Livesport: Ukraine U21 - Các Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Ukraine U21 (Bóng đá, châu Âu). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Ukraine U21 Quan tâm Các tỉ số Hàng đầu Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Futsal Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Ukraine U21 Euro U21 Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Domchak Nazar 18 2 180 0 0 0 0 12
Krapyvtsov Vladislav 20 2 134 0 0 0 0 23
Pakholyuk Ivan 21 1 47 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 14
Kholod Vitaliy 22 1 90 0 0 0 0 22
Korniychuk Sergiy 21 4 360 1 1 1 0 2
Krupskyi Ilya 21 3 270 1 1 0 0 5
Kysil Vladyslav 20 1 90 0 0 1 0 14
Mykhavko Taras 20 2 171 0 0 1 0 3
Oharkov Mykola 20 1 12 0 0 0 0 8
Protasevych Mykhaylo 21 1 90 0 0 0 0 13
Zakharchenko Vladyslav 19 3 270 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Fedor Oleg 21 2 60 0 0 0 0 11
Krevsun Danylo 20 2 178 1 0 1 0 6
Melnychenko Maksim 20 1 90 0 0 0 0 16
Pastukh Yevgeniy 21 1 8 0 0 0 0 19
Salenko Roman 20 3 270 0 1 1 0 19
Tsarenko Anton 21 1 46 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14
Gadzhyev Ramik 20 1 12 1 0 0 0 17
Glushchenko Anton 21 3 107 0 0 0 0 21
Husol Artem 20 2 34 0 1 0 0 20
Matkevych Andriy 21 3 181 1 0 1 0 9
Ponomarenko Matvii 20 1 60 0 0 0 0 9
Popov Bogdan 18 2 20 0 0 0 0 19
Pyshchur Oleksandr 21 1 35 0 0 0 0 18
Stepanov Artem 18 4 258 1 0 1 0 10
Synchuk Gennadiy 19 2 169 1 1 0 0 11
Tuterov Timur 20 3 116 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Melgosa Unai 50 Thủ môn # Tên Tuổi MIN
Dolgyi Viktor 22 0 0 0 0 0 0 1
Domchak Nazar 18 2 180 0 0 0 0 12
Krapyvtsov Vladislav 20 2 134 0 0 0 0 23
Pakholyuk Ivan 21 1 47 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20
Gusev Oleksiy 20 0 0 0 0 0 0 14
Kholod Vitaliy 22 1 90 0 0 0 0 22
Korniychuk Sergiy 21 4 360 1 1 1 0 2
Krupskyi Ilya 21 3 270 1 1 0 0 5
Kysil Vladyslav 20 1 90 0 0 1 0 14
Mykhavko Taras 20 2 171 0 0 1 0 3
Oharkov Mykola 20 1 12 0 0 0 0 8
Protasevych Mykhaylo 21 1 90 0 0 0 0 13
Vernattus Daniel 19 0 0 0 0 0 0 13
Zakharchenko Vladyslav 19 3 270 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Fedor Oleg 21 2 60 0 0 0 0 11
Krevsun Danylo 20 2 178 1 0 1 0 6
Melnychenko Maksim 20 1 90 0 0 0 0 16
Pastukh Yevgeniy 21 1 8 0 0 0 0 19
Salenko Roman 20 3 270 0 1 1 0 19
Tsarenko Anton 21 1 46 0 0 0 0 8
Vashchenko Daniel 20 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14
Gadzhyev Ramik 20 1 12 1 0 0 0 17
Glushchenko Anton 21 3 107 0 0 0 0 11
Gusol Artem 20 0 0 0 0 0 0 21
Husol Artem 20 2 34 0 1 0 0 20
Matkevych Andriy 21 3 181 1 0 1 0 9
Ponomarenko Matvii 20 1 60 0 0 0 0 9
Popov Bogdan 18 2 20 0 0 0 0 19
Pyshchur Oleksandr 21 1 35 0 0 0 0 18
Stepanov Artem 18 4 258 1 0 1 0 10
Synchuk Gennadiy 19 2 169 1 1 0 0 11
Tuterov Timur 20 3 116 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Melgosa Unai 50 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Ukraine U21 trên Livesport.com. Trang này là về Ukraine U21, (Bóng đá/châu Âu). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Ukraine U21, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Ukraine U21! Các trận đấu tiếp theo: 27.03. Ukraine U21 vs Lithuania U21, 31.03. Hungary U21 vs Ukraine U21, 26.09. Ukraine U21 vs Thổ Nhĩ Kỳ U21 Hiển thị thêm
Bóng đáchâu Âu
Ukraine U21 Euro U21 Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Domchak Nazar 18 2 180 0 0 0 0 12
Krapyvtsov Vladislav 20 2 134 0 0 0 0 23
Pakholyuk Ivan 21 1 47 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 14
Kholod Vitaliy 22 1 90 0 0 0 0 22
Korniychuk Sergiy 21 4 360 1 1 1 0 2
Krupskyi Ilya 21 3 270 1 1 0 0 5
Kysil Vladyslav 20 1 90 0 0 1 0 14
Mykhavko Taras 20 2 171 0 0 1 0 3
Oharkov Mykola 20 1 12 0 0 0 0 8
Protasevych Mykhaylo 21 1 90 0 0 0 0 13
Zakharchenko Vladyslav 19 3 270 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Fedor Oleg 21 2 60 0 0 0 0 11
Krevsun Danylo 20 2 178 1 0 1 0 6
Melnychenko Maksim 20 1 90 0 0 0 0 16
Pastukh Yevgeniy 21 1 8 0 0 0 0 19
Salenko Roman 20 3 270 0 1 1 0 19
Tsarenko Anton 21 1 46 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14
Gadzhyev Ramik 20 1 12 1 0 0 0 17
Glushchenko Anton 21 3 107 0 0 0 0 21
Husol Artem 20 2 34 0 1 0 0 20
Matkevych Andriy 21 3 181 1 0 1 0 9
Ponomarenko Matvii 20 1 60 0 0 0 0 9
Popov Bogdan 18 2 20 0 0 0 0 19
Pyshchur Oleksandr 21 1 35 0 0 0 0 18
Stepanov Artem 18 4 258 1 0 1 0 10
Synchuk Gennadiy 19 2 169 1 1 0 0 11
Tuterov Timur 20 3 116 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Melgosa Unai 50 Thủ môn # Tên Tuổi MIN
Dolgyi Viktor 22 0 0 0 0 0 0 1
Domchak Nazar 18 2 180 0 0 0 0 12
Krapyvtsov Vladislav 20 2 134 0 0 0 0 23
Pakholyuk Ivan 21 1 47 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20
Gusev Oleksiy 20 0 0 0 0 0 0 14
Kholod Vitaliy 22 1 90 0 0 0 0 22
Korniychuk Sergiy 21 4 360 1 1 1 0 2
Krupskyi Ilya 21 3 270 1 1 0 0 5
Kysil Vladyslav 20 1 90 0 0 1 0 14
Mykhavko Taras 20 2 171 0 0 1 0 3
Oharkov Mykola 20 1 12 0 0 0 0 8
Protasevych Mykhaylo 21 1 90 0 0 0 0 13
Vernattus Daniel 19 0 0 0 0 0 0 13
Zakharchenko Vladyslav 19 3 270 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Fedor Oleg 21 2 60 0 0 0 0 11
Krevsun Danylo 20 2 178 1 0 1 0 6
Melnychenko Maksim 20 1 90 0 0 0 0 16
Pastukh Yevgeniy 21 1 8 0 0 0 0 19
Salenko Roman 20 3 270 0 1 1 0 19
Tsarenko Anton 21 1 46 0 0 0 0 8
Vashchenko Daniel 20 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14
Gadzhyev Ramik 20 1 12 1 0 0 0 17
Glushchenko Anton 21 3 107 0 0 0 0 11
Gusol Artem 20 0 0 0 0 0 0 21
Husol Artem 20 2 34 0 1 0 0 20
Matkevych Andriy 21 3 181 1 0 1 0 9
Ponomarenko Matvii 20 1 60 0 0 0 0 9
Popov Bogdan 18 2 20 0 0 0 0 19
Pyshchur Oleksandr 21 1 35 0 0 0 0 18
Stepanov Artem 18 4 258 1 0 1 0 10
Synchuk Gennadiy 19 2 169 1 1 0 0 11
Tuterov Timur 20 3 116 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Melgosa Unai 50 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Ukraine U21 trên Livesport.com. Trang này là về Ukraine U21, (Bóng đá/châu Âu). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Ukraine U21, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Ukraine U21! Các trận đấu tiếp theo: 27.03. Ukraine U21 vs Lithuania U21, 31.03. Hungary U21 vs Ukraine U21, 26.09. Ukraine U21 vs Thổ Nhĩ Kỳ U21 Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Ukraine U21
-
Bóng đá, Châu Âu: Ukraine U21 Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
U21 Ukraine: Lịch Thi đấu Và Kết Quả Mới Nhất - KQBD
-
Ukraine U21 Kết Quả Trực Tiếp - Fscore
-
Kết Quả Bóng đá U21 Ukraina Vòng 30 2021-2022 - Kqbd Ukraine
-
Kết Quả Trận U21 Pháp Vs Ukraine U21, 23h30 Ngày 08/10
-
Kết Quả U21 Ukraine
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp Ukraine U21 Vs U21 Pháp, 23h45 09/06
-
Kết Quả Bóng đá U21 Ukraine Hôm Nay-bong Da - FBA UNLP
-
Bảng Xếp Hạng Ukraine U21 Mùa Giải 2021/2022 Mới Nhất
-
Kết Quả Bóng đá U21 Ukraine Hôm Nay-bong Da
-
Kết Quả Bóng đá U21 Ukraine Hôm Nay-xem Bong đa
-
Kết Quả Bóng đá U21 Ukraine Hôm Nay-tructiepbongda
-
Kết Quả Bóng đá U21 Ukraine Hôm Nay-xem Bong Da Truc Tiếp
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Armenia U21 Vs Ukraine U21