Lịch Vạn Niên Ngày 31 Tháng 12 Năm 2020

  • Lịch 2026

  • Tử vi 2026

  • Lịch 2025

Xem và tra cứu ngày tốt và giờ đẹp Thứ Năm, ngày 31/12/2020 (dương lịch). Trang này hiển thị chi tiết và đầy đủ nhất thông tin về lịch ngày giờ tốt xấu ngày 31/12/2020, hướng xuất hành và các gợi ý việc nên làm giúp bạn có những lựa chọn hợp lý nhất.

Tháng 12 - Năm 2020

31
Thứ Năm
"Người muốn đi thì số phận dẫn đi. Người không muốn đi thì số phận kéo lê." - Ngạn ngữ Latin -
Ngày: Mậu Thân Tháng: Mậu Tý Năm: Canh Tý Tháng 11 18 Ngày: Hoàng Đạo Trực: Thành
Tiết khí: Giữa Đông Chí - Tiểu Hàn
Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23h - 1h) Sửu (1h - 3h) Thìn (7h - 9h)
Tỵ (9h - 11h) Mùi (13h - 15h) Tuất (19h - 21h)

Thứ Năm, Ngày 31 Tháng 12 Năm 2020

Âm lịch: Ngày 18 Tháng 11 Năm 2020

Can chi: Ngày Mậu Thân, tháng Mậu Tý, năm Canh Tý

Giờ Hắc Đạo
Dần (3h - 5h) Mão (5h - 7h) Ngọ (11h - 13h)
Thân (15h - 17h) Dậu (17h - 19h) Hợi (21h - 23h)
Hướng xuất hành
Hỷ thần Tài thần
Đông Nam Bắc
Tuổi bị xung khắc với ngày 31/12/2020
Xung với ngày Xung với tháng
Canh Dần, Giáp Dần Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Theo "Ngọc Hạp Thông Thư"
Sao tốt Sao xấu
- Thiên Đức Hợp: Tốt mọi việc- Thiên Hỷ (trực thành): Tốt mọi việc, nhất là hôn thú- Tam Hợp: Tốt mọi việc- Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương, mở kho- Đại Hồng Sa: Tốt mọi việc- Hoàng Ân: - Thanh Long: Hoàng Đạo - Tốt mọi việc - Cửu không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương- Cô thần: Xấu với giá thú- Thổ cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
Theo "Nhị Thập Bát Tú"
Nội dung
Khuê Mộc Lang - Mã Vũ: Xấu.

(Bình Tú) Tướng tinh con chó sói, chủ trị ngày Thứ Năm.

- Nên làm: Tạo dựng nhà phòng, nhập học, ra đi cầu công danh, cắt áo.

- Kiêng làm: Chôn cất, khai trương, trổ cửa dựng cửa, khai thông đường nước, đào ao móc giếng, thưa kiện, đóng giường lót giường.

- Ngoại lệ: Sao Khuê là 1 trong Thất Sát Tinh, nếu đẻ con nhằm ngày này thì nên lấy tên Sao Khuê hay lấy tên Sao của năm tháng mà đặt cho trẻ dễ nuôi.

Sao Khuê Hãm Địa tại Thân: Văn Khoa thất bại.

Tại Ngọ là chỗ Tuyệt gặp Sanh, mưu sự đắc lợi, thứ nhất gặp Canh Ngọ.

Tại Thìn tốt vừa vừa.

Ngày Thân Sao Khuê Đăng Viên: Tiến thân danh.

------- &&& -------

Khuê tinh tạo tác đắc trinh tường,

Gia hạ vinh hòa đại cát xương,

Nhược thị táng mai âm tốt tử,

Đương niên định chủ lưỡng tam tang.

Khán khán vận kim, hình thương đáo,

Trùng trùng quan sự, chủ ôn hoàng.

Khai môn phóng thủy chiêu tai họa,

Tam niên lưỡng thứ tổn nhi lang.

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Năm 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới

Hôm nay: Thứ Bảy, 31/1/2026
Thứ Bảy31 Tháng 1
  • Âm lịch: 13/12/2025
  • Ngày Ất Tỵ, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Định
Ngày tốt
Chủ Nhật1 Tháng 2
  • Âm lịch: 14/12/2025
  • Ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Thường. Trực: Chấp
Ngày thường
Thứ Hai2 Tháng 2
  • Âm lịch: 15/12/2025
  • Ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hắc Đạo. Trực: Phá
Ngày xấu
Thứ Ba3 Tháng 2
  • Âm lịch: 16/12/2025
  • Ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Thường. Trực: Nguy
Ngày thường
Thứ Tư4 Tháng 2
  • Âm lịch: 17/12/2025
  • Ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hắc Đạo. Trực: Thành
Ngày xấu
Thứ Năm5 Tháng 2
  • Âm lịch: 18/12/2025
  • Ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Thành
Ngày tốt
Thứ Sáu6 Tháng 2
  • Âm lịch: 19/12/2025
  • Ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ
  • Ngày: Hoàng Đạo. Trực: Thu
Ngày tốt
Hôm nay TỐT hay XẤU? Xem ngay Quan tâm nhất
  • Lịch âm 2026

  • Tử vi 12 cung hoàng đạo 2026

  • Tử vi 12 con giáp 2026

  • Đổi ngày âm dương

  • Giải mã giấc mơ

Xem tử vi hôm nay của 12 cung hoàng đạo
  • Cung Bạch Dương Cung Kim Ngưu Cung Song Tử Cung Cự Giải Cung Sư Tử Cung Xử Nữ Cung Thiên Bình Cung Bọ Cạp Cung Nhân Mã Cung Ma Kết Cung Bảo Bình Cung Song Ngư