Lịch Vạn Niên Ngày 1 Tháng 12 Năm 2001

  • Lịch 2026

  • Tử vi 2026

  • Lịch 2025

Xem và tra cứu ngày tốt và giờ đẹp Thứ Bảy, ngày 1/12/2001 (dương lịch). Trang này hiển thị chi tiết và đầy đủ nhất thông tin về lịch ngày giờ tốt xấu ngày 1/12/2001, hướng xuất hành và các gợi ý việc nên làm giúp bạn có những lựa chọn hợp lý nhất.

Tháng 12 - Năm 2001

1
Thứ Bảy
"Khi bạn quay lưng về phía mặt trời, bạn chỉ nhìn thấy cái bóng của mình." - Gibran - Libăng -
Ngày: Mậu Tuất Tháng: Kỷ Hợi Năm: Tân Tỵ Tháng 10 17 Ngày: Thường Trực: Bế
Tiết khí: Giữa Tiểu Tuyết - Đại Tuyết
Giờ Hoàng Đạo:
Dần (3h - 5h) Thìn (7h - 9h) Tỵ (9h - 11h)
Thân (15h - 17h) Dậu (17h - 19h) Hợi (21h - 23h)

Thứ Bảy, Ngày 1 Tháng 12 Năm 2001

Âm lịch: Ngày 17 Tháng 10 Năm 2001

Can chi: Ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Tỵ

Giờ Hắc Đạo
Tý (23h - 1h) Sửu (1h - 3h) Mão (5h - 7h)
Ngọ (11h - 13h) Mùi (13h - 15h) Tuất (19h - 21h)
Hướng xuất hành
Hỷ thần Tài thần
Đông Nam Bắc
Tuổi bị xung khắc với ngày 1/12/2001
Xung với ngày Xung với tháng
Canh Thìn, Bính Thìn Tân Tỵ, Đinh Tỵ.
Theo "Ngọc Hạp Thông Thư"
Sao tốt Sao xấu
- Thiên Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương- Cát Khánh: Tốt mọi việc- Ích Hậu: Tốt mọi việc, nhất là giá thú- Đại Hồng Sa: Tốt mọi việc - Hoang vu: Xấu mọi việc- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng- Tứ thời cô quả: Kỵ giá thú- Quỷ khốc: Xấu với tế tự, mai táng
Theo "Nhị Thập Bát Tú"
Nội dung
Vị Thổ Trĩ - Ô Thành: Tốt.

(Kiết Tú) Tướng tinh con chim trĩ, củ trị ngày Thứ Bảy

- Nên làm: Khởi công tạo tác việc chi cũng lợi. Tốt nhất là xây cất, cưới gả, chôn cất, chặt cỏ phá đất, gieo trồng, lấy giống.

- Kiêng làm: Đi thuyền.

- Ngoại lệ: Sao Vị mất chí khí tại Dần, thứ nhất tại Mậu Dần, rất là Hung, chẳng nên cưới gả, xây cất nhà cửa.

Tại Tuất Sao Vị Đăng Viên nên mưu cầu công danh, nhưng cũng phạm Phục Đoạn (kiêng cữ như các mục trên).

------- &&& -------

Vị tinh tạo tác sự như hà,

Phú quý, vinh hoa, hỷ khí đa,

Mai táng tiến lâm quan lộc vị,

Tam tai, cửu họa bất phùng tha.

Hôn nhân ngộ thử gia phú quý,

Phu phụ tề mi, vĩnh bảo hòa,

Tòng thử môn đình sinh cát khánh,

Nhi tôn đại đại bảo kim pha.

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Năm 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới

Hôm nay: Thứ Hai, 5/1/2026
Thứ Hai5 Tháng 1
  • Âm lịch: 17/11/2025
  • Ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Bình
Ngày tốt
Thứ Ba6 Tháng 1
  • Âm lịch: 18/11/2025
  • Ngày Canh Thìn, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Thường. Trực: Bình
Ngày thường
Thứ Tư7 Tháng 1
  • Âm lịch: 19/11/2025
  • Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hắc Đạo. Trực: Định
Ngày xấu
Thứ Năm8 Tháng 1
  • Âm lịch: 20/11/2025
  • Ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Thường. Trực: Chấp
Ngày thường
Thứ Sáu9 Tháng 1
  • Âm lịch: 21/11/2025
  • Ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hắc Đạo. Trực: Phá
Ngày xấu
Thứ Bảy10 Tháng 1
  • Âm lịch: 22/11/2025
  • Ngày Giáp Thân, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Nguy
Ngày thường
Chủ Nhật11 Tháng 1
  • Âm lịch: 23/11/2025
  • Ngày Ất Dậu, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Thành
Ngày tốt
Hôm nay TỐT hay XẤU? Xem ngay Quan tâm nhất
  • Lịch âm 2026

  • Tử vi 12 cung hoàng đạo 2026

  • Tử vi 12 con giáp 2026

  • Đổi ngày âm dương

  • Giải mã giấc mơ

Xem tử vi hôm nay của 12 cung hoàng đạo
  • Cung Bạch Dương Cung Kim Ngưu Cung Song Tử Cung Cự Giải Cung Sư Tử Cung Xử Nữ Cung Thiên Bình Cung Bọ Cạp Cung Nhân Mã Cung Ma Kết Cung Bảo Bình Cung Song Ngư

Từ khóa » Tháng 12 âm Năm 2001