Lịch Vạn Niên Ngày 10 Tháng 2 Năm 2022
Có thể bạn quan tâm
Lịch 2026
Tử vi 2026
Lịch 2025
Xem và tra cứu ngày tốt và giờ đẹp Thứ Năm, ngày 10/2/2022 (dương lịch). Trang này hiển thị chi tiết và đầy đủ nhất thông tin về lịch ngày giờ tốt xấu ngày 10/2/2022, hướng xuất hành và các gợi ý việc nên làm giúp bạn có những lựa chọn hợp lý nhất.
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thứ Năm, Ngày 10 Tháng 2 Năm 2022 |
| Âm lịch: Ngày 10 Tháng 1 Năm 2022 Can chi: Ngày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Dần, năm Nhâm Dần |
| Dần (3h - 5h) | Thìn (7h - 9h) | Tỵ (9h - 11h) |
| Mùi (13h - 15h) | Tuất (19h - 21h) | Hợi (21h - 23h) |
| Hỷ thần | Tài thần |
| Đông Bắc | Đông Nam |
| Xung với ngày | Xung với tháng |
| Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần | Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần |
| Sao tốt | Sao xấu |
| - Thiên Quý: Tốt mọi việc- Thiên Mã: Tốt cho việc xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc- Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch- Tam Hợp: Tốt mọi việc- Dân nhật, thời đức: Tốt mọi việc | - Đại Hao (Tử khí, quan phú): Xấu mọi việc- Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành- Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành- Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà- Bạch hổ: Kỵ mai táng- Tội chỉ: Xấu với tế tự, kiện cáo |
| Nội dung |
| Giác Mộc Giao - Đặng Vũ: Tốt. (Bình Tú) Tướng tinh con Giao Long, chủ trị ngày Thứ Năm. - Nên làm: Tạo tác mọi việc đều đặng vinh xương, tấn lợi. Hôn nhân cưới gả sanh con quý. Công danh khoa cử cao thăng, đỗ đạt. - Kỵ làm: Chôn cất hoạn nạn 3 năm. Sửa chữa hay xây đắp mộ phần ắt có người chết. Sanh con nhằm ngày có Sao Giác khó nuôi, nên lấy tên Sao mà đặt tên cho nó mới an toàn. Dùng tên sao của năm hay của tháng cũng được. - Ngoại lệ: Sao Giác trúng ngày Dần là Đăng Viên được ngôi cao cả, mọi sự tốt đẹp. Sao Giác trúng ngày Ngọ là Phục Đoạn Sát: rất Kỵ chôn cất, xuất hành, thừa kế, chia lãnh gia tài, khởi công lò nhuộm lò gốm. NHƯNG Nên dứt vú trẻ em, xây tường, lấp hang lỗ, làm cầu tiêu, kết dứt điều hung hại. Sao Giác trúng ngày Sóc là Diệt Một Nhật: Đại Kỵ đi thuyền, và cũng chẳng nên làm rượu, lập lò gốm lò nhuộm, vào làm hành chánh, thừa kế. ------- &&& ------- Giác tinh tọa tác chủ vinh xương, Ngoại tiến điền tài cập nữ lang, Giá thú hôn nhân sinh quý tử, Văn nhân cập đệ kiến Quân vương. Duy hữu táng mai bất khả dụng, Tam niên chi hậu, chủ ôn đậu, Khởi công tu trúc phần mộ địa, Đường tiền lập kiến chủ nhân vong. |
Đổi lịch âm dương
| Thông số | Lịch dương | Lịch âm | Can chi |
| Ngày | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 | |
| Tháng | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 | |
| Năm | 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100 | 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100 | |
| Xem lịch vạn niên chi tiết của: | |||
Các ngày tốt xấu sắp tới
Hôm nay: Thứ Bảy, 21/2/2026| Thứ Bảy21 Tháng 2 |
| Ngày thường |
| Chủ Nhật22 Tháng 2 |
| Ngày xấu |
| Thứ Hai23 Tháng 2 |
| Ngày thường |
| Thứ Ba24 Tháng 2 |
| Ngày tốt |
| Thứ Tư25 Tháng 2 |
| Ngày xấu |
| Thứ Năm26 Tháng 2 |
| Ngày tốt |
| Thứ Sáu27 Tháng 2 |
| Ngày thường |
-
Lịch âm 2026
-
Tử vi 12 cung hoàng đạo 2026
-
Tử vi 12 con giáp 2026
-
Đổi ngày âm dương
-
Giải mã giấc mơ
- Cung Bạch Dương Cung Kim Ngưu Cung Song Tử Cung Cự Giải Cung Sư Tử Cung Xử Nữ Cung Thiên Bình Cung Bọ Cạp Cung Nhân Mã Cung Ma Kết Cung Bảo Bình Cung Song Ngư
Từ khóa » Giờ Hoàng đạo Ngày Mai 10/2
-
Lịch âm 10/2, Xem âm Lịch Hôm Nay Thứ Năm Ngày 10/2/2022 Tốt ...
-
Xem Lịch Ngày 10 Tháng 2 Năm 2022 - Ngaydep
-
Xem Ngày 10 Tháng 2 Năm 2022
-
Lịch Âm Ngày 10 Tháng 2 Năm 2022 - Lịch Vạn Niên
-
Xem Ngày 10 Tháng 2 Năm 2022 Tốt Hay Xấu Là Ngày Mấy âm Lịch
-
Lịch Vạn Niên Ngày 10 Tháng 2 Năm 2022 - Lịch Âm Hôm Nay
-
Lịch Vạn Niên Ngày 10 Tháng 02 Năm 2022 Dương Lịch
-
Xem Lịch âm Ngày 10 Tháng 2 Năm 2022
-
Ngày 10 Tháng 2 Năm 2022 Là Ngày Tốt Hay Xấu? Xem Ngày 10/2/2022
-
Xem Ngày 10 Tháng 2 Năm 2022 Tốt Hay Xấu Và Là Ngày Mấy âm Lịch?
-
Xem Ngày Tốt Xấu Ngày 10/02 - Lịch âm 10-01-2022
-
Lịch Vạn Niên 2022 - Xem Lịch âm, Lịch Dương, Giờ Hoàng đạo Theo ...
-
Quay Thử Xổ Số Giờ Hoàng đạo
-
Lịch âm Ngày 10 Tháng 2 Năm 2022