Livesport: Manchester Utd - Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Atl. Madrid Vs ...
Có thể bạn quan tâm
Manchester Utd (Bóng đá, Anh). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Manchester Utd Quan tâm Các tỉ số Hàng đầu Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Futsal Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Manchester Utd Sân vận động: Old Trafford (Manchester) Sức chứa: 75 635 Ngoại hạng Anh FA Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Bayindir Altay 27 6 540 0 0 0 0 31 Lammens Senne 23 17 1530 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Dalot Diogo 26 21 1592 1 2 3 0 13 Dorgu Patrick Chấn thương cơ đùi sau 21 22 1339 3 3 5 0 3 Fredricson Tyler 20 1 3 0 0 0 0 26 Heaven Ayden 19 11 642 0 1 1 0 5 Maguire Harry 32 10 528 1 1 0 0 5 Malacia Tyrell 26 1 3 0 0 0 0 6 Martinez Lisandro 28 11 639 0 0 0 0 3 Mazraoui Noussair 28 10 449 0 0 1 0 23 Shaw Luke 30 23 2006 0 1 4 0 15 Yoro Leny 20 21 1150 0 0 0 0 4 de Ligt Matthijs Chấn thương lưng 26 13 1170 1 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Casemiro 33 21 1485 4 1 7 1 8 Fernandes Bruno 31 20 1719 5 10 2 0 38 Fletcher Jack 18 3 108 0 0 0 0 37 Mainoo Kobbie 20 14 418 0 1 0 0 7 Mount Mason 27 17 826 3 0 0 0 25 Ugarte Manuel 24 16 743 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Cunha Matheus 26 20 1420 5 2 1 0 16 Diallo Amad 23 17 1385 2 2 1 0 7 Lacey Shea 18 2 14 0 0 0 0 7 Mantato Bendito 18 1 16 0 0 0 0 19 Mbeumo Bryan 26 18 1546 8 1 3 0 30 Sesko Benjamin 22 18 1059 4 1 1 0 11 Zirkzee Joshua Va chạm 24 14 491 2 1 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Carrick Michael 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 Lammens Senne 23 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Dalot Diogo 26 1 90 0 0 0 0 13 Dorgu Patrick Chấn thương cơ đùi sau 21 1 90 0 0 0 0 5 Maguire Harry 32 1 12 0 0 1 0 6 Martinez Lisandro 28 1 79 0 0 0 0 15 Yoro Leny 20 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Casemiro 33 1 12 0 0 0 0 8 Fernandes Bruno 31 1 90 0 1 0 0 37 Mainoo Kobbie 20 1 62 0 0 1 0 7 Mount Mason 27 1 62 0 0 0 0 25 Ugarte Manuel 24 1 79 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Cunha Matheus 26 1 90 0 0 0 0 7 Lacey Shea 18 1 28 0 0 2 1 30 Sesko Benjamin 22 1 90 1 0 0 0 11 Zirkzee Joshua Va chạm 24 1 29 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Carrick Michael 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Bayindir Altay 27 6 540 0 0 0 0 22 Heaton Tom 39 0 0 0 0 0 0 31 Lammens Senne 23 18 1620 0 0 0 0 1 Mee Dermot 23 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Dalot Diogo 26 22 1682 1 2 3 0 13 Dorgu Patrick Chấn thương cơ đùi sau 21 23 1429 3 3 5 0 3 Fredricson Tyler 20 1 3 0 0 0 0 26 Heaven Ayden 19 11 642 0 1 1 0 72 Kukonki Godwill 17 0 0 0 0 0 0 14 Leon Diego 18 0 0 0 0 0 0 5 Maguire Harry 32 11 540 1 1 1 0 5 Malacia Tyrell 26 1 3 0 0 0 0 6 Martinez Lisandro 28 12 718 0 0 0 0 3 Mazraoui Noussair 28 10 449 0 0 1 0 4 Munro Reece 19 0 0 0 0 0 0 23 Shaw Luke 30 23 2006 0 1 4 0 15 Yoro Leny 20 22 1240 0 0 0 0 4 de Ligt Matthijs Chấn thương lưng 26 13 1170 1 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Casemiro 33 22 1497 4 1 7 1 8 Fernandes Bruno 31 21 1809 5 11 2 0 38 Fletcher Jack 18 3 108 0 0 0 0 10 Fletcher Tyler 18 0 0 0 0 0 0 8 Kone Sekou 19 0 0 0 0 0 0 37 Mainoo Kobbie 20 15 480 0 1 1 0 7 Mount Mason 27 18 888 3 0 0 0 25 Ugarte Manuel 24 17 822 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Cunha Matheus 26 21 1510 5 2 1 0 16 Diallo Amad 23 17 1385 2 2 1 0 7 Lacey Shea 18 3 42 0 0 2 1 7 Mantato Bendito 18 1 16 0 0 0 0 19 Mbeumo Bryan 26 18 1546 8 1 3 0 16 Obi Chidozie 18 0 0 0 0 0 0 30 Sesko Benjamin 22 19 1149 5 1 1 0 11 Zirkzee Joshua Va chạm 24 15 520 2 1 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Carrick Michael 44 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Manchester Utd trên Livesport.com. Trang này là về Manchester Utd, (Bóng đá/Anh). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Manchester Utd, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Manchester Utd! Các trận đấu tiếp theo: 01.02. Manchester United vs Fulham, 07.02. Manchester United vs Tottenham, 10.02. West Ham vs Manchester United Hiển thị thêm
Bóng đáAnh
Manchester Utd Sân vận động: Old Trafford (Manchester) Sức chứa: 75 635 Ngoại hạng Anh FA Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Bayindir Altay 27 6 540 0 0 0 0 31 Lammens Senne 23 17 1530 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Dalot Diogo 26 21 1592 1 2 3 0 13 Dorgu Patrick Chấn thương cơ đùi sau 21 22 1339 3 3 5 0 3 Fredricson Tyler 20 1 3 0 0 0 0 26 Heaven Ayden 19 11 642 0 1 1 0 5 Maguire Harry 32 10 528 1 1 0 0 5 Malacia Tyrell 26 1 3 0 0 0 0 6 Martinez Lisandro 28 11 639 0 0 0 0 3 Mazraoui Noussair 28 10 449 0 0 1 0 23 Shaw Luke 30 23 2006 0 1 4 0 15 Yoro Leny 20 21 1150 0 0 0 0 4 de Ligt Matthijs Chấn thương lưng 26 13 1170 1 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Casemiro 33 21 1485 4 1 7 1 8 Fernandes Bruno 31 20 1719 5 10 2 0 38 Fletcher Jack 18 3 108 0 0 0 0 37 Mainoo Kobbie 20 14 418 0 1 0 0 7 Mount Mason 27 17 826 3 0 0 0 25 Ugarte Manuel 24 16 743 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Cunha Matheus 26 20 1420 5 2 1 0 16 Diallo Amad 23 17 1385 2 2 1 0 7 Lacey Shea 18 2 14 0 0 0 0 7 Mantato Bendito 18 1 16 0 0 0 0 19 Mbeumo Bryan 26 18 1546 8 1 3 0 30 Sesko Benjamin 22 18 1059 4 1 1 0 11 Zirkzee Joshua Va chạm 24 14 491 2 1 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Carrick Michael 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 Lammens Senne 23 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Dalot Diogo 26 1 90 0 0 0 0 13 Dorgu Patrick Chấn thương cơ đùi sau 21 1 90 0 0 0 0 5 Maguire Harry 32 1 12 0 0 1 0 6 Martinez Lisandro 28 1 79 0 0 0 0 15 Yoro Leny 20 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Casemiro 33 1 12 0 0 0 0 8 Fernandes Bruno 31 1 90 0 1 0 0 37 Mainoo Kobbie 20 1 62 0 0 1 0 7 Mount Mason 27 1 62 0 0 0 0 25 Ugarte Manuel 24 1 79 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Cunha Matheus 26 1 90 0 0 0 0 7 Lacey Shea 18 1 28 0 0 2 1 30 Sesko Benjamin 22 1 90 1 0 0 0 11 Zirkzee Joshua Va chạm 24 1 29 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Carrick Michael 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Bayindir Altay 27 6 540 0 0 0 0 22 Heaton Tom 39 0 0 0 0 0 0 31 Lammens Senne 23 18 1620 0 0 0 0 1 Mee Dermot 23 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Dalot Diogo 26 22 1682 1 2 3 0 13 Dorgu Patrick Chấn thương cơ đùi sau 21 23 1429 3 3 5 0 3 Fredricson Tyler 20 1 3 0 0 0 0 26 Heaven Ayden 19 11 642 0 1 1 0 72 Kukonki Godwill 17 0 0 0 0 0 0 14 Leon Diego 18 0 0 0 0 0 0 5 Maguire Harry 32 11 540 1 1 1 0 5 Malacia Tyrell 26 1 3 0 0 0 0 6 Martinez Lisandro 28 12 718 0 0 0 0 3 Mazraoui Noussair 28 10 449 0 0 1 0 4 Munro Reece 19 0 0 0 0 0 0 23 Shaw Luke 30 23 2006 0 1 4 0 15 Yoro Leny 20 22 1240 0 0 0 0 4 de Ligt Matthijs Chấn thương lưng 26 13 1170 1 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Casemiro 33 22 1497 4 1 7 1 8 Fernandes Bruno 31 21 1809 5 11 2 0 38 Fletcher Jack 18 3 108 0 0 0 0 10 Fletcher Tyler 18 0 0 0 0 0 0 8 Kone Sekou 19 0 0 0 0 0 0 37 Mainoo Kobbie 20 15 480 0 1 1 0 7 Mount Mason 27 18 888 3 0 0 0 25 Ugarte Manuel 24 17 822 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Cunha Matheus 26 21 1510 5 2 1 0 16 Diallo Amad 23 17 1385 2 2 1 0 7 Lacey Shea 18 3 42 0 0 2 1 7 Mantato Bendito 18 1 16 0 0 0 0 19 Mbeumo Bryan 26 18 1546 8 1 3 0 16 Obi Chidozie 18 0 0 0 0 0 0 30 Sesko Benjamin 22 19 1149 5 1 1 0 11 Zirkzee Joshua Va chạm 24 15 520 2 1 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Carrick Michael 44 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Manchester Utd trên Livesport.com. Trang này là về Manchester Utd, (Bóng đá/Anh). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Manchester Utd, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Manchester Utd! Các trận đấu tiếp theo: 01.02. Manchester United vs Fulham, 07.02. Manchester United vs Tottenham, 10.02. West Ham vs Manchester United Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận Mu Tối Qua
-
Kết Quả MU - Cập Nhật Kết Quả Bóng đá Manchester United Mới Nhất
-
Kết Quả Manchester United Hôm Nay, KQ MU (Man United) Mới Nhất
-
Manchester United - Lịch Thi đấu, Tin Tức MU, Video Kết Quả Mới Nhất
-
Kết Quả Bóng đá Manchester United 2022 | Thể Thao 247
-
Bóng đá, Anh: Manchester Utd Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Lịch Thi đấu, Kết Quả, BXH Ngoại Hạng Anh 2022/2023 Mới Nhất
-
Tạp Chí Bóng Đá, Báo Bóng Đá, Kết Quả, Lịch Thi đấu, Video Bàn ...
-
Kết Quả Trận Mu Hôm Qua - FBA UNLP
-
Kết Quả Arsenal 3-1 M.U, Ngoại Hạng Anh: Một Mình Ronaldo Là ...
-
Lịch Thi đấu Ngoại Hạng Anh Mới Nhất. Kết Quả Bóng đá ...
-
Kết Quả Ngoại Hạng Anh: MU Thua đau Arsenal, Man City Hủy Diệt ...
-
Kết Quả Ngoại Hạng Anh Ngày 9/4: MU Thua Sốc, Chelsea Thắng Hủy ...
-
Xem Lại Trận Mu Tối Qua-xem Truc Tiep Bong Da
-
Kết Quả Bóng đá Hôm Nay 30/7 - Vietnamnet