Lĩnh Vực Kinh Doanh - Cảng Hải An

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
30 - Jan 23 - Jan CHG
$-VND 26,110 26,381 271
$-EURO 0.839 0.845 6
CNY-VND 3,789 3,828 39
SCFI 1,317 1,458 141
BUNKER PRICES
30 - Jan 23 - Jan CHG
RTM 380cst 380 378 2
LSFO 0.50% 427 426 1
MGO 668 668 0

SGP

380cst 398 397 1
LSFO 0.50% 466 459 7
MGO 638 628 10

Từ khóa » Kho Bãi Hải Minh