Lộ Mặt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- lộ mặt
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
lộ mặt tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ lộ mặt trong tiếng Trung và cách phát âm lộ mặt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ lộ mặt tiếng Trung nghĩa là gì.
lộ mặt (phát âm có thể chưa chuẩn)
露脸; 露面; 照面儿 《出现在一定的场合(多指人出来交际应酬)。》泄底 《泄露底细。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 露脸; 露面; 照面儿 《出现在一定的场合(多指人出来交际应酬)。》泄底 《泄露底细。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ lộ mặt hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- him tiếng Trung là gì?
- vết chân tiếng Trung là gì?
- lê lai dương tiếng Trung là gì?
- cát pha tiếng Trung là gì?
- xe buýt một tầng tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của lộ mặt trong tiếng Trung
露脸; 露面; 照面儿 《出现在一定的场合(多指人出来交际应酬)。》泄底 《泄露底细。》
Đây là cách dùng lộ mặt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ lộ mặt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 露脸; 露面; 照面儿 《出现在一定的场合(多指人出来交际应酬)。》泄底 《泄露底细。》Từ điển Việt Trung
- xuôi gió tiếng Trung là gì?
- nhà điều khiển hệ thống cấp nhiên liệu tiếng Trung là gì?
- cầu được ước thấy tiếng Trung là gì?
- Dover tiếng Trung là gì?
- uỷ viên thường vụ tiếng Trung là gì?
- lục sự tiếng Trung là gì?
- bạch ốc phát công khanh tiếng Trung là gì?
- thể thao dưới nước tiếng Trung là gì?
- uất tắc tiếng Trung là gì?
- con đòi tiếng Trung là gì?
- mạng máy tính tiếng Trung là gì?
- cà nhôm tiếng Trung là gì?
- chiến tranh thông thường tiếng Trung là gì?
- đồ dùng nhà bếp tiếng Trung là gì?
- khẻ tiếng Trung là gì?
- tâm phiền tiếng Trung là gì?
- cách bức tiếng Trung là gì?
- dùng ướp trà tiếng Trung là gì?
- sự chênh lệch thời gian tiếng Trung là gì?
- tận xương tiếng Trung là gì?
- cân đôi tiếng Trung là gì?
- công an phường tiếng Trung là gì?
- biện pháp dự phòng tiếng Trung là gì?
- bàn trang tiếng Trung là gì?
- bán mình tiếng Trung là gì?
- quan tiền tiếng Trung là gì?
- thang cứu hỏa tiếng Trung là gì?
- trừ quân tiếng Trung là gì?
- nước nho tiếng Trung là gì?
- trắc định tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khoắt Khuỷu Là Gì
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: Chữ Khoắt Và Hai Chữ Khuy - Báo Thanh Niên
-
Từ điển Tiếng Việt "khúc Khuỷu" - Là Gì?
-
Khúc Khuỷu - Wiktionary Tiếng Việt
-
2022 Khuya Khoắt Nghĩa Là Gì - Tiensok
-
Hãy Chỉ Ra âm Chính Của Các Tiếng Trong Các Từ Sau: A. Nhoẻn Cười B ...
-
Vần Gồm Có 3 Phần : âm đệm, âm Chính , âm Cuối ... - Quê Hương
-
Danh Sách âm Tiết Tiếng Việt Có âm đệm /-w-/ - Lựợm.TV
-
Có Cần Thiết Phải Sử Dụng Phương Pháp đánh Vần Khi Dạy Tiếng Việt ...
-
Từ điển Tiếng Việt - Khuya Khoắt Là Gì?
-
Sổ Tay Chém Gió - Từ điển - Ký Tự đầu
-
Âm đệm âm Chính âm Cuối Trong Tiếng Việt