List - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Động từ
list /ˈlɪst/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Nghe.
Chia động từ
list| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to list | |||||
| Phân từ hiện tại | listing | |||||
| Phân từ quá khứ | listed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | list | list hoặc listest¹ | lists hoặc listeth¹ | list | list | list |
| Quá khứ | listed | listed hoặc listedst¹ | listed | listed | listed | listed |
| Tương lai | will/shall²list | will/shalllist hoặc wilt/shalt¹list | will/shalllist | will/shalllist | will/shalllist | will/shalllist |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | list | list hoặc listest¹ | list | list | list | list |
| Quá khứ | listed | listed | listed | listed | listed | listed |
| Tương lai | weretolist hoặc shouldlist | weretolist hoặc shouldlist | weretolist hoặc shouldlist | weretolist hoặc shouldlist | weretolist hoặc shouldlist | weretolist hoặc shouldlist |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | list | — | let’s list | list | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ khóa » Cách Dùng Từ List Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của List Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
List | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
LIST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"List" | HiNative
-
List Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Check List Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Check List Trong Câu Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ List - Từ điển Anh - Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'list' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
List Các Danh Từ Trong Tiếng Anh & Danh Từ đếm được Và Không đếm ...
-
Nghĩa Của Từ List, Từ List Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
→ List, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Hòa Hợp Chủ Ngữ Và Động Từ (Nâng Cao) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
DANH SÁCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
List Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden