Lie | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
lie
noun /lai/ Add to word list Add to word list ● a false statement made with the intention of deceiving lời nói dối It would be a lie to say I knew, because I didn’t.lie
verb present participle lying | past tense, past participle lied ● to say etc something which is not true, with the intention of deceiving nói dối There’s no point in asking her – she’ll just lie about it.Xem thêm
liar lie detectorlie
verb /lai/ present participle lying | past tense lay /lei/ | past participle lain /lein/ ● to be in or take a more or less flat position nằm She went into the bedroom and lay on the bed The book was lying in the hall. ● to be situated; to be in a particular place etc đặt; trong The farm lay three miles from the sea His interest lies in farming. ● to remain in a certain state vẫn còn ở một tình trạng nào đó The shop is lying empty now. ● (with in) (of feelings, impressions etc) to be caused by or contained in thuộc His charm lies in his honesty.Xem thêm
lie back lie down lie in lie in wait (for) lie low lie with take lying down(Bản dịch của lie từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của lie
lie The way forward is more likely to lie in striking the right balance between the planners and the searchers. Từ Cambridge English Corpus The value of a case study lies in providing evidence to advance broader generalizations; the relationship should not be reversed. Từ Cambridge English Corpus Part of the answer lies in the phonetic redundancy of the signal itself, and the rest in the effects of that redundancy on auditory processing. Từ Cambridge English Corpus A key to understanding the debacle of anti-nuclear reform lies in the past history of the movement itself. Từ Cambridge English Corpus He further repeats the tired official lie that war veterans engineered the subsequent farm invasions. Từ Cambridge English Corpus However, based on the surveyed dimensions of the building, the pit appears to lie near the center of the structure. Từ Cambridge English Corpus Opening up the adaptive toolbox and figuring out what lies inside is a challenge that must be addressed from many directions. Từ Cambridge English Corpus To be more precise, the answer lies in the theory of freedom that underlies this emphasis on freedom of choice. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,B1,C2,B1,B1Bản dịch của lie
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 姿態, 躺, 平躺… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 姿态, 躺, 平躺… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha estar, situarse, mentir… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha estar, estar deitado, deitar-se… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पहुडणे, आडवे होणे, पडणे… Xem thêm ~が横たわる, ~が位置する, ~が置かれている… Xem thêm yalan söylemek/yazmak, yalan, aslı astarı olmayan söz/yazı… Xem thêm être allongé/-ée / s’allonger, se trouver, mentir… Xem thêm jeure, ajeure’s, situar-se… Xem thêm leugen, liegen, (gaan) liggen… Xem thêm இருக்க வேண்டும் அல்லது ஒரு மேற்பரப்பில் கிடைமட்ட நிலைக்கு செல்ல வேண்டும், ஒரு குறிப்பிட்ட இடம், நிலை அல்லது திசையில் ஏதாவது ஒன்று இருந்தால்… Xem thêm लेटना या पड़े रहना, (किसी स्थान, अवस्था… Xem thêm સૂવું, આડા પડવું, પડી રહેવું… Xem thêm løgn, lyve, ligge… Xem thêm lögn, ljuga, ligga… Xem thêm bohong, berbohong, berbaring… Xem thêm die Lüge, lügen, liegen… Xem thêm ligge, legge, lyve… Xem thêm لیٹنا, آرام کرنا, سستانا… Xem thêm брехня, обман, брехати… Xem thêm పడుకోవటం, ఉండటం, ఎవరినైనా మోసం చేయడానికి నిజం కానిది చెప్పు లేదా రాయు… Xem thêm শুয়ে থাকা, পড়ে থাকা, অবস্থিত থাকা… Xem thêm lež, lhát, lehnout si… Xem thêm dusta, berdusta, menggeletak… Xem thêm คำโกหก, โกหก, วางนอน… Xem thêm kłamać, kłamstwo, położyć się… Xem thêm 눕다, 놓여 있다, (특정한 자리에) 있다… Xem thêm sdraiarsi, essere sdraiato, stendersi… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của lie là gì? Xem định nghĩa của lie trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
lick lick into shape licking lid lie lie back lie detector lie down lie in {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của lie trong tiếng Việt
- lie in
- lie low
- lie back
- lie down
- lie with
- white lie
- lie detector
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerbVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add lie to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm lie vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nói Láo Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Nói Láo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nói Láo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NÓI LÁO N - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'nói Láo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
NÓI LÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Liar | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Những Cách Nói Về Sự Lừa Dối Trong Tiếng Anh (phần 3) - Vietnamnet
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Nói Dối – Wikipedia Tiếng Việt
-
Khi Nói Dối Là Kỹ Năng Cần Thiết để Hành Nghề - BBC News Tiếng Việt
-
GIAN DỐI - Translation In English