Ligue - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /liɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ligue/liɡ/ | ligues/liɡ/ |
ligue gc /liɡ/
- Liên minh.
- Hội. Ligue des droits de l’homme — hội nhân quyền crier vive le roi, vive la Ligue — gió chiều nào che chiều ấy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ligue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Từ điển Pháp Việt Ligue
-
Tra Từ Ligue - Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
-
Ligue Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Pháp Việt - Từ Ligue Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Ligue' Trong Từ điển Từ điển Pháp
-
Từ điển Pháp Việt "ligue" - Là Gì?
-
• Ligue, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Hội, Liên Minh | Glosbe
-
Ligue Là Gì, Nghĩa Của Từ Ligue | Từ điển Pháp - Việt
-
LIGUE PHÁP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ligue | Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh Sang Tiếng Tây Ban Nha
-
Giải Ligue 1 Pháp
-
Xem Trực Tiếp Bóng đá Hôm Nay V-league
-
Quang Hải Tạo Cơn Sốt Tại Pháp, Ligue 2 Làm điều Chưa Từng Có
-
National Football League | Các Câu Ví Dụ - Cambridge Dictionary
-
Tỷ Lệ Cược Tỷ Số Hôm Nay-tỷ So Trực Tuyến