Lịch Trình Xe Chạy

DANH SÁCH CÁC XE HOẠT ĐỘNG TẠI BẾN XE PHÍA BẮC

(TUYẾN NỘI TỈNH)

HOTLINE: 02053.891.666 – 02053.891.999

 

 

CHỢ BÃI (VĂN QUAN) – CỬA SỐ 4

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 001.90 29 8h30 40.000 Yến Quyết
2 12B – 001.90 29 15h30 40.000 Yến Quyết

BÌNH GIA – PẮC KHUÔNG – CỬA SỐ 3

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 002.55 29 9h20 40.000 Bảo Ngọc
2 12B – 005.82

(QL 4A)

29 11h30 50.000 Hoan Hanh
3 12K – 0202 29 12h05 50.000 Lượng Cúc
4 12B – 004.29 29 12h55 55.000 Hiếu Huệ
5 29Z – 3405

(QL 4A)

16 16h30 50.000 Hoan Hanh

 

BÌNH ĐỘ – CỬA SỐ 4

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 000.25 29 12h10 Thành Huyền

BẮC SƠN – CỬA SỐ 18

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 006.53 29 7h10 50.000 Loan Lượng
2 12B – 000.56 29 9h40 50.000 Đông Loan
3 12B- 001.60 29 10h00 50.000 Hằng Dỹ
4 12K – 1013 29 10h20 50.000 Mạnh Huệ
5 12B – 004.47 29 10h40 45.000 Thắng Xuyên
6 12B – 001.10 29 12h35 50.000
7 12B – 000.18 29 13h50 45.000 Tuấn Lĩnh
8 12B – 002.23 29 14h30 45.000 Tâm Kiên
9 12B – 004.39 29 15h00 50.000
10 12B – 000.42 29 15h40 50.000 Tuyến Vũ
11 12B – 000.17 29 16h55 45.000 Phương Đông

 

 THẤT KHÊ (TRÀNG ĐỊNH) – CỬA SỐ 1

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 003.28 29 7h30 50.000 Sư Phạm
2 12B – 002.97 29 8h30 50.000 Hải Duyên
3 12B – 000.54 29 9h15 50.000 Quỳnh Oanh
4 12B – 002.65 29 10h00 45.000
5 12B – 002.35 16 10h45 45.000 Tước Vân
6 12B – 004.21 51 11h25 50.000 Thất Khê
7 12B – 005.36 51 12h30 45.000 Hưng Hiền
8 12B – 005.45 29 13h20 50.000
9 12B – 000.70 29 14h05 45.000 Tước Vân
10 12B – 000.29 29 14h30 50.000 Quốc Khánh
11 12B – 005.98 16 14h50 50.000 Thành Vấn
12 12B – 000.74 25 15h30 50.000 Hường Dương
13 12B – 000.24 29 16h15 45.000 Hường Dương
14 12B – 002.98 29 17h15 50.000 Nga Lập

  

DANH SÁCH CÁC XE HOẠT ĐỘNG TẠI BẾN XE PHÍA BẮC

(TUYẾN NGOẠI TỈNH)

 CAO BẰNG – CỬA SỐ 4

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 003.05 29 5h15 100.000
2 12B – 000.49 29 6h15 100.000
3 12B – 004.82 16 7h00 100.000
4 12B – 001.03 29 8h00 100.000 Hải Loan
5 12B – 005.89 29 10h20 100.000
6 11B – 003.76 16 11h00 80.000
7 11B – 002.69 34 11h45 110.000
8 11K – 8808 29 13h45 82.000 Đức Anh
9 11B – 004.97 16 15h10 110.000

ĐÌNH CẢ (THÁI NGUYÊN) – CỬA SỐ 12

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12K – 0327 29 13h25 80.000 Tuấn Huyền
2 12B – 000.71 29 17h15  80.000 Sư Phạm

ĐẠI TỪ (THÁI NGUYÊN) – CỬA SỐ 8

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 002.67 29 7h40 90.000 Tường Yến

PHỔ YÊN (THÁI NGUYÊN) – CỬA SỐ 8

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 20B – 003.31 29 11h00 90.000 Đức Hạnh

 

THÁI NGUYÊN(1A) – CỬA SỐ 8

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 29B – 305.88 16 5h15 90.000 Duy Anh
2 12B – 006.16 16 5h55 80.000 Quỳnh Ninh
3 98B – 007.30 16 6h30 100.000 Hạnh Thủy
4 12B – 002.49 16 6h50 90.000 Thúy Nga
5 12B – 000.81 29 7h15 95.000 Nông ánh
6 12B – 005.23 16 8h10 90.000
7 12B – 004.36 16 8h30 90.000 Hùng Cường
8 12B – 004.24 29 9h00 90.000 Chiến Thắng
9 20B – 006.11 29 10h00 90.000 Sâm Hảo
10 12B – 003.14 29 10h40 90.000 Hải Vy
11 20B – 017.58 29 12h25 80.000 Anh Tuấn
12 20B – 014.30 29 13h10  80.000 Thịnh Hằng
13 20B – 006.99 29 14h10 75.000 Anh Quân
14 20B – 004.63 30 15h00 80.000 Hảo Ngọc
15 20B – 014.99 16 15h40 90.000 Đức Hạnh
16 20L – 8033 29 16h20  90.000 Đức Hạnh
17 12B – 002.94 25 16h50 78.000

 

 

THÁI NGUYÊN(1B) – CỬA SỐ 12

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 000.83 29 5h15 100.000 Hải Vân
2 12B – 000.46 29 6h10 95.000 Trung Tuấn
3 12B – 000.57 29 6h40 95.000 Linh Hiền
4 12B – 004.63 29 7h45 100.000 Sư Phạm
5 12B – 005.69 29 8h05 100.000 Tùng Thảo
6 12B – 006.03 29 8h45 95.000 Thắng Hằng
7 12B – 003.62 29 11h05 95.000 Tuấn Huyền
8 20B – 008.17 29 11h35 80.000 Tân Đạt
9 20B – 017.98 29 11h55 80.000 Công Huyền
10 20B – 003.23 29 12h30 80.000 Thơm Nguyệt
11 20B – 008.60 29 13h05 80.000 Hùng Thắng
12 20B – 005.48 29 14h00 80.000 Đức Lương
13 20B – 004.17 29 14h40 80.000 Việt Hương
14 20B – 022.16 29 15h20 80.000 Thơm Nguyệt
15 12B – 000.84 34 16h30 100.000 Tuấn Huyền

 

BẮC CẠN – CỬA SỐ 2

TT Biển số xe Số ghế Điểm đến Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 000.68 29 Na Rì (1B) 5h40 90.000 Cuối Liên
2 12B – 004.83 29 Na Rì (4A) 12h50 100.000 Biểu Hương

 

 

HÀ GIANG – CỬA SỐ 5

TT Biển số xe Số giường Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 14B – 027.42 2/44 giường 7h30 280.000 Thuận Thực
2 14B – 031.63 2/38 giường 7h30 280.000 Thuận Thực
3 23B – 003.07 2/44 giường 18h00 240.000 Thuận Thực
4 23B – 002.47 2/40

giường

18h00 240.000 Thuận Thực

YÊN BÁI – CỬA SỐ 3

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 29B – 612.61 29 5:50 170.000 Hồng Ngự

LÀO CAI – CỬA SỐ 12

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 23B-005.06 19 18h00 280.000 Thuận Thực
2 23B-005.42 19 18h00 280.000 Thuận Thực

 

 

LỤC NGẠN (BẮC GIANG) – CỬA SỐ 18

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 004.31 34 6h30 90.000 Triệu Thắng

 

 

YÊN NGHĨA (HÀ ĐÔNG) – CỬA SỐ 9

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 29B – 079.70 16 4h10 100.000
2 12B – 002.59 16 5h35 100.000
3 12B – 004.05 16 6h15 95.000 Bình Phượng
4 30F – 3108 16 7h45 105.000
5 29B – 037.10 16 8h45 100.000
6 30H – 4267 16 11h00 90.000
7 29B – 005.74 16 14h00 90.000

GIA LÂM (HÀ NỘI) – CỬA SỐ 2

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 29B – 096.77 16 14h30 100.000
2 29B – 097.15 16 15h00 100.000

GIÁP BÁT (HÀ NỘI) – CỬA SỐ 5

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 006.00 16 5h30 95.000 Thành Sang
2 12B – 005.37 29 6h00 100.000 Mạnh Thuyên
3 12B – 004.33 16 6h45 95.000 Bình Hưng
4 12B – 006.21 16 7h10 100.000
5 12B – 004.00 16 7h40 95.000
6 12B – 001.76 16 8h10 95.000
7 29B – 041.13 16 8h40 95.000
8 29B – 039.07 16 9h10 100.000
9 12B – 006.05 16 9h30 100.000
10 12B – 003.59 29 9h40 100.000 Sâm Hảo
11 12B – 002.07 16 10h05 100.000
12 29B – 132.35 16 10h15 100.000
13 29B – 034.84 16 11h20 100.000
14 12B – 005.91 16 11h45 100.000
15 29B – 512.78 16 12h00 100.000
16 29B – 183.90 16 12h30 100.000
17 29B – 047.18 16 13h50 100.000
18 29B – 042.21 29 14h10 100.000
19 29B – 181.55 29 14h20 100.000
20 29B – 094.70 16 14h40 100.000
21 29B – 036.31 16 15h05 95.000 Thành Chương

 

 

 

MỸ ĐÌNH (HÀ NỘI) – CỬA SỐ 7

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 29Z – 5840 16 3h50 100.000
2 12B – 005.07 16 4h35 100.000
3 12B- 000.88 16 5h00 100.000
4 29B – 030.00 16 5h20 100.000
5 12B – 003.47 16 5h45 100.000 Hùng Anh
6 29Z – 2024 16 6h00 100.000
7 12B – 005.94 16 6h25 95.000 Phương Chí
8 12B – 001.41 16 6h35 100.000
9  29B – 134.44 16 6h40 100.000 Phi Yến
10 12B – 004.65 16 6h45 100.000
11 29B – 115.09 16 6h50 100.000
12 12B – 002.85 16 6h55 100.000 Nga Luyến
13 12B – 003.38 16 7h00 100.000 Linh Đức
14 12B – 005.21 16 7h10 100.000
15 12B – 000.23 16 7h25 95.000
16 29B – 098.99 16 7h30 100.000
17 12B – 004.89 16 7h35 100.000
18 29Z – 7676 16 7h40 100.000
19 29B – 012.67 16 8h00 100.000
20 29B – 045.29 16 8h05 100.000
21 29B – 115.04 16 8h20 95.000
22 29B – 145.35 16 8h30 100.000
23 12B – 003.60 16 8h40 100.000
24 12B – 001.17 16 8h55 100.000
25 29B – 181.67 29 9h00 100.000 Ngọc Lừng
26 29B- 142.47 16 9h05 100.000
27 29B – 112.65 16 9h30 100.000 Minh Ánh
28 12B – 002.32 16 10h00 100.000
29 29B – 045.10 16 10h40 100.000
30 29B – 101.66 16 10h50 100.000
31 29B – 008.30 16 11h30 100.000
32 29B – 311.49 16 11h35 100.000
33 29B – 186.50 29 12h15 95.000 Mẫn Mến
34 29B – 139.70 16 12h40 100.000
35 29B – 141.17 16 12h50 100.000
36 29B – 087.35 16 13h15 100.000
37 29B – 111.63 16 13h25 100.000
38 29B – 113.56 16 13h50 100.000
39 29B – 159.08 29 14h00 100.000 Tiến Hiền
40 29B – 175.60 16 14h25 100.000
41 29B – 136.78 29 14h30 100.000
42 29B – 309.57 29 14h50 90.000
43 29B – 108.39 16 15h15 100.000
44 29B – 120.10 16 15h40 100.000
45 29B – 033.53 16 17h00 100.000

 

 

NƯỚC NGẦM (HÀ NỘI) – CỬA SỐ 11

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 30P – 6228 16 5h30 100.000
2 29B – 030.17 16 7h15 100.000
3 29B – 176.51 16 7h30 100.000
4 12B – 001.19 16 10h00 100.000
5 29B – 111.88 16 11h30 100.000
6 29B – 156.59 16 11h00 95.000
7 29B – 057.34 16 12h00 95.000
8 29B – 115.54 16 16h15 95.000
9 12B – 002.77 16 17h05 100.000 Mạnh Tuấn

 

 

HÒA BÌNH – CỬA SỐ 3

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 003.83 29 6h30 130.000 Xuân Thuần

 

ĐIỆN BIÊN – CỬA SỐ 4

TT Biển số xe Số giường Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 27B – 003.69 39 giường 15h00 390.000 Lò Thiết
2 27B – 001.80 41 giường 15h00 390.000 Lò Toán
3 27B – 002.15 41 giường 16h00 390.000 Xuân Long
4 27B – 003.97 39 giường 16h00 390.000 Xuân Long

 

 

VĨNH PHÚC – CỬA SỐ 14

TT Biển số xe Số ghế Điểm đến Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 88B – 009.75 29 Vĩnh Tường 5h30 80.000 Mạnh Quỳnh
2 88B – 006.68 16 Vĩnh Tường 6h30 70.000 Phúc Lộc
3 88B – 010.54 16 Vĩnh Tường 7h10 70.000
4 88B – 000.22 16 Vĩnh Tường 7h45 70.000
5 19B – 009.04 16 Vĩnh Yên 8h45 70.000 Hải Hiền
6 88B – 005.40 16 Vĩnh Tường 9h05 80.000
7 88B – 003.85 16 Vĩnh Tường 9h40 70.000 Mạnh Quỳnh
8 88B – 005.05 16 Phúc Yên 10h40 80.000 Đạo Hiền
9 88B – 006.53 29 Lập Thạch 11h30 75.000 Dương Thu
10 88B – 003.70 29 Phúc Yên 12h25 70.000 Đức Hưng
11 88B – 006.22 29 Vĩnh Tường 13h40 70.000 Mạnh Quỳnh
12 88B – 007.37 16 Vĩnh Tường 14h15 80.000 Hải Đăng

 

 

PHÚ THỌ – CỬA SỐ 02

TT Biển số xe Số ghế Điểm đến Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 19B – 000.38 29 Việt Trì 6h00 135.000 Ninh Vinh
2 12B – 006.01 16 Việt Trì 6h20 115.000 Phương Thủy
3 12B – 002.72 16 Phú Thọ 6h45 140.000 Phương Thủy
4 19B – 010.88 29 Thanh Sơn 13h30 100.000 Khánh Toàn
5 19B – 013.56 16 Việt Trì 15h20 135.000 Ninh Vinh

 

 

TIÊN YÊN (QUẢNG NINH) – CỬA SỐ 13

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 14B – 022.92 16 9h30 70.000
2 14B – 015.85 29 11h00 70.000 Thái Đảm

BÃI CHÁY (QUẢNG NINH) – CỬA SỐ 13

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 005.48 29 5h35 120.000 Tuấn Tám
2 12B – 002.60 29 5h55 120.000 Tuấn Tám
3 12B – 006.45

(QL 1A)

29 6h10 120.000 Thư Tín
4 12B – 002.43 16 6h20 100.000 Lý Nga
5 12B – 003.20 29 12h40 120.000 Tuấn Tám
6 14B – 011.75

(QL 1A)

16 13h00 110.000 Đức Lợi
7 14B – 001.80 29 14h30 100.000 Quang Tiến
8 12B – 001.71 29 15h30 120.000 Tuấn Tám

MÓNG CÁI (QUẢNG NINH) – CỬA SỐ 13

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 003.68 29 5h15 120.000
2 98B – 009.62 29 7h00 95.000 Hà Lan
3 12B – 002.46 16 7h40 120.000 Hòa Anh
4 12B – 003.34 25 9h00 120.000 Trường Núi
5 29B – 040.23 16 10h00 120.000 Trường Núi
6 12B – 004.91 16 11h45 120.000 Hải Lan
7 12B – 004.19 29 13h30 110.000 Ka Long
8 14B –  034.43 16 15h00 110.000
9 14B – 023.91 16 16h00 110.000 Ka Long
10 14B – 025.74 16 16h30 120.000

 

  1. HẢI DƯƠNG – CỬA SỐ 17
TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 34B – 014.50 16 6h00 90.000 Nam Phát
2 34B – 004.80 16 8h30 90.000
3 34B – 020.31 16 9h20 90.000 Nam Phát
4 34M – 3641 16 10h00 90.000
5 34B – 008.33 16 12h30 90.000
6 34B – 003.30 16 12h50 90.000
7 34B – 009.64 16 13h10 90.000 Minh Anh
8 34B – 007.51 16 15h30 90.000 Tân Việt

NINH GIANG (HẢI DƯƠNG) – CỬA SỐ 17

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 34B – 015.24 29 7h40 100.000 Mạnh Thắng
2 34B – 030.03 29 13h30 110.000

HẢI TÂN (HẢI DƯƠNG) – CỬA SỐ 17

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 34B – 010.20 29 5h30 90.000 Mạnh Thắng
2 34B – 027.53 29 11h10 90.000 Mạnh Thắng
3 34B – 009.43 29 14h30 90.000 Mạnh Thắng
4 34B – 019.79 29 16h00 90.000 Mạnh Thắng

 

 

CỐNG TRÁNG (HƯNG YÊN) – CỬA SỐ 14

TT Biển số xe Số ghế Điểm đến Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 002.80 16 La Tiến 8h15 100.000
2 89B – 010.82 16 Cống Tráng 12h45 70.000

CẦU RÀO (HẢI PHÒNG) – CỬA SỐ 15

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 15B – 023.94 29 5h00 140.000 Phương Thảo
2 15B – 034.66 40 giường 5h45 150.000 Phương Thảo
3 15B – 025.97 29 7h10 120.000 Thịnh Hưng
4 15B – 002.19 47 11h00 110.000 Đức Hưng
5 15B – 015.66 29 13h00 140.000 Phương Thảo

NIỆM NGHĨA (HẢI PHÒNG) – CỬA SỐ 15

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 15B – 027.12 29 6h30 110.000 Phương Thảo
2 15B – 018.59 29 10h20 110.000 Đức Hưng
3 15B – 025.33 29 12h20 110.000 Đức Hưng
4 15B – 024.37 29 14h00 110.000 Anh Lưu

 

THƯỢNG LÝ (HẢI PHÒNG) – CỬA SỐ 15

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 15B – 004.72 29 11h45 110.000 Phương Thảo

 

THÁI BÌNH – CỬA SỐ 6

TT Biển số xe Số ghế Điểm đến Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 17B – 019.95 29 Thành Phố 5h30 100.000 Minh Hưng
2 12B – 003.43 29 Thành Phố 6h10 100.000 Ngọc Thạch
3 17B – 010.38 29 Thành Phố 6h55 120.000 Huệ Lưu
4 17B – 006.58 3/43

giường

Tiền Hải 8h00 150.000 Duyệt Thủy
5 17B – 012.82 2/44 giường

Thành Phố 12h00 100.000 Hà Thì
6 17B – 011.78 2/44

giường

Tiền Hải 13h00 140.000 Huệ Lưu
7 17B – 012.56 3/40 giường

Tiền Hải 21h00 150.000 Duyệt Thủy

 

NAM TRỰC (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 18B – 000.51 2/40 giường 7h10 80.000 Hoàng Hải

 

 

 

NGHĨA HƯNG (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 18B – 018.73 2/44 giường 5h50 120.000 Tuấn Huy
2 18B – 017.68 2/41 giường 13h00 80.000 Tuấn Huy

 

 

QUỸ NHẤT (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 18B – 006.74 30 8h10 100.000 Đức Mỡi
2 18B – 020.71 29 14h00 120.000 Đức Mỡi

 

  1. NAM ĐỊNH – CỬA SỐ 10
TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 18B-015.28 29 12h00 120.000 Tuấn Huy

 

 

XUÂN TRƯỜNG (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 18B – 011.30 34 7h50 100.000 Hải Đăng

 

GIAO THỦY (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 18B – 023.43 2/38 giường 9h30 120.000 Đức Giang
2 18B – 010.24 29 7h50 100.000 Duy Duy

3

18B – 003.85 2/40 giường 19h30 72.000 Đức Hà

 

TRỰC NINH (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 18B – 023.02 29 4h30 80.000 Duy Duy
2 18B – 019.73 29 6h45 80.000 Hoàng Hải

3

18B – 001.63 3/34 giường

6h45 60.000 Duy Duy

4

18B – 007.79 2/38 giường 12h20 60.000 Duy Duy

BẾN XE PHÍA NAM (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 18B – 020.70 29 8h40 80.000 Đức Hà
2 18B – 014.98 29 10h45 60.000 Minh An

3

18B – 023.97 1/28 giường 11h30 60.000 Phương Cường

Ý YÊN (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 18B – 022.59 29 13h30 120.000 Quảng Bá

HẢI HẬU (NAM ĐỊNH) – CỬA SỐ 10

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe

1

18B – 018.47 2/38 giường 10h00 120.000 Trường Thịnh

 

VĨNH TRỤ (HÀ NAM) – CỬA SỐ 3

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 90B – 005.56 30 8h35 145.000 Tuyến Nga

 

NINH BÌNH – CỬA SỐ 16

TT Biển số xe Số ghế Điểm đến Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 35B – 005.73 29 Nho Quan 4h55 121.000 Phú Duyên
2 35B – 005.31 29 Nho Quan 5h30 110.000 Khánh Toàn
3 35B – 008.79 29 Nho Quan 6h00 110.000 Khánh Toàn
4 35B – 006.21 29 Kim Sơn 6h15 110.000 Khánh Toàn
5 12B – 002.99 29 TP.Ninh Bình 7h05 100.000 Tuấn Khanh
6 35B – 009.87 29 Kim Đông 10h50 140.000 Việt Hùng
7 35B – 013.32 1/28 giường

TP. Ninh Bình

11h30 112.000 Việt Hùng
8 35B – 006.50 29 Kim Sơn 11h45 125.000 Minh Lực
9 35B – 005.64 29 Nho Quan 12h05 121.000 Khánh Toàn

10

35B – 008.98 2/36 giường

Nho Quan

12h50

121.000

Khánh Toàn
11 35B – 010.74 29 Khánh Thành 13h25 121.000 Việt Hùng
12 35B – 007.58 29 Khánh Thành 14h45 121.000 Anh Thi

 

THANH HÓA – CỬA SỐ 6

TT Biển số xe Số ghế Điểm đến Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 36B – 034.18 2/40 giường TP. Thanh Hóa 7h30 120.000 Nghị Lực
2 36B – 021.39 34 TP. Thanh Hóa 7h30 120.000 Nghị Lực
3 36B – 004.44 2/40 giường Cửa Đạt 8h30 190.000 Thọ Mười
4 36B – 029.28 2/40 giường Cửa Đạt 8h30  190.000  Thọ Mười
5 36B – 021.75 2/44 giường Minh Lộc 14h00 150.000 Hồng Sơn

 

NGHỆ AN – CỬA SỐ 2

TT Biển số xe Số giường Điểm đến Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 37B – 010.65 2/40 giường TP. Vinh 9h30 250.000 Thạch Thành
2 37B – 020.95 2/41

giường

BX. Miền Trung 14h30 300.000 Đương Hương
3 37B – 019.73 2/44 giường Con Cuông 18h00 300.000 Cúc Mừng
4 37B – 019.74 2/44 giường Con Cuông 18h00 300.000 Cúc Mừng

 

 

KỲ LÂM (HÀ TĨNH) – CỬA SỐ 8

TT Biển số xe Số giường Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 12B – 004.27 3/40 giường 19h00 300.000 Phú Quý
2 12B – 003.70 3/40 giường 19h00 300.000 Phú Quý

 

 

BẾN XE TRUNG TÂM ĐÀ NẴNG – CỬA SỐ 6

TT Biển số xe Số giường Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1  43B – 025.10 2/44 giường 11h00(lẻ) 500.000 Dũng Hương
2 12B – 004.78 2/44 giường 12h30(chẵn) 500.000 Dũng Hương
3 51B-277.12 2/41 giường 11h00 (lẻ) 500.000 Hiều Minh Sơn
4 51B – 213.86 2/41 giường 12h30 (chẵn) 500.000 Hiều Minh Sơn

 

 

LÂM ĐỒNG – LÂM HÀ – CỬA SỐ 13

TT Biển số xe Số ghế Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 49B-018.32 2/36 giường 21h00 685.000 Điền Linh
2 49B-007.62 2/41 giường 21h00 685.000 Điền Linh
3 49B-010.20 2/44 giường 21h00 685.000 Điền Linh
4 49B-004.62 2/40 giường 21h00 685.000 Điền Linh
5 49B-016.97 2/36 giường 21h00 685.000 Điền Linh

 

 

 

 

ĐẮK NÔNG – CỬA SỐ 15

TT Biển số xe Ngày đi (Âm Lịch) Điểm đến Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 47B  – 018.99 2,6,16,20,26 Krông Nô 7h30 700.000 Phương Lâm
2 47B – 014.90 4, 10, 14, 24, 30 Đắk Klấp 8h00 700.000 Phương Lâm
3 47B – 013.18 4,10,14,20,26 Cư Jút 8h00 700.000 Thắng Lợi
4 48B – 005.38 8, 12, 18, 22, 28 Đắk Klấp 8h00 700.000 Phương Lâm
5 12B – 004.06 6,12,18,24,30 Krông Nô 8h45 700.000 Chiến Linh

CẦN THƠ – CỬA SỐ 18                                

TT Biển số xe Ngày đi (Âm lịch) Giờ xuất Giá vé Tên nhà xe
1 65B – 017.45 6;16;26 8h15 1.200.000 Chiến Hoa
2 Hàng ngày 17h00 980.000 Hoàng Long

Từ khóa » Nhà Xe Lượng Cúc