Lôgic Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "lôgic" thành Tiếng Anh
tenable, sound, logic là các bản dịch hàng đầu của "lôgic" thành Tiếng Anh.
lôgic + Thêm bản dịch Thêm lôgicTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tenable
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sound
adjective verb noun adverb interjection FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lôgic " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lôgic + Thêm bản dịch Thêm LôgicTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
logic
verb adjective nounKhi xảy ra tình trạng thị trường rớt giá , cái lôgic này tiêu tan ngay .
When bear markets hit , this logic goes out the window .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Từ khóa » Sự Logic Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Logic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Logic Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Logic/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Logic Trong Tiếng Anh Là Gì
-
LOGIC LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TƯ DUY LOGIC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tư Duy Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
LOGICAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Logic Là Gì? Vai Trò Của Tư Duy Logic Và Cách Rèn Luyện
-
HỌC TIẾNG ANH HOÀI MÀ SAO KHÔNG GIỎI?
-
9 Lý Do Học Tiếng Anh 10 Năm Không Giỏi - VnExpress
-
Thuật Ngữ Logic Trong Tiếng Việt Có Nghĩa Là Gì