Lôgic Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe

Phép dịch "lôgic" thành Tiếng Anh

tenable, sound, logic là các bản dịch hàng đầu của "lôgic" thành Tiếng Anh.

lôgic + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tenable

    adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • sound

    adjective verb noun adverb interjection FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lôgic " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lôgic + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • logic

    verb adjective noun

    Khi xảy ra tình trạng thị trường rớt giá , cái lôgic này tiêu tan ngay .

    When bear markets hit , this logic goes out the window .

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary

Từ khóa » Sự Logic Trong Tiếng Anh Là Gì