Local Currency - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | local currency |
Thuật ngữ local currencyBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ nội tệXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Local currency
| |
| Chủ đề | Chủ đề Kinh tế tài chính |
Định nghĩa - Khái niệm
Local currency là gì?
Local currency có nghĩa là nội tệ
- Local currency có nghĩa là nội tệ
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính.
nội tệ Tiếng Anh là gì?
nội tệ Tiếng Anh có nghĩa là Local currency.
Ý nghĩa - Giải thích
Local currency nghĩa là nội tệ.
Đây là cách dùng Local currency. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế tài chính Local currency là gì? (hay giải thích nội tệ nghĩa là gì?) . Định nghĩa Local currency là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Local currency / nội tệ. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nội Tệ Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "nội Tệ" - Là Gì?
-
"nội Tệ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TIỀN NỘI TỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẰNG ĐỒNG NỘI TỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đồng Nội Tệ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nội Tệ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Nội Tệ | Vietnamese Translation
-
Thị Trường Nội Tệ Liên Ngân Hàng Là Gì? Quy định ... - Luật Dương Gia
-
[PDF] Terms For Foreign Currency Transactions Using Non-dealing Rates (the ...
-
Neo Giá Là Gì? Đặc điểm Và Phân Tích Các Trường Hợp Neo Giá
-
Top 9 Nội Tệ Là Gì
-
Bảng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Sản Phẩm Nội địa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nội Tệ Là Gì, Nghĩa Của Từ Nội Tệ | Từ điển Việt
local currency