Lịch Trình Xe Chạy
Có thể bạn quan tâm
DANH SÁCH CÁC XE HOẠT ĐỘNG TẠI BẾN XE PHÍA BẮC
(TUYẾN NỘI TỈNH)
HOTLINE: 02053.891.666 – 02053.891.999
CHỢ BÃI (VĂN QUAN) – CỬA SỐ 4
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 001.90 | 29 | 8h30 | 40.000 | Yến Quyết |
| 2 | 12B – 001.90 | 29 | 15h30 | 40.000 | Yến Quyết |
BÌNH GIA – PẮC KHUÔNG – CỬA SỐ 3
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 002.55 | 29 | 9h20 | 40.000 | Bảo Ngọc |
| 2 | 12B – 005.82 (QL 4A) | 29 | 11h30 | 50.000 | Hoan Hanh |
| 3 | 12K – 0202 | 29 | 12h05 | 50.000 | Lượng Cúc |
| 4 | 12B – 004.29 | 29 | 12h55 | 55.000 | Hiếu Huệ |
| 5 | 29Z – 3405 (QL 4A) | 16 | 16h30 | 50.000 | Hoan Hanh |
BÌNH ĐỘ – CỬA SỐ 4
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 000.25 | 29 | 12h10 | Thành Huyền |
BẮC SƠN – CỬA SỐ 18
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 006.53 | 29 | 7h10 | 50.000 | Loan Lượng |
| 2 | 12B – 000.56 | 29 | 9h40 | 50.000 | Đông Loan |
| 3 | 12B- 001.60 | 29 | 10h00 | 50.000 | Hằng Dỹ |
| 4 | 12K – 1013 | 29 | 10h20 | 50.000 | Mạnh Huệ |
| 5 | 12B – 004.47 | 29 | 10h40 | 45.000 | Thắng Xuyên |
| 6 | 12B – 001.10 | 29 | 12h35 | 50.000 | |
| 7 | 12B – 000.18 | 29 | 13h50 | 45.000 | Tuấn Lĩnh |
| 8 | 12B – 002.23 | 29 | 14h30 | 45.000 | Tâm Kiên |
| 9 | 12B – 004.39 | 29 | 15h00 | 50.000 | |
| 10 | 12B – 000.42 | 29 | 15h40 | 50.000 | Tuyến Vũ |
| 11 | 12B – 000.17 | 29 | 16h55 | 45.000 | Phương Đông |
THẤT KHÊ (TRÀNG ĐỊNH) – CỬA SỐ 1
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 003.28 | 29 | 7h30 | 50.000 | Sư Phạm |
| 2 | 12B – 002.97 | 29 | 8h30 | 50.000 | Hải Duyên |
| 3 | 12B – 000.54 | 29 | 9h15 | 50.000 | Quỳnh Oanh |
| 4 | 12B – 002.65 | 29 | 10h00 | 45.000 | |
| 5 | 12B – 002.35 | 16 | 10h45 | 45.000 | Tước Vân |
| 6 | 12B – 004.21 | 51 | 11h25 | 50.000 | Thất Khê |
| 7 | 12B – 005.36 | 51 | 12h30 | 45.000 | Hưng Hiền |
| 8 | 12B – 005.45 | 29 | 13h20 | 50.000 | |
| 9 | 12B – 000.70 | 29 | 14h05 | 45.000 | Tước Vân |
| 10 | 12B – 000.29 | 29 | 14h30 | 50.000 | Quốc Khánh |
| 11 | 12B – 005.98 | 16 | 14h50 | 50.000 | Thành Vấn |
| 12 | 12B – 000.74 | 25 | 15h30 | 50.000 | Hường Dương |
| 13 | 12B – 000.24 | 29 | 16h15 | 45.000 | Hường Dương |
| 14 | 12B – 002.98 | 29 | 17h15 | 50.000 | Nga Lập |
DANH SÁCH CÁC XE HOẠT ĐỘNG TẠI BẾN XE PHÍA BẮC
(TUYẾN NGOẠI TỈNH)
CAO BẰNG – CỬA SỐ 4
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 003.05 | 29 | 5h15 | 100.000 | |
| 2 | 12B – 000.49 | 29 | 6h15 | 100.000 | |
| 3 | 12B – 004.82 | 16 | 7h00 | 100.000 | |
| 4 | 12B – 001.03 | 29 | 8h00 | 100.000 | Hải Loan |
| 5 | 12B – 005.89 | 29 | 10h20 | 100.000 | |
| 6 | 11B – 003.76 | 16 | 11h00 | 80.000 | |
| 7 | 11B – 002.69 | 34 | 11h45 | 110.000 | |
| 8 | 11K – 8808 | 29 | 13h45 | 82.000 | Đức Anh |
| 9 | 11B – 004.97 | 16 | 15h10 | 110.000 |
ĐÌNH CẢ (THÁI NGUYÊN) – CỬA SỐ 12
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12K – 0327 | 29 | 13h25 | 80.000 | Tuấn Huyền |
| 2 | 12B – 000.71 | 29 | 17h15 | 80.000 | Sư Phạm |
ĐẠI TỪ (THÁI NGUYÊN) – CỬA SỐ 8
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 002.67 | 29 | 7h40 | 90.000 | Tường Yến |
PHỔ YÊN (THÁI NGUYÊN) – CỬA SỐ 8
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 20B – 003.31 | 29 | 11h00 | 90.000 | Đức Hạnh |
THÁI NGUYÊN(1A) – CỬA SỐ 8
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 29B – 305.88 | 16 | 5h15 | 90.000 | Duy Anh |
| 2 | 12B – 006.16 | 16 | 5h55 | 80.000 | Quỳnh Ninh |
| 3 | 98B – 007.30 | 16 | 6h30 | 100.000 | Hạnh Thủy |
| 4 | 12B – 002.49 | 16 | 6h50 | 90.000 | Thúy Nga |
| 5 | 12B – 000.81 | 29 | 7h15 | 95.000 | Nông ánh |
| 6 | 12B – 005.23 | 16 | 8h10 | 90.000 | |
| 7 | 12B – 004.36 | 16 | 8h30 | 90.000 | Hùng Cường |
| 8 | 12B – 004.24 | 29 | 9h00 | 90.000 | Chiến Thắng |
| 9 | 20B – 006.11 | 29 | 10h00 | 90.000 | Sâm Hảo |
| 10 | 12B – 003.14 | 29 | 10h40 | 90.000 | Hải Vy |
| 11 | 20B – 017.58 | 29 | 12h25 | 80.000 | Anh Tuấn |
| 12 | 20B – 014.30 | 29 | 13h10 | 80.000 | Thịnh Hằng |
| 13 | 20B – 006.99 | 29 | 14h10 | 75.000 | Anh Quân |
| 14 | 20B – 004.63 | 30 | 15h00 | 80.000 | Hảo Ngọc |
| 15 | 20B – 014.99 | 16 | 15h40 | 90.000 | Đức Hạnh |
| 16 | 20L – 8033 | 29 | 16h20 | 90.000 | Đức Hạnh |
| 17 | 12B – 002.94 | 25 | 16h50 | 78.000 |
THÁI NGUYÊN(1B) – CỬA SỐ 12
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 000.83 | 29 | 5h15 | 100.000 | Hải Vân |
| 2 | 12B – 000.46 | 29 | 6h10 | 95.000 | Trung Tuấn |
| 3 | 12B – 000.57 | 29 | 6h40 | 95.000 | Linh Hiền |
| 4 | 12B – 004.63 | 29 | 7h45 | 100.000 | Sư Phạm |
| 5 | 12B – 005.69 | 29 | 8h05 | 100.000 | Tùng Thảo |
| 6 | 12B – 006.03 | 29 | 8h45 | 95.000 | Thắng Hằng |
| 7 | 12B – 003.62 | 29 | 11h05 | 95.000 | Tuấn Huyền |
| 8 | 20B – 008.17 | 29 | 11h35 | 80.000 | Tân Đạt |
| 9 | 20B – 017.98 | 29 | 11h55 | 80.000 | Công Huyền |
| 10 | 20B – 003.23 | 29 | 12h30 | 80.000 | Thơm Nguyệt |
| 11 | 20B – 008.60 | 29 | 13h05 | 80.000 | Hùng Thắng |
| 12 | 20B – 005.48 | 29 | 14h00 | 80.000 | Đức Lương |
| 13 | 20B – 004.17 | 29 | 14h40 | 80.000 | Việt Hương |
| 14 | 20B – 022.16 | 29 | 15h20 | 80.000 | Thơm Nguyệt |
| 15 | 12B – 000.84 | 34 | 16h30 | 100.000 | Tuấn Huyền |
BẮC CẠN – CỬA SỐ 2
| TT | Biển số xe | Số ghế | Điểm đến | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 000.68 | 29 | Na Rì (1B) | 5h40 | 90.000 | Cuối Liên |
| 2 | 12B – 004.83 | 29 | Na Rì (4A) | 12h50 | 100.000 | Biểu Hương |
HÀ GIANG – CỬA SỐ 5
| TT | Biển số xe | Số giường | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 14B – 027.42 | 2/44 giường | 7h30 | 280.000 | Thuận Thực |
| 2 | 14B – 031.63 | 2/38 giường | 7h30 | 280.000 | Thuận Thực |
| 3 | 23B – 003.07 | 2/44 giường | 18h00 | 240.000 | Thuận Thực |
| 4 | 23B – 002.47 | 2/40 giường | 18h00 | 240.000 | Thuận Thực |
YÊN BÁI – CỬA SỐ 3
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 29B – 612.61 | 29 | 5:50 | 170.000 | Hồng Ngự |
LÀO CAI – CỬA SỐ 12
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 23B-005.06 | 19 | 18h00 | 280.000 | Thuận Thực |
| 2 | 23B-005.42 | 19 | 18h00 | 280.000 | Thuận Thực |
LỤC NGẠN (BẮC GIANG) – CỬA SỐ 18
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 004.31 | 34 | 6h30 | 90.000 | Triệu Thắng |
YÊN NGHĨA (HÀ ĐÔNG) – CỬA SỐ 9
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 29B – 079.70 | 16 | 4h10 | 100.000 | |
| 2 | 12B – 002.59 | 16 | 5h35 | 100.000 | |
| 3 | 12B – 004.05 | 16 | 6h15 | 95.000 | Bình Phượng |
| 4 | 30F – 3108 | 16 | 7h45 | 105.000 | |
| 5 | 29B – 037.10 | 16 | 8h45 | 100.000 | |
| 6 | 30H – 4267 | 16 | 11h00 | 90.000 | |
| 7 | 29B – 005.74 | 16 | 14h00 | 90.000 |
GIA LÂM (HÀ NỘI) – CỬA SỐ 2
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 29B – 096.77 | 16 | 14h30 | 100.000 | |
| 2 | 29B – 097.15 | 16 | 15h00 | 100.000 |
GIÁP BÁT (HÀ NỘI) – CỬA SỐ 5
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 006.00 | 16 | 5h30 | 95.000 | Thành Sang |
| 2 | 12B – 005.37 | 29 | 6h00 | 100.000 | Mạnh Thuyên |
| 3 | 12B – 004.33 | 16 | 6h45 | 95.000 | Bình Hưng |
| 4 | 12B – 006.21 | 16 | 7h10 | 100.000 | |
| 5 | 12B – 004.00 | 16 | 7h40 | 95.000 | |
| 6 | 12B – 001.76 | 16 | 8h10 | 95.000 | |
| 7 | 29B – 041.13 | 16 | 8h40 | 95.000 | |
| 8 | 29B – 039.07 | 16 | 9h10 | 100.000 | |
| 9 | 12B – 006.05 | 16 | 9h30 | 100.000 | |
| 10 | 12B – 003.59 | 29 | 9h40 | 100.000 | Sâm Hảo |
| 11 | 12B – 002.07 | 16 | 10h05 | 100.000 | |
| 12 | 29B – 132.35 | 16 | 10h15 | 100.000 | |
| 13 | 29B – 034.84 | 16 | 11h20 | 100.000 | |
| 14 | 12B – 005.91 | 16 | 11h45 | 100.000 | |
| 15 | 29B – 512.78 | 16 | 12h00 | 100.000 | |
| 16 | 29B – 183.90 | 16 | 12h30 | 100.000 | |
| 17 | 29B – 047.18 | 16 | 13h50 | 100.000 | |
| 18 | 29B – 042.21 | 29 | 14h10 | 100.000 | |
| 19 | 29B – 181.55 | 29 | 14h20 | 100.000 | |
| 20 | 29B – 094.70 | 16 | 14h40 | 100.000 | |
| 21 | 29B – 036.31 | 16 | 15h05 | 95.000 | Thành Chương |
MỸ ĐÌNH (HÀ NỘI) – CỬA SỐ 7
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 29Z – 5840 | 16 | 3h50 | 100.000 | |
| 2 | 12B – 005.07 | 16 | 4h35 | 100.000 | |
| 3 | 12B- 000.88 | 16 | 5h00 | 100.000 | |
| 4 | 29B – 030.00 | 16 | 5h20 | 100.000 | |
| 5 | 12B – 003.47 | 16 | 5h45 | 100.000 | Hùng Anh |
| 6 | 29Z – 2024 | 16 | 6h00 | 100.000 | |
| 7 | 12B – 005.94 | 16 | 6h25 | 95.000 | Phương Chí |
| 8 | 12B – 001.41 | 16 | 6h35 | 100.000 | |
| 9 | 29B – 134.44 | 16 | 6h40 | 100.000 | Phi Yến |
| 10 | 12B – 004.65 | 16 | 6h45 | 100.000 | |
| 11 | 29B – 115.09 | 16 | 6h50 | 100.000 | |
| 12 | 12B – 002.85 | 16 | 6h55 | 100.000 | Nga Luyến |
| 13 | 12B – 003.38 | 16 | 7h00 | 100.000 | Linh Đức |
| 14 | 12B – 005.21 | 16 | 7h10 | 100.000 | |
| 15 | 12B – 000.23 | 16 | 7h25 | 95.000 | |
| 16 | 29B – 098.99 | 16 | 7h30 | 100.000 | |
| 17 | 12B – 004.89 | 16 | 7h35 | 100.000 | |
| 18 | 29Z – 7676 | 16 | 7h40 | 100.000 | |
| 19 | 29B – 012.67 | 16 | 8h00 | 100.000 | |
| 20 | 29B – 045.29 | 16 | 8h05 | 100.000 | |
| 21 | 29B – 115.04 | 16 | 8h20 | 95.000 | |
| 22 | 29B – 145.35 | 16 | 8h30 | 100.000 | |
| 23 | 12B – 003.60 | 16 | 8h40 | 100.000 | |
| 24 | 12B – 001.17 | 16 | 8h55 | 100.000 | |
| 25 | 29B – 181.67 | 29 | 9h00 | 100.000 | Ngọc Lừng |
| 26 | 29B- 142.47 | 16 | 9h05 | 100.000 | |
| 27 | 29B – 112.65 | 16 | 9h30 | 100.000 | Minh Ánh |
| 28 | 12B – 002.32 | 16 | 10h00 | 100.000 | |
| 29 | 29B – 045.10 | 16 | 10h40 | 100.000 | |
| 30 | 29B – 101.66 | 16 | 10h50 | 100.000 | |
| 31 | 29B – 008.30 | 16 | 11h30 | 100.000 | |
| 32 | 29B – 311.49 | 16 | 11h35 | 100.000 | |
| 33 | 29B – 186.50 | 29 | 12h15 | 95.000 | Mẫn Mến |
| 34 | 29B – 139.70 | 16 | 12h40 | 100.000 | |
| 35 | 29B – 141.17 | 16 | 12h50 | 100.000 | |
| 36 | 29B – 087.35 | 16 | 13h15 | 100.000 | |
| 37 | 29B – 111.63 | 16 | 13h25 | 100.000 | |
| 38 | 29B – 113.56 | 16 | 13h50 | 100.000 | |
| 39 | 29B – 159.08 | 29 | 14h00 | 100.000 | Tiến Hiền |
| 40 | 29B – 175.60 | 16 | 14h25 | 100.000 | |
| 41 | 29B – 136.78 | 29 | 14h30 | 100.000 | |
| 42 | 29B – 309.57 | 29 | 14h50 | 90.000 | |
| 43 | 29B – 108.39 | 16 | 15h15 | 100.000 | |
| 44 | 29B – 120.10 | 16 | 15h40 | 100.000 | |
| 45 | 29B – 033.53 | 16 | 17h00 | 100.000 |
NƯỚC NGẦM (HÀ NỘI) – CỬA SỐ 11
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 30P – 6228 | 16 | 5h30 | 100.000 | |
| 2 | 29B – 030.17 | 16 | 7h15 | 100.000 | |
| 3 | 29B – 176.51 | 16 | 7h30 | 100.000 | |
| 4 | 12B – 001.19 | 16 | 10h00 | 100.000 | |
| 5 | 29B – 111.88 | 16 | 11h30 | 100.000 | |
| 6 | 29B – 156.59 | 16 | 11h00 | 95.000 | |
| 7 | 29B – 057.34 | 16 | 12h00 | 95.000 | |
| 8 | 29B – 115.54 | 16 | 16h15 | 95.000 | |
| 9 | 12B – 002.77 | 16 | 17h05 | 100.000 | Mạnh Tuấn |
HÒA BÌNH – CỬA SỐ 3
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 003.83 | 29 | 6h30 | 130.000 | Xuân Thuần |
ĐIỆN BIÊN – CỬA SỐ 4
| TT | Biển số xe | Số giường | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 27B – 003.69 | 39 giường | 15h00 | 390.000 | Lò Thiết |
| 2 | 27B – 001.80 | 41 giường | 15h00 | 390.000 | Lò Toán |
| 3 | 27B – 002.15 | 41 giường | 16h00 | 390.000 | Xuân Long |
| 4 | 27B – 003.97 | 39 giường | 16h00 | 390.000 | Xuân Long |
VĨNH PHÚC – CỬA SỐ 14
| TT | Biển số xe | Số ghế | Điểm đến | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 88B – 009.75 | 29 | Vĩnh Tường | 5h30 | 80.000 | Mạnh Quỳnh |
| 2 | 88B – 006.68 | 16 | Vĩnh Tường | 6h30 | 70.000 | Phúc Lộc |
| 3 | 88B – 010.54 | 16 | Vĩnh Tường | 7h10 | 70.000 | |
| 4 | 88B – 000.22 | 16 | Vĩnh Tường | 7h45 | 70.000 | |
| 5 | 19B – 009.04 | 16 | Vĩnh Yên | 8h45 | 70.000 | Hải Hiền |
| 6 | 88B – 005.40 | 16 | Vĩnh Tường | 9h05 | 80.000 | |
| 7 | 88B – 003.85 | 16 | Vĩnh Tường | 9h40 | 70.000 | Mạnh Quỳnh |
| 8 | 88B – 005.05 | 16 | Phúc Yên | 10h40 | 80.000 | Đạo Hiền |
| 9 | 88B – 006.53 | 29 | Lập Thạch | 11h30 | 75.000 | Dương Thu |
| 10 | 88B – 003.70 | 29 | Phúc Yên | 12h25 | 70.000 | Đức Hưng |
| 11 | 88B – 006.22 | 29 | Vĩnh Tường | 13h40 | 70.000 | Mạnh Quỳnh |
| 12 | 88B – 007.37 | 16 | Vĩnh Tường | 14h15 | 80.000 | Hải Đăng |
PHÚ THỌ – CỬA SỐ 02
| TT | Biển số xe | Số ghế | Điểm đến | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 19B – 000.38 | 29 | Việt Trì | 6h00 | 135.000 | Ninh Vinh |
| 2 | 12B – 006.01 | 16 | Việt Trì | 6h20 | 115.000 | Phương Thủy |
| 3 | 12B – 002.72 | 16 | Phú Thọ | 6h45 | 140.000 | Phương Thủy |
| 4 | 19B – 010.88 | 29 | Thanh Sơn | 13h30 | 100.000 | Khánh Toàn |
| 5 | 19B – 013.56 | 16 | Việt Trì | 15h20 | 135.000 | Ninh Vinh |
TIÊN YÊN (QUẢNG NINH) – CỬA SỐ 13
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 14B – 022.92 | 16 | 9h30 | 70.000 | |
| 2 | 14B – 015.85 | 29 | 11h00 | 70.000 | Thái Đảm |
BÃI CHÁY (QUẢNG NINH) – CỬA SỐ 13
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 005.48 | 29 | 5h35 | 120.000 | Tuấn Tám |
| 2 | 12B – 002.60 | 29 | 5h55 | 120.000 | Tuấn Tám |
| 3 | 12B – 006.45 (QL 1A) | 29 | 6h10 | 120.000 | Thư Tín |
| 4 | 12B – 002.43 | 16 | 6h20 | 100.000 | Lý Nga |
| 5 | 12B – 003.20 | 29 | 12h40 | 120.000 | Tuấn Tám |
| 6 | 14B – 011.75 (QL 1A) | 16 | 13h00 | 110.000 | Đức Lợi |
| 7 | 14B – 001.80 | 29 | 14h30 | 100.000 | Quang Tiến |
| 8 | 12B – 001.71 | 29 | 15h30 | 120.000 | Tuấn Tám |
MÓNG CÁI (QUẢNG NINH) – CỬA SỐ 13
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 003.68 | 29 | 5h15 | 120.000 | |
| 2 | 98B – 009.62 | 29 | 7h00 | 95.000 | Hà Lan |
| 3 | 12B – 002.46 | 16 | 7h40 | 120.000 | Hòa Anh |
| 4 | 12B – 003.34 | 25 | 9h00 | 120.000 | Trường Núi |
| 5 | 29B – 040.23 | 16 | 10h00 | 120.000 | Trường Núi |
| 6 | 12B – 004.91 | 16 | 11h45 | 120.000 | Hải Lan |
| 7 | 12B – 004.19 | 29 | 13h30 | 110.000 | Ka Long |
| 8 | 14B – 034.43 | 16 | 15h00 | 110.000 | |
| 9 | 14B – 023.91 | 16 | 16h00 | 110.000 | Ka Long |
| 10 | 14B – 025.74 | 16 | 16h30 | 120.000 |
- HẢI DƯƠNG – CỬA SỐ 17
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 34B – 014.50 | 16 | 6h00 | 90.000 | Nam Phát |
| 2 | 34B – 004.80 | 16 | 8h30 | 90.000 | |
| 3 | 34B – 020.31 | 16 | 9h20 | 90.000 | Nam Phát |
| 4 | 34M – 3641 | 16 | 10h00 | 90.000 | |
| 5 | 34B – 008.33 | 16 | 12h30 | 90.000 | |
| 6 | 34B – 003.30 | 16 | 12h50 | 90.000 | |
| 7 | 34B – 009.64 | 16 | 13h10 | 90.000 | Minh Anh |
| 8 | 34B – 007.51 | 16 | 15h30 | 90.000 | Tân Việt |
NINH GIANG (HẢI DƯƠNG) – CỬA SỐ 17
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 34B – 015.24 | 29 | 7h40 | 100.000 | Mạnh Thắng |
| 2 | 34B – 030.03 | 29 | 13h30 | 110.000 |
HẢI TÂN (HẢI DƯƠNG) – CỬA SỐ 17
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 34B – 010.20 | 29 | 5h30 | 90.000 | Mạnh Thắng |
| 2 | 34B – 027.53 | 29 | 11h10 | 90.000 | Mạnh Thắng |
| 3 | 34B – 009.43 | 29 | 14h30 | 90.000 | Mạnh Thắng |
| 4 | 34B – 019.79 | 29 | 16h00 | 90.000 | Mạnh Thắng |
CỐNG TRÁNG (HƯNG YÊN) – CỬA SỐ 14
| TT | Biển số xe | Số ghế | Điểm đến | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 002.80 | 16 | La Tiến | 8h15 | 100.000 | |
| 2 | 89B – 010.82 | 16 | Cống Tráng | 12h45 | 70.000 |
CẦU RÀO (HẢI PHÒNG) – CỬA SỐ 15
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 15B – 023.94 | 29 | 5h00 | 140.000 | Phương Thảo |
| 2 | 15B – 034.66 | 40 giường | 5h45 | 150.000 | Phương Thảo |
| 3 | 15B – 025.97 | 29 | 7h10 | 120.000 | Thịnh Hưng |
| 4 | 15B – 002.19 | 47 | 11h00 | 110.000 | Đức Hưng |
| 5 | 15B – 015.66 | 29 | 13h00 | 140.000 | Phương Thảo |
NIỆM NGHĨA (HẢI PHÒNG) – CỬA SỐ 15
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 15B – 027.12 | 29 | 6h30 | 110.000 | Phương Thảo |
| 2 | 15B – 018.59 | 29 | 10h20 | 110.000 | Đức Hưng |
| 3 | 15B – 025.33 | 29 | 12h20 | 110.000 | Đức Hưng |
| 4 | 15B – 024.37 | 29 | 14h00 | 110.000 | Anh Lưu |
THƯỢNG LÝ (HẢI PHÒNG) – CỬA SỐ 15
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 15B – 004.72 | 29 | 11h45 | 110.000 | Phương Thảo |
THÁI BÌNH – CỬA SỐ 6
| TT | Biển số xe | Số ghế | Điểm đến | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 17B – 019.95 | 29 | Thành Phố | 5h30 | 100.000 | Minh Hưng |
| 2 | 12B – 003.43 | 29 | Thành Phố | 6h10 | 100.000 | Ngọc Thạch |
| 3 | 17B – 010.38 | 29 | Thành Phố | 6h55 | 120.000 | Huệ Lưu |
| 4 | 17B – 006.58 | 3/43 giường | Tiền Hải | 8h00 | 150.000 | Duyệt Thủy |
| 5 | 17B – 012.82 | 2/44 giường
| Thành Phố | 12h00 | 100.000 | Hà Thì |
| 6 | 17B – 011.78 | 2/44 giường
| Tiền Hải | 13h00 | 140.000 | Huệ Lưu |
| 7 | 17B – 012.56 | 3/40 giường
| Tiền Hải | 21h00 | 150.000 | Duyệt Thủy |
NAM TRỰC (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 18B – 000.51 | 2/40 giường | 7h10 | 80.000 | Hoàng Hải |
NGHĨA HƯNG (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 18B – 018.73 | 2/44 giường | 5h50 | 120.000 | Tuấn Huy |
| 2 | 18B – 017.68 | 2/41 giường | 13h00 | 80.000 | Tuấn Huy |
QUỸ NHẤT (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 18B – 006.74 | 30 | 8h10 | 100.000 | Đức Mỡi |
| 2 | 18B – 020.71 | 29 | 14h00 | 120.000 | Đức Mỡi |
- NAM ĐỊNH – CỬA SỐ 10
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 18B-015.28 | 29 | 12h00 | 120.000 | Tuấn Huy |
XUÂN TRƯỜNG (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 18B – 011.30 | 34 | 7h50 | 100.000 | Hải Đăng |
GIAO THỦY (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 18B – 023.43 | 2/38 giường | 9h30 | 120.000 | Đức Giang |
| 2 | 18B – 010.24 | 29 | 7h50 | 100.000 | Duy Duy |
| 3 | 18B – 003.85 | 2/40 giường | 19h30 | 72.000 | Đức Hà |
TRỰC NINH (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 18B – 023.02 | 29 | 4h30 | 80.000 | Duy Duy |
| 2 | 18B – 019.73 | 29 | 6h45 | 80.000 | Hoàng Hải |
| 3 | 18B – 001.63 | 3/34 giường
| 6h45 | 60.000 | Duy Duy |
| 4 | 18B – 007.79 | 2/38 giường | 12h20 | 60.000 | Duy Duy |
BẾN XE PHÍA NAM (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 18B – 020.70 | 29 | 8h40 | 80.000 | Đức Hà |
| 2 | 18B – 014.98 | 29 | 10h45 | 60.000 | Minh An |
| 3 | 18B – 023.97 | 1/28 giường | 11h30 | 60.000 | Phương Cường |
Ý YÊN (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 18B – 022.59 | 29 | 13h30 | 120.000 | Quảng Bá |
HẢI HẬU (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 18B – 018.47 | 2/38 giường | 10h00 | 120.000 | Trường Thịnh |
VĨNH TRỤ (HÀ NAM) – CỬA SỐ 3
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 90B – 005.56 | 30 | 8h35 | 145.000 | Tuyến Nga |
NINH BÌNH – CỬA SỐ 16
| TT | Biển số xe | Số ghế | Điểm đến | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 35B – 005.73 | 29 | Nho Quan | 4h55 | 121.000 | Phú Duyên |
| 2 | 35B – 005.31 | 29 | Nho Quan | 5h30 | 110.000 | Khánh Toàn |
| 3 | 35B – 008.79 | 29 | Nho Quan | 6h00 | 110.000 | Khánh Toàn |
| 4 | 35B – 006.21 | 29 | Kim Sơn | 6h15 | 110.000 | Khánh Toàn |
| 5 | 12B – 002.99 | 29 | TP.Ninh Bình | 7h05 | 100.000 | Tuấn Khanh |
| 6 | 35B – 009.87 | 29 | Kim Đông | 10h50 | 140.000 | Việt Hùng |
| 7 | 35B – 013.32 | 1/28 giường | TP. Ninh Bình | 11h30 | 112.000 | Việt Hùng |
| 8 | 35B – 006.50 | 29 | Kim Sơn | 11h45 | 125.000 | Minh Lực |
| 9 | 35B – 005.64 | 29 | Nho Quan | 12h05 | 121.000 | Khánh Toàn |
| 10 | 35B – 008.98 | 2/36 giường | Nho Quan | 12h50 | 121.000 | Khánh Toàn |
| 11 | 35B – 010.74 | 29 | Khánh Thành | 13h25 | 121.000 | Việt Hùng |
| 12 | 35B – 007.58 | 29 | Khánh Thành | 14h45 | 121.000 | Anh Thi |
THANH HÓA – CỬA SỐ 6
| TT | Biển số xe | Số ghế | Điểm đến | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 36B – 034.18 | 2/40 giường | TP. Thanh Hóa | 7h30 | 120.000 | Nghị Lực |
| 2 | 36B – 021.39 | 34 | TP. Thanh Hóa | 7h30 | 120.000 | Nghị Lực |
| 3 | 36B – 004.44 | 2/40 giường | Cửa Đạt | 8h30 | 190.000 | Thọ Mười |
| 4 | 36B – 029.28 | 2/40 giường | Cửa Đạt | 8h30 | 190.000 | Thọ Mười |
| 5 | 36B – 021.75 | 2/44 giường | Minh Lộc | 14h00 | 150.000 | Hồng Sơn |
NGHỆ AN – CỬA SỐ 2
| TT | Biển số xe | Số giường | Điểm đến | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 37B – 010.65 | 2/40 giường | TP. Vinh | 9h30 | 250.000 | Thạch Thành |
| 2 | 37B – 020.95 | 2/41 giường | BX. Miền Trung | 14h30 | 300.000 | Đương Hương |
| 3 | 37B – 019.73 | 2/44 giường | Con Cuông | 18h00 | 300.000 | Cúc Mừng |
| 4 | 37B – 019.74 | 2/44 giường | Con Cuông | 18h00 | 300.000 | Cúc Mừng |
KỲ LÂM (HÀ TĨNH) – CỬA SỐ 8
| TT | Biển số xe | Số giường | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 12B – 004.27 | 3/40 giường | 19h00 | 300.000 | Phú Quý |
| 2 | 12B – 003.70 | 3/40 giường | 19h00 | 300.000 | Phú Quý |
BẾN XE TRUNG TÂM ĐÀ NẴNG – CỬA SỐ 6
| TT | Biển số xe | Số giường | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 43B – 025.10 | 2/44 giường | 11h00(lẻ) | 500.000 | Dũng Hương |
| 2 | 12B – 004.78 | 2/44 giường | 12h30(chẵn) | 500.000 | Dũng Hương |
| 3 | 51B-277.12 | 2/41 giường | 11h00 (lẻ) | 500.000 | Hiều Minh Sơn |
| 4 | 51B – 213.86 | 2/41 giường | 12h30 (chẵn) | 500.000 | Hiều Minh Sơn |
LÂM ĐỒNG – LÂM HÀ – CỬA SỐ 13
| TT | Biển số xe | Số ghế | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 49B-018.32 | 2/36 giường | 21h00 | 685.000 | Điền Linh |
| 2 | 49B-007.62 | 2/41 giường | 21h00 | 685.000 | Điền Linh |
| 3 | 49B-010.20 | 2/44 giường | 21h00 | 685.000 | Điền Linh |
| 4 | 49B-004.62 | 2/40 giường | 21h00 | 685.000 | Điền Linh |
| 5 | 49B-016.97 | 2/36 giường | 21h00 | 685.000 | Điền Linh |
ĐẮK NÔNG – CỬA SỐ 15
| TT | Biển số xe | Ngày đi (Âm Lịch) | Điểm đến | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 47B – 018.99 | 2,6,16,20,26 | Krông Nô | 7h30 | 700.000 | Phương Lâm |
| 2 | 47B – 014.90 | 4, 10, 14, 24, 30 | Đắk Klấp | 8h00 | 700.000 | Phương Lâm |
| 3 | 47B – 013.18 | 4,10,14,20,26 | Cư Jút | 8h00 | 700.000 | Thắng Lợi |
| 4 | 48B – 005.38 | 8, 12, 18, 22, 28 | Đắk Klấp | 8h00 | 700.000 | Phương Lâm |
| 5 | 12B – 004.06 | 6,12,18,24,30 | Krông Nô | 8h45 | 700.000 | Chiến Linh |
CẦN THƠ – CỬA SỐ 18
| TT | Biển số xe | Ngày đi (Âm lịch) | Giờ xuất | Giá vé | Tên nhà xe |
| 1 | 65B – 017.45 | 6;16;26 | 8h15 | 1.200.000 | Chiến Hoa |
| 2 | Hàng ngày | 17h00 | 980.000 | Hoàng Long |
Từ khóa » Nhà Xe Lượng Cúc
-
Nhà Xe Cúc Mừng Chạy Lạng Sơn -... - Bến Xe Phía Bắc Lạng Sơn
-
Quanh Hoang - Ai Có Sdt Xe Lượng Cúc E Xin Vs ạ | Facebook
-
Nhà Xe Cúc Mừng - Số điện Thoại đặt Vé Xe Nghệ An Hải Phòng Đà ...
-
Nhà Xe Cúc Mừng Nghệ An | Lịch Xuất Bến | Số điện Thoại | Giá Vé
-
Xe Cúc Mừng – Giá Vé, Số điện Thoại, Lịch Trình
-
Đặt Vé Xe Giường Nằm đi Đô Lương Từ Lạng Sơn Giá Tốt Nhất
-
Nhà Xe Cúc Mừng: Cập Nhật Giá Vé, Sđt, Trám đón Mới, Giờ Chạy
-
Nhà Xe Cúc Mừng Hà Nội – Hưng Yên – Nghệ An – Đà Nẵng
-
Xe Giường Nằm Cúc Mừng Hà Nội đi Thanh Hóa | Đặt Vé Nhanh
-
Xe Cúc Phương Top 1 Nhà Xe Sài Gòn đồng Nai - Xe Limousine
-
Nhà Xe Khách Cúc Phương, Tuyến Xe Cúc Phương Mới Nhất 2022
-
Nhà Xe Cúc Mừng đi Hà Nội – Nghệ An: Xe Giường Nằm êm ái, Thoải ...
-
Nhà Xe Cúc Tư Chuyên Tuyến Sài Gòn - Phú Yên | Kinh Nghiệm đặt Xe