Lời Nói Suông Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. lời nói suông
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

lời nói suông tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ lời nói suông trong tiếng Trung và cách phát âm lời nói suông tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ lời nói suông tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm lời nói suông tiếng Trung lời nói suông (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm lời nói suông tiếng Trung 白话 《指不能实现或没有根据的话。》河汉 (phát âm có thể chưa chuẩn)
白话 《指不能实现或没有根据的话。》河汉 《比喻不着边际、不可凭信的空话。转指不相信或忽视(某人的话)。》xin chớ tin vào những lời nói suông ấy. 幸毋河汉斯言空喊 《只是口头上叫嚷, 并无实际行动。》lời nói suông thì có tác dụng gì。空喊一 阵有什么用。空话 《内容空洞或不能实现的话。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ lời nói suông hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • tờ rơi tiếng Trung là gì?
  • màu đỏ da cam tiếng Trung là gì?
  • thức ăn rán tiếng Trung là gì?
  • cây đậu cô ve tiếng Trung là gì?
  • say bét nhè tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của lời nói suông trong tiếng Trung

白话 《指不能实现或没有根据的话。》河汉 《比喻不着边际、不可凭信的空话。转指不相信或忽视(某人的话)。》xin chớ tin vào những lời nói suông ấy. 幸毋河汉斯言空喊 《只是口头上叫嚷, 并无实际行动。》lời nói suông thì có tác dụng gì。空喊一 阵有什么用。空话 《内容空洞或不能实现的话。》

Đây là cách dùng lời nói suông tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ lời nói suông tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 白话 《指不能实现或没有根据的话。》河汉 《比喻不着边际、不可凭信的空话。转指不相信或忽视(某人的话)。》xin chớ tin vào những lời nói suông ấy. 幸毋河汉斯言空喊 《只是口头上叫嚷, 并无实际行动。》lời nói suông thì có tác dụng gì。空喊一 阵有什么用。空话 《内容空洞或不能实现的话。》

Từ điển Việt Trung

  • đàn nhị tiếng Trung là gì?
  • họ Đặng tiếng Trung là gì?
  • dịch ý tiếng Trung là gì?
  • sai sót kỹ thuật tiếng Trung là gì?
  • đặt lưng tiếng Trung là gì?
  • gửi rể tiếng Trung là gì?
  • lâm nguy tiếng Trung là gì?
  • chưa thấy quan tài chưa đổ lệ tiếng Trung là gì?
  • bà thông gia tiếng Trung là gì?
  • lông bông tiếng Trung là gì?
  • glu cô xít tiếng Trung là gì?
  • giác hải tiếng Trung là gì?
  • thước tê lê thước đo cự ly tiếng Trung là gì?
  • anh em bốn bể một nhà tiếng Trung là gì?
  • lượng sắc kế tiếng Trung là gì?
  • zoomlion tiếng Trung là gì?
  • quân địch tiếng Trung là gì?
  • bắn vọt tiếng Trung là gì?
  • then tiếng Trung là gì?
  • ngày nọ tiếng Trung là gì?
  • giá thị lrường tiếng Trung là gì?
  • nằm queo tiếng Trung là gì?
  • tống chung tiếng Trung là gì?
  • giẻ rửa bát khăn rửa bát tiếng Trung là gì?
  • đường đời tiếng Trung là gì?
  • con bài tiếng Trung là gì?
  • cảnh đẹp tiếng Trung là gì?
  • khẩu vị tiếng Trung là gì?
  • chói loè tiếng Trung là gì?
  • 吃窝边草 tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Nói Suông Tiếng Trung Là Gì