Lời Nói đùa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lời nói đùa" thành Tiếng Anh
joke, chaff, guy là các bản dịch hàng đầu của "lời nói đùa" thành Tiếng Anh.
lời nói đùa + Thêm bản dịch Thêm lời nói đùaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
joke
nounsomething said or done for amusement
Anh đừng để ý đến lời nói đùa của chồng ta.
You must pay no attention to my husband's jokes.
en.wiktionary2016 -
chaff
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
guy
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- jocularity
- waggery
- jest
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lời nói đùa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lời nói đùa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Jokes Bằng Tiếng Anh
-
Tiếng Anh Với Ngôn Ngữ Nói đùa - Kênh Tuyển Sinh
-
20 Câu Nói Tiếng Anh Hài Hước - English4u
-
26 Câu Nói Tiếng Anh Hài Hước Sẽ Khiến Bạn Phải Bật Cười
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'joke' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Khiếu Hài Hước - Alokiddy
-
Jokes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
JOKE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Thành Ngữ Với Joke - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Joke Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Funny" Tiếng Anh - ENLIZZA
-
Joke Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
TÌM HIỂU VỀ MỘT SỐ CÂU NÓI ĐÙA TRONG TIẾNG ANH
-
Biến Tấu “just Kidding” Thành Nhiều Kiểu Khác Nhau - Pasal