Lịch Vạn Niên Ngày 22 Tháng 4 Năm 2014
Có thể bạn quan tâm
Lịch 2026
Tử vi 2026
Lịch 2025
Xem và tra cứu ngày tốt và giờ đẹp Thứ Ba, ngày 22/4/2014 (dương lịch). Trang này hiển thị chi tiết và đầy đủ nhất thông tin về lịch ngày giờ tốt xấu ngày 22/4/2014, hướng xuất hành và các gợi ý việc nên làm giúp bạn có những lựa chọn hợp lý nhất.
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thứ Ba, Ngày 22 Tháng 4 Năm 2014 |
| Âm lịch: Ngày 23 Tháng 3 Năm 2014 Can chi: Ngày Quý Hợi, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Ngọ |
| Tý (23h - 1h) | Dần (3h - 5h) | Mão (5h - 7h) |
| Tỵ (9h - 11h) | Thân (15h - 17h) | Dậu (17h - 19h) |
| Hỷ thần | Tài thần |
| Đông Nam | Tây Bắc |
| Xung với ngày | Xung với tháng |
| Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu | Canh Tuất, Bính Tuất |
| Sao tốt | Sao xấu |
| - Thiên Thành: Tốt mọi việc- Cát Khánh: Tốt mọi việc- Tuế hợp: Tốt mọi việc- Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương, mở kho- Ngọc đường: Hoàng Đạo - Tốt mọi việc | - Thụ tử: Xấu mọi việc (trừ săn bắn tốt- Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành- Thổ cẩm: Kỵ xây dựng, an táng |
| Nội dung |
| Vĩ Hỏa Hổ - Sầm Bành: Tốt. (Kiết Tú) Tướng tinh con cọp, chủ trị ngày Thứ Ba. - Nên làm: Mọi việc đều tốt, tốt nhất là các vụ khởi tạo, chôn cất, cưới gả, xây cất, trổ cửa, đào ao giếng, khai mương rạch, các vụ thủy lợi, khai trương, chặt cỏ phá đất. - Kiêng làm: Đóng giường, lót giường, đi thuyền. - Ngoại lệ: Tại Hợi, Mẹo, Mùi Kỵ chôn cất. Tại Mùi là vị trí Hãm Địa của Sao Vỹ. Tại Kỷ Mẹo rất Hung, còn các ngày Mẹo khác có thể tạm dùng được. ------- &&& ------- Vĩ tinh tạo tác đắc thiên ân, Phú quý, vinh hoa, phúc thọ ninh, Chiêu tài tiến bảo, tiến điền địa, Hòa hợp hôn nhân, quý tử tôn. Mai táng nhược năng y thử nhật, Nam thanh, nữ chính, tử tôn hưng. Khai môn, phóng thủy, chiêu điền địa, Đại đại công hầu, viễn bá danh. |
Đổi lịch âm dương
| Thông số | Lịch dương | Lịch âm | Can chi |
| Ngày | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 | |
| Tháng | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 | |
| Năm | 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100 | 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100 | |
| Xem lịch vạn niên chi tiết của: | |||
Các ngày tốt xấu sắp tới
Hôm nay: Thứ Bảy, 7/2/2026| Thứ Bảy7 Tháng 2 |
| Ngày thường |
| Chủ Nhật8 Tháng 2 |
| Ngày xấu |
| Thứ Hai9 Tháng 2 |
| Ngày thường |
| Thứ Ba10 Tháng 2 |
| Ngày tốt |
| Thứ Tư11 Tháng 2 |
| Ngày xấu |
| Thứ Năm12 Tháng 2 |
| Ngày tốt |
| Thứ Sáu13 Tháng 2 |
| Ngày thường |
-
Lịch âm 2026
-
Tử vi 12 cung hoàng đạo 2026
-
Tử vi 12 con giáp 2026
-
Đổi ngày âm dương
-
Giải mã giấc mơ
- Cung Bạch Dương Cung Kim Ngưu Cung Song Tử Cung Cự Giải Cung Sư Tử Cung Xử Nữ Cung Thiên Bình Cung Bọ Cạp Cung Nhân Mã Cung Ma Kết Cung Bảo Bình Cung Song Ngư
Từ khóa » Ngày Dương Lịch 22 Tháng 4 Năm 2014
-
Lịch Vạn Niên Ngày 22 Tháng 4 Năm 2014 - Lịch Âm Hôm Nay
-
Ngày 22 Tháng 4 Năm 2014 Dương Lịch - Thiên Tuệ
-
Lịch Âm Ngày 22 Tháng 4 Năm 2014 - Lịch Vạn Niên
-
Xem Ngày 22 Tháng 4 Năm 2014 - Ngaydep
-
Xem Lịch âm Ngày 22 Tháng 4 Năm 2014
-
Xem Lịch âm Dương Ngày 22/4/2014 - Âm Lịch Năm 2014 - Ngày Giờ 24
-
Âm Lịch Ngày 22 Tháng 04 Năm 2014 Là Ngày Bao Nhiêu?
-
Lịch Vạn Niên Tháng 04 Năm 2014 Dương Lịch
-
Xem Bói Theo Ngày Sinh 22 Tháng 4 Năm 2014 - Tử Vi Khoa Học
-
Quyết định 21/2022/QĐ-UBND Chức Năng Nhiệm Vụ Ban Thi đua ...
-
Quyết định 16/2022/QĐ-UBND Chức Năng Nhiệm Vụ Sở Giáo Dục Và ...
-
Xem Ngày 22 Tháng 4 Năm 2014 Tốt Hay Xấu Và Là Ngày Mấy âm Lịch?
-
[DOC] Căn Cứ Luật Quốc Tịch Việt Nam Ngày 13 Tháng 11 Năm 2008
-
Thông Tư 05/2022/TT-BTTTT Hướng Dẫn Nội Dung 09 Thuộc Thành ...