Lốc Bốc Xoảng - Wiktionary Tiếng Việt

lốc bốc xoảng
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Tiếng Việt

sửa

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ləwk˧˥ ɓəwk˧˥ swa̰ːŋ˧˩˧lə̰wk˩˧ ɓə̰wk˩˧ swaːŋ˧˩˨ləwk˧˥ ɓəwk˧˥ swaːŋ˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ləwk˩˩ ɓəwk˩˩ swaŋ˧˩lə̰wk˩˧ ɓə̰wk˩˧ swa̰ʔŋ˧˩

Tục ngữ

lốc bốc xoảng

  1. Trống và phèng la.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=lốc_bốc_xoảng&oldid=2003248”

Từ khóa » Xoang Xoảng Là Gì