Live - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Live
Email
| Cách chia động từ live rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ live ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: LIVE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to live | living | lived |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | live | live | lives | live | live | live |
| Hiện tại tiếp diễn | am living | are living | is living | are living | are living | are living |
| Quá khứ đơn | lived | lived | lived | lived | lived | lived |
| Quá khứ tiếp diễn | was living | were living | was living | were living | were living | were living |
| Hiện tại hoàn thành | have lived | have lived | has lived | have lived | have lived | have lived |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been living | have been living | has been living | have been living | have been living | have been living |
| Quá khứ hoàn thành | had lived | had lived | had lived | had lived | had lived | had lived |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been living | had been living | had been living | had been living | had been living | had been living |
| Tương Lai | will live | will live | will live | will live | will live | will live |
| TL Tiếp Diễn | will be living | will be living | will be living | will be living | will be living | will be living |
| Tương Lai hoàn thành | will have lived | will have lived | will have lived | will have lived | will have lived | will have lived |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been living | will have been living | will have been living | will have been living | will have been living | will have been living |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would live | would live | would live | would live | would live | would live |
| Conditional Perfect | would have lived | would have lived | would have lived | would have lived | would have lived | would have lived |
| Conditional Present Progressive | would be living | would be living | would be living | would be living | would be living | would be living |
| Conditional Perfect Progressive | would have been living | would have been living | would have been living | would have been living | would have been living | would have been living |
| Present Subjunctive | live | live | live | live | live | live |
| Past Subjunctive | lived | lived | lived | lived | lived | lived |
| Past Perfect Subjunctive | had lived | had lived | had lived | had lived | had lived | had lived |
| Imperative | live | Let′s live | live | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Live Là Gì
-
Lived - Wiktionary Tiếng Việt
-
Quá Khứ Của Live Là Gì? - Trung Tâm Anh Ngữ
-
Chia động Từ Của động Từ để LIVE
-
Live - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Live Trong T.a đổi Sang Quá Khứ Phân Từ Là Gì - Hoc24
-
Quá Khứ Của Live Là Gì? - Trung Tâm Anh Ngữ - MarvelVietnam
-
Top 8 Quá Khứ Của Live 2022
-
Yêu Cầu đổi Câu Tiếng Anh Sang Thì Quá Khứ, Nam Sinh Trả Lời Sai Bét ...
-
Chia động Từ "to Live" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
QUÁ KHỨ , SỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Live Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh