Lịch Vạn Niên Ngày 1 Tháng 1 Năm 2021

  • Lịch 2026

  • Tử vi 2026

  • Lịch 2025

Xem và tra cứu ngày tốt và giờ đẹp Thứ Sáu, ngày 1/1/2021 (dương lịch). Trang này hiển thị chi tiết và đầy đủ nhất thông tin về lịch ngày giờ tốt xấu ngày 1/1/2021, hướng xuất hành và các gợi ý việc nên làm giúp bạn có những lựa chọn hợp lý nhất.

Tháng 1 - Năm 2021

1
Thứ Sáu
"Ngôn ngữ của tình bạn thể hiện bằng nghĩa chứ không phải bằng từ ngữ vì thế nó thông thái hơn ngôn ngữ bình thường." - J. Thorreau -
Ngày: Kỷ Dậu Tháng: Mậu Tý Năm: Canh Tý Tháng 11 19 Ngày: Hoàng Đạo Trực: Thu
Tiết khí: Giữa Đông Chí - Tiểu Hàn
Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23h - 1h) Dần (3h - 5h) Mão (5h - 7h)
Ngọ (11h - 13h) Mùi (13h - 15h) Dậu (17h - 19h)

Thứ Sáu, Ngày 1 Tháng 1 Năm 2021

Âm lịch: Ngày 19 Tháng 11 Năm 2020

Can chi: Ngày Kỷ Dậu, tháng Mậu Tý, năm Canh Tý

Giờ Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h) Thìn (7h - 9h) Tỵ (9h - 11h)
Thân (15h - 17h) Tuất (19h - 21h) Hợi (21h - 23h)
Hướng xuất hành
Hỷ thần Tài thần
Đông Bắc Nam
Tuổi bị xung khắc với ngày 1/1/2021
Xung với ngày Xung với tháng
Tân Mão, Ất Mão Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Theo "Ngọc Hạp Thông Thư"
Sao tốt Sao xấu
- Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch- U Vi tinh: Tốt mọi việc- Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương, mở kho- Minh đường: Hoàng Đạo - Tốt mọi việc - Tiểu Hồng Sa: Xấu mọi việc- Địa phá: Kỵ xây dựng- Thần cách: Kỵ tế tự- Băng tiêu ngoạ hãm: Xấu mọi việc- Hà khôi, Cẩu Giảo: Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc- Lỗ ban sát: Kỵ khởi tạo- Không phòng: Kỵ giá thú
Theo "Nhị Thập Bát Tú"
Nội dung
Lâu Lim Cẩu - Lưu Long: Tốt.

(Kiết Tú) Tướng tinh con chó, chủ trị ngày Thứ Sáu.

- Nên làm: Khởi công mọi việc đều tốt . Tốt nhất là dựng cột, cất lầu, làm dàn gác, cưới gả, trổ cửa dựng cửa, tháo nước hay các vụ thủy lợi, cắt áo.

- Kiêng làm: Đóng giường , lót giường, đi đường thủy.

- Ngoại lệ: Tại Ngày Dậu Đăng Viên : Tạo tác đại lợi.

Tại Tị gọi là Nhập Trù rất tốt.

Tại Sửu tốt vừa vừa.

Gặp ngày cuối tháng thì Sao Lâu phạm Diệt Một: rất kỵ đi thuyền, cữ làm rượu, lập lò gốm lò nhuộm, vào làm hành chánh, thừa kế sự nghiệp.

------- &&& -------

Lâu tinh thụ trụ, khởi môn đình,

Tài vượng, gia hòa, sự sự hưng,

Ngoại cảnh, tiền tài bách nhật tiến,

Nhất gia huynh đệ bá thanh danh.

Hôn nhân tiến ích, sinh quý tử,

Ngọc bạch kim lang tương mãn doanh,

Phóng thủy, khai môn giai cát lợi,

Nam vinh, nữ quý, thọ khang ninh.

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Năm 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới

Hôm nay: Thứ Tư, 7/1/2026
Thứ Tư7 Tháng 1
  • Âm lịch: 19/11/2025
  • Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hắc Đạo. Trực: Định
Ngày xấu
Thứ Năm8 Tháng 1
  • Âm lịch: 20/11/2025
  • Ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Thường. Trực: Chấp
Ngày thường
Thứ Sáu9 Tháng 1
  • Âm lịch: 21/11/2025
  • Ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hắc Đạo. Trực: Phá
Ngày xấu
Thứ Bảy10 Tháng 1
  • Âm lịch: 22/11/2025
  • Ngày Giáp Thân, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Nguy
Ngày thường
Chủ Nhật11 Tháng 1
  • Âm lịch: 23/11/2025
  • Ngày Ất Dậu, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Thành
Ngày tốt
Thứ Hai12 Tháng 1
  • Âm lịch: 24/11/2025
  • Ngày Bính Tuất, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Thường. Trực: Thu
Ngày thường
Thứ Ba13 Tháng 1
  • Âm lịch: 25/11/2025
  • Ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hắc Đạo. Trực: Khai
Ngày xấu
Hôm nay TỐT hay XẤU? Xem ngay Quan tâm nhất
  • Lịch âm 2026

  • Tử vi 12 cung hoàng đạo 2026

  • Tử vi 12 con giáp 2026

  • Đổi ngày âm dương

  • Giải mã giấc mơ

Xem tử vi hôm nay của 12 cung hoàng đạo
  • Cung Bạch Dương Cung Kim Ngưu Cung Song Tử Cung Cự Giải Cung Sư Tử Cung Xử Nữ Cung Thiên Bình Cung Bọ Cạp Cung Nhân Mã Cung Ma Kết Cung Bảo Bình Cung Song Ngư

Từ khóa » Tờ Lịch Tháng 1 Năm 2021