Lời Chẩn đoán In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "lời chẩn đoán" into English
diagnosis, diagnoses are the top translations of "lời chẩn đoán" into English.
lời chẩn đoán + Add translation Add lời chẩn đoánVietnamese-English dictionary
-
diagnosis
nounTôi được biết lời chẩn đoán này cách đây mười năm.
That diagnosis was made over ten years ago.
GlosbeMT_RnD -
diagnoses
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lời chẩn đoán" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "lời chẩn đoán" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chẩn đoán Cận Lâm Sàng In English
-
Chẩn đoán Cận Lâm Sàng | Vietnamese To English | Medical (general)
-
CHẨN ĐOÁN LÂM SÀNG DỰA In English Translation - Tr-ex
-
CHẨN ĐOÁN LÂM SÀNG In English Translation - Tr-ex
-
Cận Lâm Sàng Tiếng Anh Là Gì
-
Chẩn Đoán Cận Lâm Sàng Tiếng Anh Là Gì ? Hỏi Đáp Y Học
-
Lâm Sàng Tiếng Anh Là Gì
-
Chẩn đoán Cận Lâm Sàng | English Translation & Examples | Ludwig
-
Cận Lâm Sàng Tiếng Anh Là Gì
-
Cận Lâm Sàng Tiếng Anh Là Gì
-
Important Medical Terms - Bảng Thuật Ngữ Y Tế Quan Trọng
-
Top 15 Cận Lâm Sàng In English 2022
-
Quản Lý Lâm Sàng COVID-19: Xét Nghiệm, Chẩn đoán Hình ảnh Và ...
-
Khám Cận Lâm Sàng Và Lâm Sàng Là Gì? - Bệnh Viện Thu Cúc