Lịch Vạn Niên Ngày 28 Tháng 3 Năm 2021

  • Lịch 2026

  • Tử vi 2026

  • Lịch 2025

Xem và tra cứu ngày tốt và giờ đẹp Chủ Nhật, ngày 28/3/2021 (dương lịch). Trang này hiển thị chi tiết và đầy đủ nhất thông tin về lịch ngày giờ tốt xấu ngày 28/3/2021, hướng xuất hành và các gợi ý việc nên làm giúp bạn có những lựa chọn hợp lý nhất.

Tháng 3 - Năm 2021

28
Chủ Nhật
"Phụ nữ là linh hồn của nhân loại, đàn ông là thể xác của nhân loại." - Musset - Pháp -
Ngày: Ất Hợi Tháng: Tân Mão Năm: Tân Sửu Tháng 2 16 Ngày: Hắc Đạo Trực: Thành
Tiết khí: Giữa Xuân Phân - Thanh Minh
Giờ Hoàng Đạo:
Sửu (1h - 3h) Thìn (7h - 9h) Ngọ (11h - 13h)
Mùi (13h - 15h) Tuất (19h - 21h) Hợi (21h - 23h)

Chủ Nhật, Ngày 28 Tháng 3 Năm 2021

Âm lịch: Ngày 16 Tháng 2 Năm 2021

Can chi: Ngày Ất Hợi, tháng Tân Mão, năm Tân Sửu

Giờ Hắc Đạo
Tý (23h - 1h) Dần (3h - 5h) Mão (5h - 7h)
Tỵ (9h - 11h) Thân (15h - 17h) Dậu (17h - 19h)
Hướng xuất hành
Hỷ thần Tài thần
Tây Bắc Đông Nam
Tuổi bị xung khắc với ngày 28/3/2021
Xung với ngày Xung với tháng
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Theo "Ngọc Hạp Thông Thư"
Sao tốt Sao xấu
- Thiên Hỷ (trực thành): Tốt mọi việc, nhất là hôn thú- Thiên Quý: Tốt mọi việc- Tam Hợp: Tốt mọi việc- Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương, mở kho - Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà- Huyền Vũ: Kỵ mai táng- Lôi công: Xấu với xây dựng nhà cửa- Cô thần: Xấu với giá thú- Thổ cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
Theo "Nhị Thập Bát Tú"
Nội dung
Mão Nhật Kê - Vương Lương: Xấu.

(Hung Tú) Tướng tinh con gà, chủ trị ngày Chủ Nhật.

- Nên làm: Xây dựng , tạo tác.

- Kiêng làm: Chôn Cất (ĐẠI KỴ), cưới gả, trổ cửa dựng cửa, khai ngòi phóng thủy, khai trương, xuất hành, đóng giường lót giường. Các việc khác cũng không hay.

- Ngoại lệ: Tại Mùi mất chí khí.

Tại Ất Mẹo và Đinh Mẹo tốt, Ngày Mẹo Đăng Viên cưới gả tốt, nhưng ngày Quý Mẹo tạo tác mất tiền của.

Hạp với 8 ngày: Ất Mẹo, Đinh Mẹo, Tân Mẹo, Ất Mùi, Đinh Mùi, Tân Mùi, Ất Hợi, Tân Hợi.

------- &&& -------

Mão tinh tạo tác tiến điền ngưu,

Mai táng quan tai bất đắc hưu,

Trùng tang nhị nhật, tam nhân tử,

Mại tận điền viên, bất năng lưu.

Khai môn, phóng thủy chiêu tai họa,

Tam tuế hài nhi bạch liễu đầu,

Hôn nhân bất khả phùng nhật thử,

Tử biệt sinh ly thật khả sầu.

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Năm 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới

Hôm nay: Thứ Sáu, 20/2/2026
Thứ Sáu20 Tháng 2
  • Âm lịch: 4/1/2026
  • Ngày Ất Sửu, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Bế
Ngày thường
Thứ Bảy21 Tháng 2
  • Âm lịch: 5/1/2026
  • Ngày Bính Dần, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Thường. Trực: Kiến
Ngày thường
Chủ Nhật22 Tháng 2
  • Âm lịch: 6/1/2026
  • Ngày Đinh Mão, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Hắc Đạo. Trực: Trừ
Ngày xấu
Thứ Hai23 Tháng 2
  • Âm lịch: 7/1/2026
  • Ngày Mậu Thìn, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Thường. Trực: Mãn
Ngày thường
Thứ Ba24 Tháng 2
  • Âm lịch: 8/1/2026
  • Ngày Kỷ Tỵ, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Bình
Ngày tốt
Thứ Tư25 Tháng 2
  • Âm lịch: 9/1/2026
  • Ngày Canh Ngọ, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Hắc Đạo. Trực: Định
Ngày xấu
Thứ Năm26 Tháng 2
  • Âm lịch: 10/1/2026
  • Ngày Tân Mùi, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Chấp
Ngày tốt
Hôm nay TỐT hay XẤU? Xem ngay Quan tâm nhất
  • Lịch âm 2026

  • Tử vi 12 cung hoàng đạo 2026

  • Tử vi 12 con giáp 2026

  • Đổi ngày âm dương

  • Giải mã giấc mơ

Xem tử vi hôm nay của 12 cung hoàng đạo
  • Cung Bạch Dương Cung Kim Ngưu Cung Song Tử Cung Cự Giải Cung Sư Tử Cung Xử Nữ Cung Thiên Bình Cung Bọ Cạp Cung Nhân Mã Cung Ma Kết Cung Bảo Bình Cung Song Ngư

Từ khóa » Giờ Hoàng đạo Ngày 28 Tháng 3 Năm 2021