LMM định Nghĩa: Dài Chì Liệu - Long Lead Material
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 3 chữ cái › LMM › Dài chì liệu LMM: Dài chì liệu LMM có nghĩa là gì? Dài chì liệu là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. LMM có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 3 chữ cái › LMM › Dài chì liệu LMM: Dài chì liệu LMM có nghĩa là gì? Dài chì liệu là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. LMM có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. LMM là viết tắt của Dài chì liệu
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về LMM trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa LMM cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "LMM - Long Lead Material" với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "LMM - Long Lead Material" với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của LMM
Như đã đề cập ở trên, LMM có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Long Lead Material
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của LMM cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của LMM trong các ngôn ngữ khác của 42.
LMM định nghĩa:
- Mô hình Libor thị trường
- Lentigo Maligna u ác tính
- Mất tâm trí của tôi
- Lãnh đạo thị trường Maker
- LSD mô hình quản lý
- Khối lượng lớn Mediastinal
- Lucy Maud Montgomery
- Lào Mennonite bộ
- Giới hạn bảo trì hướng dẫn sử dụng
- Lincoln phút người đàn ông
- Mômen lưỡng cực địa phương
- Mô hình tuyến tính pha trộn
- Kính hiển vi ánh sáng Module
- Hoa hậu ít phù hợp
- Tên lửa đa vai trò hạng nhẹ
‹ Mất kết nối của tôi
Đất di động Radio ›
LMM là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, LMM là viết tắt của Long Lead Material. Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, LMM là viết tắt của Dài chì liệu. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
LMM => Dài chì liệu
-
LMM => Long Lead Material
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Viết Tắt Từ Lmm
-
LMM Là Gì? -định Nghĩa LMM | Viết Tắt Finder
-
Lmm Nghĩa Là Gì?
-
LMM Là Gì, Nghĩa Của Từ LMM | Từ điển Viết Tắt
-
Top 20 Lmm Nghĩa Là Gì Hay Nhất 2022 | Đất Xuyên Việt
-
Giật Mình Với Lắm Kiểu Viết Tắt Của Giới Trẻ - Zing News
-
15 Từ Viết Tắt Trên Mạng Khiến Bạn đần Mặt
-
Tổng Hợp TOP 10 Chữ Viết Tắt Trên Facebook Thông Dụng - THE COTH
-
Những Từ Viết Tắt Siêu Hot Dành Cho Lứa Tuổi Teen Trong Tiếng Hàn
-
Đm Là Gì ? đcm, Dmm, Dm Là Viết Tắt Của Từ Gì Trên Facebook
-
CÁC TỪ VIẾT TẮT THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH - Langmaster
-
Giải Nghĩa 10 Cụm Từ Viết Tắt Tiếng Anh Phổ Biến Nhất Hiện Nay
-
Milimét – Wikipedia Tiếng Việt
-
MỘT SỐ TỪ VIẾT TẮT VỀ TÌNH YÊU TRONG TIẾNG ANH - IGEMS





