Liệm - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Phiên âm Hán–Việt
      • 1.2.1 Phồn thể
    • 1.3 Chữ Nôm
    • 1.4 Từ tương tự
    • 1.5 Động từ
    • 1.6 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
liə̰ʔm˨˩liə̰m˨˨liəm˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
liəm˨˨liə̰m˨˨

Phiên âm Hán–Việt

Các chữ Hán có phiên âm thành “liệm”
  • 捡: kiểm, liệm
  • 斂: liễm, liệm
  • 臉: thiểm, kiểm, liễm, liệm
  • 溓: niêm, liễm, liệm, liêm
  • 殮: liễm, liệm
  • 殓: liễm, liệm
  • 瀲: liễm, liệm
  • 脸: thiểm, kiểm, liễm, liệm
  • 敛: liễm, liệm
  • 歛: liễm, liệm, liêm
  • 撿: kiểm, liệm, kỳ, kì

Phồn thể

  • 斂: liễm, liệm

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Cách viết từ này trong chữ Nôm
  • 斂: kiếm, liệm, liễm
  • 殮: liệm, liễm, lịm
  • 溓: rướm, niêm, liệm, liêm
  • 瀲: liệm, liễm
  • 歛: lượm, liệm, lẹm, liễm, lẻm, lém
  • 撿: kiểm, liệm

Từ tương tự

Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
  • liềm
  • liêm
  • liếm

Động từ

liệm

  1. Bó xác người chết trước khi bỏ vào quan tài. Khâm liệm. Tẩm liệm.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liệm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
  • Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=liệm&oldid=1868851” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Mục từ Hán-Việt
  • Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
  • Động từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Động từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục liệm 4 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thể Liệm