Lịch Vạn Niên Ngày 26 Tháng 3 Năm 2022

  • Lịch 2026

  • Tử vi 2026

  • Lịch 2025

Xem và tra cứu ngày tốt và giờ đẹp Thứ Bảy, ngày 26/3/2022 (dương lịch). Trang này hiển thị chi tiết và đầy đủ nhất thông tin về lịch ngày giờ tốt xấu ngày 26/3/2022, hướng xuất hành và các gợi ý việc nên làm giúp bạn có những lựa chọn hợp lý nhất.

Tháng 3 - Năm 2022

26
Thứ Bảy
"Ngày mai là sự trào phúng ngày hôm nay và cho thấy điểm yếu của nó." - Edward Young -
Ngày: Mậu Dần Tháng: Quý Mão Năm: Nhâm Dần Tháng 2 24 Ngày: Hoàng Đạo Trực: Bế
Tiết khí: Giữa Xuân Phân - Thanh Minh
Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23h - 1h) Sửu (1h - 3h) Thìn (7h - 9h)
Tỵ (9h - 11h) Mùi (13h - 15h) Tuất (19h - 21h)

Thứ Bảy, Ngày 26 Tháng 3 Năm 2022

Âm lịch: Ngày 24 Tháng 2 Năm 2022

Can chi: Ngày Mậu Dần, tháng Quý Mão, năm Nhâm Dần

Giờ Hắc Đạo
Dần (3h - 5h) Mão (5h - 7h) Ngọ (11h - 13h)
Thân (15h - 17h) Dậu (17h - 19h) Hợi (21h - 23h)
Hướng xuất hành
Hỷ thần Tài thần
Đông Nam Bắc
Tuổi bị xung khắc với ngày 26/3/2022
Xung với ngày Xung với tháng
Canh Thân, Giáp Thân Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Theo "Ngọc Hạp Thông Thư"
Sao tốt Sao xấu
- Thiên Phúc: - Ngũ Phú: Tốt mọi việc- Cát Khánh: Tốt mọi việc- Phổ hộ (Hội hộ): Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành- Phúc hậu: Tốt về cầu tài lộc, khai trương, mở kho- Thanh Long: Hoàng Đạo - Tốt mọi việc - Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành- Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
Theo "Nhị Thập Bát Tú"
Nội dung
Vị Thổ Trĩ - Ô Thành: Tốt.

(Kiết Tú) Tướng tinh con chim trĩ, củ trị ngày Thứ Bảy

- Nên làm: Khởi công tạo tác việc chi cũng lợi. Tốt nhất là xây cất, cưới gả, chôn cất, chặt cỏ phá đất, gieo trồng, lấy giống.

- Kiêng làm: Đi thuyền.

- Ngoại lệ: Sao Vị mất chí khí tại Dần, thứ nhất tại Mậu Dần, rất là Hung, chẳng nên cưới gả, xây cất nhà cửa.

Tại Tuất Sao Vị Đăng Viên nên mưu cầu công danh, nhưng cũng phạm Phục Đoạn (kiêng cữ như các mục trên).

------- &&& -------

Vị tinh tạo tác sự như hà,

Phú quý, vinh hoa, hỷ khí đa,

Mai táng tiến lâm quan lộc vị,

Tam tai, cửu họa bất phùng tha.

Hôn nhân ngộ thử gia phú quý,

Phu phụ tề mi, vĩnh bảo hòa,

Tòng thử môn đình sinh cát khánh,

Nhi tôn đại đại bảo kim pha.

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Năm 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới

Hôm nay: Thứ Năm, 19/2/2026
Thứ Năm19 Tháng 2
  • Âm lịch: 3/1/2026
  • Ngày Giáp Tý, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Khai
Ngày tốt
Thứ Sáu20 Tháng 2
  • Âm lịch: 4/1/2026
  • Ngày Ất Sửu, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Bế
Ngày thường
Thứ Bảy21 Tháng 2
  • Âm lịch: 5/1/2026
  • Ngày Bính Dần, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Thường. Trực: Kiến
Ngày thường
Chủ Nhật22 Tháng 2
  • Âm lịch: 6/1/2026
  • Ngày Đinh Mão, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Hắc Đạo. Trực: Trừ
Ngày xấu
Thứ Hai23 Tháng 2
  • Âm lịch: 7/1/2026
  • Ngày Mậu Thìn, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Thường. Trực: Mãn
Ngày thường
Thứ Ba24 Tháng 2
  • Âm lịch: 8/1/2026
  • Ngày Kỷ Tỵ, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Bình
Ngày tốt
Thứ Tư25 Tháng 2
  • Âm lịch: 9/1/2026
  • Ngày Canh Ngọ, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Hắc Đạo. Trực: Định
Ngày xấu
Hôm nay TỐT hay XẤU? Xem ngay Quan tâm nhất
  • Lịch âm 2026

  • Tử vi 12 cung hoàng đạo 2026

  • Tử vi 12 con giáp 2026

  • Đổi ngày âm dương

  • Giải mã giấc mơ

Xem tử vi hôm nay của 12 cung hoàng đạo
  • Cung Bạch Dương Cung Kim Ngưu Cung Song Tử Cung Cự Giải Cung Sư Tử Cung Xử Nữ Cung Thiên Bình Cung Bọ Cạp Cung Nhân Mã Cung Ma Kết Cung Bảo Bình Cung Song Ngư

Từ khóa » Giờ Hoàng đạo Ngày 26/3