Lịch Thi đấu Croatia - Bóng đá, Châu Âu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá: lịch thi đấu Croatia Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Croatia World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12
Kotarski Dominik 25 1 90 0 0 0 0 1
Livakovic Dominik 31 7 630 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6
Bradaric Domagoj 26 1 90 0 0 0 0 5
Caleta-Car Duje 29 6 494 0 0 1 0 22
Erlic Martin 27 1 90 1 0 0 0 4
Gvardiol Josko Gãy chân 23 5 347 1 1 0 0 22
Juranovic Josip 30 1 90 0 0 0 0 3
Pongracic Marin 28 4 285 0 0 1 0 19
Sosa Borna 27 1 51 0 0 0 0 2
Stanisic Josip 25 5 380 0 2 0 0 6
Sutalo Josip 25 5 405 0 0 0 0 4
Vuskovic Luka 18 2 93 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16
Baturina Martin 22 4 174 0 0 0 0 19
Fruk Toni 24 5 252 1 0 0 0 18
Jakic Kristijan Chấn thương mắt cá chân 28 5 360 2 0 0 0 8
Kovacic Mateo Chấn thương gót chân09.02.2026 31 1 69 0 0 0 0 7
Majer Lovro 27 3 200 0 3 0 0 10
Modric Luka 40 8 403 1 2 0 0 8
Moro Nikola 27 4 155 0 0 0 0 7
Pasalic Marco 25 6 221 0 2 0 0 15
Pasalic Mario 30 7 500 1 0 1 0 21
Sucic Luka 23 2 109 1 0 0 0 17
Sucic Petar 22 6 477 0 0 1 0 13
Vlasic Nikola 28 2 119 2 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11
Budimir Ante 34 5 264 2 1 0 0 20
Ivanovic Franjo 22 7 315 2 1 1 0 9
Kramaric Andrej 34 8 525 6 1 1 0 21
Matanovic Igor 22 2 76 0 0 0 0 11
Musa Petar 27 2 106 1 0 0 0 16
Orsic Mislav 33 1 20 0 0 0 0 14
Perisic Ivan 36 8 557 4 4 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Dalic Zlatko 59 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12
Kotarski Dominik 25 1 90 0 0 0 0 1
Livakovic Dominik 31 7 646 0 0 1 1 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5
Caleta-Car Duje 29 7 615 0 0 2 0 22
Erlic Martin 27 1 81 0 0 0 0 4
Gvardiol Josko Gãy chân 23 8 736 1 0 2 0 3
Pongracic Marin 28 2 61 0 0 0 0 19
Sosa Borna 27 5 406 1 2 0 0 2
Stanisic Josip 25 2 210 0 0 1 0 6
Sutalo Josip 25 8 750 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16
Baturina Martin 22 7 445 1 1 1 0 18
Jakic Kristijan Chấn thương mắt cá chân 28 5 245 0 1 1 0 8
Kovacic Mateo Chấn thương gót chân09.02.2026 31 6 476 0 0 2 0 10
Modric Luka 40 8 686 1 0 1 0 8
Moro Nikola 27 2 53 0 0 0 0 15
Pasalic Mario 30 8 299 0 0 1 0 21
Sucic Luka 23 6 240 0 0 0 0 17
Sucic Petar 22 7 366 1 1 3 1 13
Vlasic Nikola 28 2 37 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11
Budimir Ante 34 6 221 1 0 2 0 20
Ivanovic Franjo 22 2 92 0 0 0 0 9
Kramaric Andrej 34 8 563 1 0 1 0 21
Matanovic Igor 22 5 293 1 0 0 0 14
Perisic Ivan 36 8 420 1 2 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Dalic Zlatko 59 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Ivusic Ivica Chấn thương 30 0 0 0 0 0 0 12
Kotarski Dominik 25 2 180 0 0 0 0 1
Livakovic Dominik 31 14 1276 0 0 1 1 12
Pandur Ivor 25 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6
Bradaric Domagoj 26 1 90 0 0 0 0 5
Caleta-Car Duje 29 13 1109 0 0 3 0 22
Erlic Martin 27 2 171 1 0 0 0 4
Gvardiol Josko Gãy chân 23 13 1083 2 1 2 0 22
Juranovic Josip 30 1 90 0 0 0 0 3
Pongracic Marin 28 6 346 0 0 1 0 19
Sosa Borna 27 6 457 1 2 0 0 2
Stanisic Josip 25 7 590 0 2 1 0 6
Sutalo Josip 25 13 1155 0 0 0 0 4
Vuskovic Luka 18 2 93 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16
Baturina Martin 22 11 619 1 1 1 0 19
Fruk Toni 24 5 252 1 0 0 0 18
Jakic Kristijan Chấn thương mắt cá chân 28 10 605 2 1 1 0 8
Kovacic Mateo Chấn thương gót chân09.02.2026 31 7 545 0 0 2 0 7
Majer Lovro 27 3 200 0 3 0 0 10
Modric Luka 40 16 1089 2 2 1 0 8
Moro Nikola 27 6 208 0 0 0 0 7
Pasalic Marco 25 6 221 0 2 0 0 15
Pasalic Mario 30 15 799 1 0 2 0 21
Sucic Luka 23 8 349 1 0 0 0 17
Sucic Petar 22 13 843 1 1 4 1 13
Vlasic Nikola 28 4 156 2 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11
Budimir Ante 34 11 485 3 1 2 0 20
Ivanovic Franjo 22 9 407 2 1 1 0 9
Kramaric Andrej 34 16 1088 7 1 2 0 21
Matanovic Igor 22 7 369 1 0 0 0 11
Musa Petar 27 2 106 1 0 0 0 16
Orsic Mislav 33 1 20 0 0 0 0 14
Perisic Ivan 36 16 977 5 6 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Dalic Zlatko 59 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: Bạn đang xem trang lịch thi đấu Croatia trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp lịch thi đấu Croatia, kết quả, thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Croatia, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Croatia hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 01.04. Brazil vs Croatia, 17.06. Anh vs Croatia, 24.06. Panama vs Croatia Hiển thị thêm
Bóng đáchâu Âu
Croatia World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12
Kotarski Dominik 25 1 90 0 0 0 0 1
Livakovic Dominik 31 7 630 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6
Bradaric Domagoj 26 1 90 0 0 0 0 5
Caleta-Car Duje 29 6 494 0 0 1 0 22
Erlic Martin 27 1 90 1 0 0 0 4
Gvardiol Josko Gãy chân 23 5 347 1 1 0 0 22
Juranovic Josip 30 1 90 0 0 0 0 3
Pongracic Marin 28 4 285 0 0 1 0 19
Sosa Borna 27 1 51 0 0 0 0 2
Stanisic Josip 25 5 380 0 2 0 0 6
Sutalo Josip 25 5 405 0 0 0 0 4
Vuskovic Luka 18 2 93 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16
Baturina Martin 22 4 174 0 0 0 0 19
Fruk Toni 24 5 252 1 0 0 0 18
Jakic Kristijan Chấn thương mắt cá chân 28 5 360 2 0 0 0 8
Kovacic Mateo Chấn thương gót chân09.02.2026 31 1 69 0 0 0 0 7
Majer Lovro 27 3 200 0 3 0 0 10
Modric Luka 40 8 403 1 2 0 0 8
Moro Nikola 27 4 155 0 0 0 0 7
Pasalic Marco 25 6 221 0 2 0 0 15
Pasalic Mario 30 7 500 1 0 1 0 21
Sucic Luka 23 2 109 1 0 0 0 17
Sucic Petar 22 6 477 0 0 1 0 13
Vlasic Nikola 28 2 119 2 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11
Budimir Ante 34 5 264 2 1 0 0 20
Ivanovic Franjo 22 7 315 2 1 1 0 9
Kramaric Andrej 34 8 525 6 1 1 0 21
Matanovic Igor 22 2 76 0 0 0 0 11
Musa Petar 27 2 106 1 0 0 0 16
Orsic Mislav 33 1 20 0 0 0 0 14
Perisic Ivan 36 8 557 4 4 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Dalic Zlatko 59 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12
Kotarski Dominik 25 1 90 0 0 0 0 1
Livakovic Dominik 31 7 646 0 0 1 1 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5
Caleta-Car Duje 29 7 615 0 0 2 0 22
Erlic Martin 27 1 81 0 0 0 0 4
Gvardiol Josko Gãy chân 23 8 736 1 0 2 0 3
Pongracic Marin 28 2 61 0 0 0 0 19
Sosa Borna 27 5 406 1 2 0 0 2
Stanisic Josip 25 2 210 0 0 1 0 6
Sutalo Josip 25 8 750 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16
Baturina Martin 22 7 445 1 1 1 0 18
Jakic Kristijan Chấn thương mắt cá chân 28 5 245 0 1 1 0 8
Kovacic Mateo Chấn thương gót chân09.02.2026 31 6 476 0 0 2 0 10
Modric Luka 40 8 686 1 0 1 0 8
Moro Nikola 27 2 53 0 0 0 0 15
Pasalic Mario 30 8 299 0 0 1 0 21
Sucic Luka 23 6 240 0 0 0 0 17
Sucic Petar 22 7 366 1 1 3 1 13
Vlasic Nikola 28 2 37 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11
Budimir Ante 34 6 221 1 0 2 0 20
Ivanovic Franjo 22 2 92 0 0 0 0 9
Kramaric Andrej 34 8 563 1 0 1 0 21
Matanovic Igor 22 5 293 1 0 0 0 14
Perisic Ivan 36 8 420 1 2 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Dalic Zlatko 59 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Ivusic Ivica Chấn thương 30 0 0 0 0 0 0 12
Kotarski Dominik 25 2 180 0 0 0 0 1
Livakovic Dominik 31 14 1276 0 0 1 1 12
Pandur Ivor 25 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6
Bradaric Domagoj 26 1 90 0 0 0 0 5
Caleta-Car Duje 29 13 1109 0 0 3 0 22
Erlic Martin 27 2 171 1 0 0 0 4
Gvardiol Josko Gãy chân 23 13 1083 2 1 2 0 22
Juranovic Josip 30 1 90 0 0 0 0 3
Pongracic Marin 28 6 346 0 0 1 0 19
Sosa Borna 27 6 457 1 2 0 0 2
Stanisic Josip 25 7 590 0 2 1 0 6
Sutalo Josip 25 13 1155 0 0 0 0 4
Vuskovic Luka 18 2 93 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16
Baturina Martin 22 11 619 1 1 1 0 19
Fruk Toni 24 5 252 1 0 0 0 18
Jakic Kristijan Chấn thương mắt cá chân 28 10 605 2 1 1 0 8
Kovacic Mateo Chấn thương gót chân09.02.2026 31 7 545 0 0 2 0 7
Majer Lovro 27 3 200 0 3 0 0 10
Modric Luka 40 16 1089 2 2 1 0 8
Moro Nikola 27 6 208 0 0 0 0 7
Pasalic Marco 25 6 221 0 2 0 0 15
Pasalic Mario 30 15 799 1 0 2 0 21
Sucic Luka 23 8 349 1 0 0 0 17
Sucic Petar 22 13 843 1 1 4 1 13
Vlasic Nikola 28 4 156 2 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11
Budimir Ante 34 11 485 3 1 2 0 20
Ivanovic Franjo 22 9 407 2 1 1 0 9
Kramaric Andrej 34 16 1088 7 1 2 0 21
Matanovic Igor 22 7 369 1 0 0 0 11
Musa Petar 27 2 106 1 0 0 0 16
Orsic Mislav 33 1 20 0 0 0 0 14
Perisic Ivan 36 16 977 5 6 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Dalic Zlatko 59 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: Bạn đang xem trang lịch thi đấu Croatia trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp lịch thi đấu Croatia, kết quả, thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Croatia, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Croatia hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 01.04. Brazil vs Croatia, 17.06. Anh vs Croatia, 24.06. Panama vs Croatia Hiển thị thêm Từ khóa » Bảng đấu Croatia
-
Lịch Thi đấu Croatia Mùa Giải 2021/2022 | Thể Thao 247
-
Trực Tiếp Tỉ Số Croatia, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Châu Âu
-
Lịch Thi đấu Bóng đá Croatia Hôm Nay
-
Lịch Thi đấu Bóng đá Croatia Hôm Nay, LTĐ Croatia Tối Nay - KQBD
-
Bảng D Euro 2020: Tuyển Anh Tái đấu Croatia - Báo Tuổi Trẻ
-
UEFA Nations League: Pháp Và Croatia Tiếp Tục đứng Cuối Bảng
-
Link Xem Trực Tiếp Croatia Vs Pháp Tại Nations League - Báo Lao động
-
Đội Tuyển Bóng đá Quốc Gia Croatia – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đội Tuyển Croatia - Video, Kết Quả, Lịch Thi đấu Của Tuyển ... - 24H
-
Lịch Thi đấu, Kết Quả & Live Scores - Croatia
-
Nhận định Bóng đá Pháp Vs Croatia (1h45 Ngày 14/6): Les Bleus đi ...
-
Lịch Thi đấu Bóng đá Hôm Nay 26/3: U23 Việt Nam đấu Croatia
-
Đội Tuyển Pháp Gây Thất Vọng Lớn Khi để Thua Croatia 0-1