Liều Lượng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "liều lượng" into English
dosage, amount, dose are the top translations of "liều lượng" into English.
liều lượng + Add translation Add liều lượngVietnamese-English dictionary
-
dosage
nounTôi nghĩ tôi cần kiểm tra lại liều lượng thuốc.
I think I need to have my dosage checked.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
amount
nounCô đã cho đúng liều lượng, phải không?
You gave me the right amount, right?
GlosbeMT_RnD -
dose
nounAnh đã xạ trị trên đầu với liều lượng cao.
He received high dose radiation to the head.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "liều lượng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "liều lượng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Liều Lượng Trong Tiếng Anh
-
Liều Lượng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
LIỀU LƯỢNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Liều Lượng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LIỀU LƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÚNG LIỀU LƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "liều (lượng)" - Là Gì?
-
LIỀU LƯỢNG - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'liều Lượng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Sai Sót Trong Sử Dụng Thuốc: Thực Trạng Và Biện Pháp đề Phòng
-
Học Tiếng Anh Monkey Giúp Bé Tiến Bộ Như Thế Nào?
-
首頁 醫技、其他部門 藥劑部 - 奇美醫療體系-衛教資訊網
-
Hiệu Quả Và An Toàn Của Thuốc - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Hãy Tiêm Vắc-xin Ngay Bây Giờ! (Vietnamese) - COVID-19
-
Tổng Quan Và độ An Toàn Của Vắc-xin Ngừa COVID-19 Của Pfizer ...