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 35 Baldanzi Tommaso Mắc bệnh Chưa đảm bảo thể lực 22 10 386 1 0 2 0 4 Cristante Bryan 30 20 1670 1 0 5 0 8 El Aynaoui Neil 24 12 404 0 1 2 0 17 Kone Manu 24 21 1883 2 1 2 0 7 Pellegrini Lorenzo 29 13 769 2 0 1 0 61 Pisilli Niccolo 21 8 270 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 31 Bailey Leon Mắc bệnh 28 7 189 0 0 0 0 9 Dovbyk Artem Chấn thương háng 28 13 395 3 1 0 0 21 Dybala Paulo 32 16 992 2 2 0 0 92 El Shaarawy Stephan Chấn thương gót chân Achilles 33 13 391 0 2 2 0 11 Ferguson Evan Chấn thương 21 16 783 3 2 1 0 14 Malen Donyell Chưa đảm bảo thể lực 27 1 76 1 0 0 0 18 Soule Matias 22 21 1401 6 4 1 0 78 Vaz Robinio Chưa đảm bảo thể lực 18 1 14 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gasperini Gian Piero 67 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 99 Svilar Mile 26 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Celik Zeki Chấn thương cơ 28 1 90 0 0 0 0 87 Ghilardi Daniele 23 1 90 0 0 1 0 22 Hermoso Mario Chấn thương 30 1 45 1 0 0 0 5 Ndicka Evan 26 1 45 0 0 0 0 2 Rensch Devyne 23 1 46 0 0 1 0 43 Wesley 22 1 90 0 1 0 0 24 Ziolkowski Jan 20 1 46 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 4 Cristante Bryan 30 1 90 0 0 0 0 17 Kone Manu 24 1 33 0 0 0 0 61 Pisilli Niccolo 21 1 58 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 68 Arena Antonio 16 1 11 1 0 0 0 31 Bailey Leon Mắc bệnh 28 1 80 0 1 0 0 21 Dybala Paulo 32 1 33 0 0 0 0 92 El Shaarawy Stephan Chấn thương gót chân Achilles 33 1 90 0 0 0 0 18 Soule Matias 22 1 58 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gasperini Gian Piero 67 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 99 Svilar Mile 26 6 540 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Angelino Chưa đủ thể lực 29 1 6 0 0 0 0 19 Celik Zeki Chấn thương cơ 28 6 488 0 2 1 0 87 Ghilardi Daniele 23 1 90 0 0 0 0 22 Hermoso Mario Chấn thương 30 5 323 0 0 2 0 23 Mancini Gianluca 29 6 486 1 0 2 0 5 Ndicka Evan 26 6 467 1 0 2 0 2 Rensch Devyne 23 4 236 0 0 0 0 12 Tsimikas Konstantinos 29 4 222 0 1 1 0 43 Wesley 22 4 288 0 0 0 0 24 Ziolkowski Jan 20 2 41 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 4 Cristante Bryan 30 4 245 0 1 1 0 8 El Aynaoui Neil 24 6 540 1 0 1 0 17 Kone Manu 24 5 189 0 0 1 0 7 Pellegrini Lorenzo 29 5 249 1 1 0 0 61 Pisilli Niccolo 21 4 157 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 31 Bailey Leon Mắc bệnh 28 3 59 0 1 0 0 9 Dovbyk Artem Chấn thương háng 28 4 242 0 1 0 0 21 Dybala Paulo 32 3 190 1 0 0 0 92 El Shaarawy Stephan Chấn thương gót chân Achilles 33 6 267 1 0 1 0 11 Ferguson Evan Chấn thương 21 5 216 2 0 0 0 18 Soule Matias 22 6 429 1 2 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gasperini Gian Piero 67 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 De Marzi Giorgio 18 0 0 0 0 0 0 95 Gollini Pierluigi Chấn thương đùi 30 0 0 0 0 0 0 12 Marcaccini Alessio 17 0 0 0 0 0 0 99 Svilar Mile 26 28 2520 0 0 0 0 32 Vasquez Llach Devis Stiven Chưa đảm bảo thể lực 27 0 0 0 0 0 0 91 Zelezny Radek Chưa đảm bảo thể lực 19 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Angelino Chưa đủ thể lực 29 6 399 0 0 1 0 66 Buba Aboubacar 18 0 0 0 0 0 0 19 Celik Zeki Chấn thương cơ 28 25 1985 1 3 2 1 87 Ghilardi Daniele 23 9 471 0 0 1 0 22 Hermoso Mario Chấn thương 30 22 1596 2 0 8 0 27 Lulli Emanuele 18 0 0 0 0 0 0 23 Mancini Gianluca 29 26 2262 1 1 8 0 14 Mirra Jacopo 19 0 0 0 0 0 0 5 Ndicka Evan 26 23 1899 1 0 5 0 2 Rensch Devyne 23 18 778 0 1 1 0 12 Tsimikas Konstantinos 29 15 607 0 1 2 0 43 Wesley 22 24 1912 3 1 4 0 24 Ziolkowski Jan 20 13 519 0 0 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Bah Muhammed 18 0 0 0 0 0 0 35 Baldanzi Tommaso Mắc bệnh Chưa đảm bảo thể lực 22 10 386 1 0 2 0 4 Cristante Bryan 30 25 2005 1 1 6 0 8 El Aynaoui Neil 24 18 944 1 1 3 0 17 Kone Manu 24 27 2105 2 1 3 0 7 Pellegrini Lorenzo 29 18 1018 3 1 1 0 61 Pisilli Niccolo 21 13 485 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 68 Arena Antonio 16 1 11 1 0 0 0 31 Bailey Leon Mắc bệnh 28 11 328 0 2 0 0 9 Dovbyk Artem Chấn thương háng 28 17 637 3 2 0 0 21 Dybala Paulo 32 20 1215 3 2 0 0 92 El Shaarawy Stephan Chấn thương gót chân Achilles 33 20 748 1 2 3 0 11 Ferguson Evan Chấn thương 21 21 999 5 2 1 0 14 Malen Donyell Chưa đảm bảo thể lực 27 1 76 1 0 0 0 18 Soule Matias 22 28 1888 7 6 2 0 78 Vaz Robinio Chưa đảm bảo thể lực 18 1 14 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gasperini Gian Piero 67 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ÝSerie ASerie BSerie C - Bảng ASerie C - Bảng BSerie C - Bảng CSerie C - Lên hạng - Play OffsSerie C - Play OutSerie D - Bảng ASerie D - Group BSerie D - Bảng CHiển thị thêm (21)Serie D - Group DSerie D - Bảng ESerie D - Group FSerie D - Group GSerie D - Group HSerie D - Bảng ISerie D - Winners stageCoppa ItaliaCoppa Italia Serie CCoppa Italia Serie DSuper CupSuper Cup (Serie C)Primavera 1Primavera 2Coppa Italia PrimaveraSupercoppa PrimaveraSerie A NữSerie B NữCoppa Italia NữSerie A Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: Bạn đang xem trang lịch thi đấu AS Roma trên chuyên mục Bóng đá/Ý. Flashscore.vn cung cấp lịch thi đấu AS Roma, kết quả, thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số AS Roma, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số AS Roma hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 22.01. AS Roma vs VfB Stuttgart, 25.01. AS Roma vs AC Milan, 29.01. Panathinaikos vs AS Roma Hiển thị thêm
Bóng đáÝ
AS Roma Sân vận động: Stadio Olimpico (Rome) Sức chứa: 70 634 Serie A Coppa Italia Europa League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 99 Svilar Mile 26 21 1890 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Angelino Chưa đủ thể lực 29 5 393 0 0 1 0 19 Celik Zeki Chấn thương cơ 28 18 1407 1 1 1 1 87 Ghilardi Daniele 23 7 291 0 0 0 0 22 Hermoso Mario Chấn thương 30 16 1228 1 0 6 0 23 Mancini Gianluca 29 20 1776 0 1 6 0 5 Ndicka Evan 26 16 1387 0 0 3 0 2 Rensch Devyne 23 13 496 0 1 0 0 12 Tsimikas Konstantinos 29 11 385 0 0 1 0 43 Wesley 22 19 1534 3 0 4 0 24 Ziolkowski Jan 20 10 432 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 35 Baldanzi Tommaso Mắc bệnh Chưa đảm bảo thể lực 22 10 386 1 0 2 0 4 Cristante Bryan 30 20 1670 1 0 5 0 8 El Aynaoui Neil 24 12 404 0 1 2 0 17 Kone Manu 24 21 1883 2 1 2 0 7 Pellegrini Lorenzo 29 13 769 2 0 1 0 61 Pisilli Niccolo 21 8 270 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 31 Bailey Leon Mắc bệnh 28 7 189 0 0 0 0 9 Dovbyk Artem Chấn thương háng 28 13 395 3 1 0 0 21 Dybala Paulo 32 16 992 2 2 0 0 92 El Shaarawy Stephan Chấn thương gót chân Achilles 33 13 391 0 2 2 0 11 Ferguson Evan Chấn thương 21 16 783 3 2 1 0 14 Malen Donyell Chưa đảm bảo thể lực 27 1 76 1 0 0 0 18 Soule Matias 22 21 1401 6 4 1 0 78 Vaz Robinio Chưa đảm bảo thể lực 18 1 14 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gasperini Gian Piero 67 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 99 Svilar Mile 26 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Celik Zeki Chấn thương cơ 28 1 90 0 0 0 0 87 Ghilardi Daniele 23 1 90 0 0 1 0 22 Hermoso Mario Chấn thương 30 1 45 1 0 0 0 5 Ndicka Evan 26 1 45 0 0 0 0 2 Rensch Devyne 23 1 46 0 0 1 0 43 Wesley 22 1 90 0 1 0 0 24 Ziolkowski Jan 20 1 46 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 4 Cristante Bryan 30 1 90 0 0 0 0 17 Kone Manu 24 1 33 0 0 0 0 61 Pisilli Niccolo 21 1 58 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 68 Arena Antonio 16 1 11 1 0 0 0 31 Bailey Leon Mắc bệnh 28 1 80 0 1 0 0 21 Dybala Paulo 32 1 33 0 0 0 0 92 El Shaarawy Stephan Chấn thương gót chân Achilles 33 1 90 0 0 0 0 18 Soule Matias 22 1 58 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gasperini Gian Piero 67 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 99 Svilar Mile 26 6 540 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Angelino Chưa đủ thể lực 29 1 6 0 0 0 0 19 Celik Zeki Chấn thương cơ 28 6 488 0 2 1 0 87 Ghilardi Daniele 23 1 90 0 0 0 0 22 Hermoso Mario Chấn thương 30 5 323 0 0 2 0 23 Mancini Gianluca 29 6 486 1 0 2 0 5 Ndicka Evan 26 6 467 1 0 2 0 2 Rensch Devyne 23 4 236 0 0 0 0 12 Tsimikas Konstantinos 29 4 222 0 1 1 0 43 Wesley 22 4 288 0 0 0 0 24 Ziolkowski Jan 20 2 41 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 4 Cristante Bryan 30 4 245 0 1 1 0 8 El Aynaoui Neil 24 6 540 1 0 1 0 17 Kone Manu 24 5 189 0 0 1 0 7 Pellegrini Lorenzo 29 5 249 1 1 0 0 61 Pisilli Niccolo 21 4 157 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 31 Bailey Leon Mắc bệnh 28 3 59 0 1 0 0 9 Dovbyk Artem Chấn thương háng 28 4 242 0 1 0 0 21 Dybala Paulo 32 3 190 1 0 0 0 92 El Shaarawy Stephan Chấn thương gót chân Achilles 33 6 267 1 0 1 0 11 Ferguson Evan Chấn thương 21 5 216 2 0 0 0 18 Soule Matias 22 6 429 1 2 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gasperini Gian Piero 67 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 De Marzi Giorgio 18 0 0 0 0 0 0 95 Gollini Pierluigi Chấn thương đùi 30 0 0 0 0 0 0 12 Marcaccini Alessio 17 0 0 0 0 0 0 99 Svilar Mile 26 28 2520 0 0 0 0 32 Vasquez Llach Devis Stiven Chưa đảm bảo thể lực 27 0 0 0 0 0 0 91 Zelezny Radek Chưa đảm bảo thể lực 19 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Angelino Chưa đủ thể lực 29 6 399 0 0 1 0 66 Buba Aboubacar 18 0 0 0 0 0 0 19 Celik Zeki Chấn thương cơ 28 25 1985 1 3 2 1 87 Ghilardi Daniele 23 9 471 0 0 1 0 22 Hermoso Mario Chấn thương 30 22 1596 2 0 8 0 27 Lulli Emanuele 18 0 0 0 0 0 0 23 Mancini Gianluca 29 26 2262 1 1 8 0 14 Mirra Jacopo 19 0 0 0 0 0 0 5 Ndicka Evan 26 23 1899 1 0 5 0 2 Rensch Devyne 23 18 778 0 1 1 0 12 Tsimikas Konstantinos 29 15 607 0 1 2 0 43 Wesley 22 24 1912 3 1 4 0 24 Ziolkowski Jan 20 13 519 0 0 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Bah Muhammed 18 0 0 0 0 0 0 35 Baldanzi Tommaso Mắc bệnh Chưa đảm bảo thể lực 22 10 386 1 0 2 0 4 Cristante Bryan 30 25 2005 1 1 6 0 8 El Aynaoui Neil 24 18 944 1 1 3 0 17 Kone Manu 24 27 2105 2 1 3 0 7 Pellegrini Lorenzo 29 18 1018 3 1 1 0 61 Pisilli Niccolo 21 13 485 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 68 Arena Antonio 16 1 11 1 0 0 0 31 Bailey Leon Mắc bệnh 28 11 328 0 2 0 0 9 Dovbyk Artem Chấn thương háng 28 17 637 3 2 0 0 21 Dybala Paulo 32 20 1215 3 2 0 0 92 El Shaarawy Stephan Chấn thương gót chân Achilles 33 20 748 1 2 3 0 11 Ferguson Evan Chấn thương 21 21 999 5 2 1 0 14 Malen Donyell Chưa đảm bảo thể lực 27 1 76 1 0 0 0 18 Soule Matias 22 28 1888 7 6 2 0 78 Vaz Robinio Chưa đảm bảo thể lực 18 1 14 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gasperini Gian Piero 67 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ÝSerie ASerie BSerie C - Bảng ASerie C - Bảng BSerie C - Bảng CSerie C - Lên hạng - Play OffsSerie C - Play OutSerie D - Bảng ASerie D - Group BSerie D - Bảng CHiển thị thêm (21)Serie D - Group DSerie D - Bảng ESerie D - Group FSerie D - Group GSerie D - Group HSerie D - Bảng ISerie D - Winners stageCoppa ItaliaCoppa Italia Serie CCoppa Italia Serie DSuper CupSuper Cup (Serie C)Primavera 1Primavera 2Coppa Italia PrimaveraSupercoppa PrimaveraSerie A NữSerie B NữCoppa Italia NữSerie A Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: Bạn đang xem trang lịch thi đấu AS Roma trên chuyên mục Bóng đá/Ý. Flashscore.vn cung cấp lịch thi đấu AS Roma, kết quả, thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số AS Roma, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số AS Roma hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 22.01. AS Roma vs VfB Stuttgart, 25.01. AS Roma vs AC Milan, 29.01. Panathinaikos vs AS Roma Hiển thị thêm Từ khóa » Thi đấu Aff Roma
-
Lịch Thi đấu AS Roma - Bóng đá
-
Lịch Thi đấu AS Roma Mới Nhất Trên VnExpress
-
Lịch Thi đấu AS Roma Mùa Giải 2021/2022 | Thể Thao 247
-
Lịch Thi đấu Của Roma Hôm Nay Và Các Trận Sắp Diễn Ra
-
Lịch Thi đấu AS Roma - LTĐ AS Roma Mới Nhất - KQBD
-
Bóng đá, Ý: AS Roma Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
A.S Roma - Tin Tức, Hình ảnh Mới Nhất được Cập Nhật Liên Tục - 24H
-
AS Roma - Các Lịch Thi đấu
-
A.S. Roma – Nét Cổ điển Trong Bóng đá Nơi Thành Rome
-
Nhận định Atalanta Vs AS Roma-truc Tiep Bong đa
-
Nhận định Soi Kèo AS Roma Vs Genoa-truc Tiep Bong đa
-
Bodø/glimt đấu Với Roma-live Bongda - AnimationXpress
-
A.S. Roma – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhận định Soi Kèo AS Roma Vs Genoa - Veterinary Practice News